Mã UNSPSC 72103300 — Dịch vụ bảo trì và sửa chữa hạ tầng (Infrastructure maintenance and repair services)
Cấp lớp 72103300 – Dịch vụ bảo trì và sửa chữa hạ tầng (English: Infrastructure maintenance and repair services) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 72100000 – Dịch vụ bảo trì và sửa chữa tòa nhà, cơ sở vật chất (Building and facility maintenance and repair services) trong cấp ngành 72000000 – Dịch vụ Xây dựng và Bảo trì Công trình, Cơ sở Hạ tầng (Building and Facility Construction and Maintenance Services). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This cấp lớp includes all services related to the maintenance and repair of infrastructure..
Cấp lớp 72103300 thuộc nhánh Building and facility maintenance and repair services (72100000) — This cấp nhóm includes all services related to the maintenance and repair of facilities, e.g., sites, campuses and grounds, buildings and supporting infrastructure.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Infrastructure maintenance and repair services trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dịch vụ xây dựng theo hạng mục công việc và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà thầu. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu xây dựng tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định về phân loại công trình và hướng dẫn của Bộ Xây dựng. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng loại dịch vụ cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ phạm vi công việc.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 72103300 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Infrastructure maintenance and repair services trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 72100000 (Building and facility maintenance and repair services) và phân loại rõ xuống cấp lớp 72103300, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 72100000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 72103300 nằm trong Cấp nhóm 72100000 (Building and facility maintenance and repair services), gồm 5 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
72101500 |
Building maintenance and repair services |
72102100 |
Pest control |
72102900 |
Facility maintenance and repair services |
72103100 |
Conveyance systems installation and repair |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 72103300 có 4 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
72103301 |
Parking lot or road maintenance or repairs or services |
72103302 |
Telecom equipment maintenance or support |
72103304 |
Parking lot or road sweeping services |
72103305 |
Drain laying service |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 72000000 (Building and Facility Construction and Maintenance Services) → Cấp nhóm 72100000 (Building and facility maintenance and repair services) → Cấp lớp 72103300 (Infrastructure maintenance and repair services).
VSIC code: 4290, 4312, 6110 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: xay-dung-cong-nghiep, vien-thong, van-tai-logistics.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 72103300 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 72103300 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Infrastructure maintenance and repair services nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 72103300 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 72100000 (Building and facility maintenance and repair services) có 5 cấp lớp thành viên — 72103300 và 4 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 72103300 có cấp hàng hóa con không?
Có — 4 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 72103300?
Cấp lớp 72103300 chưa có gợi ý HS chapter cụ thể trong dữ liệu hiện tại. Tham khảo bảng HS code chính thức của Tổng cục Hải quan để xác định.