Class 72101500 (English: Building maintenance and repair services) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 72100000 (Building and facility maintenance and repair services) trong segment 72000000 (Building and Facility Construction and Maintenance Services). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This class includes all services related to the maintenance and repair of buildings..

Class 72101500 thuộc nhánh Building and facility maintenance and repair services (72100000) — This family includes all services related to the maintenance and repair of facilities, e.g., sites, campuses and grounds, buildings and supporting infrastructure.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Building maintenance and repair services trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại dịch vụ xây dựng theo hạng mục công việc và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà thầu. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu xây dựng tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định về phân loại công trình và hướng dẫn của Bộ Xây dựng. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại dịch vụ cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ phạm vi công việc.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 72101500 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Building maintenance and repair services trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 72100000 (Building and facility maintenance and repair services) và phân loại rõ xuống cấp class 72101500, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 72100000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 72101500 nằm trong family 72100000 (Building and facility maintenance and repair services), gồm 5 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
72102100 Pest control
72102900 Facility maintenance and repair services
72103100 Conveyance systems installation and repair
72103300 Infrastructure maintenance and repair services

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 7210150023 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
72101501 Handyman services
72101504 Disaster proofing or contingency services
72101505 Locksmith services
72101506 Elevator maintenance services
72101507 Building maintenance service
72101508 Floor cleaning services
72101509 Fire protection system and equipment maintenance or repair service
72101510 Plumbing system maintenance or repair
72101511 Air conditioning installation or maintenance or repair service
72101512 Hoist construction service
72101513 Offsite construction service
72101514 Refuse area construction service
72101515 Subsidence service work
72101516 Fire extinguisher inspection maintenance and repair service
72101517 Portable generator maintenance and or repair service
72101518 Portable generator rental service
72101519 Gas fitting installation service
72101520 Roof framing service
72101521 Building framing service
72101522 Retail facility and equipment maintenance service
72101523 Retail facility maintenance services
72101524 Hydrogen generation equipment service
72101525 Onshore power infrastructure maintenance service

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 72000000 (Building and Facility Construction and Maintenance Services) → family 72100000 (Building and facility maintenance and repair services) → class 72101500 (Building maintenance and repair services).

VSIC code: 4100, 4322, 4329 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: xay-dung-dan-dung, xay-dung-cong-nghiep.

Trang liên quan: segment 72000000, family 72100000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 72101500 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 72101500 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Building maintenance and repair services nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 72101500 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 72100000 (Building and facility maintenance and repair services) có 5 class thành viên — 72101500 và 4 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 72101500 có commodity con không?

Có — 23 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 72101500?

Class 72101500 chưa có gợi ý HS chapter cụ thể trong dữ liệu hiện tại. Tham khảo bảng HS code chính thức của Tổng cục Hải quan để xác định.

Xem thêm #

Danh mục