Family 72100000 (English: Building and facility maintenance and repair services) là nhóm UNSPSC phân loại các dịch vụ bảo trì (maintenance) và sửa chữa (repair) áp dụng cho tòa nhà, cơ sở vật chất (facility), khuôn viên (campus), mặt bằng (grounds) và hạ tầng hỗ trợ liên quan. Family này nằm trong Segment 72000000 — Building and Facility Construction and Maintenance Services, và được phân biệt rõ với các nhánh xây dựng mới (construction) bởi đối tượng can thiệp là công trình đã hoàn thiện đang trong vận hành.

Trong bối cảnh procurement tại Việt Nam, 72100000 bao phủ một phổ rộng gồm: bảo trì định kỳ toà nhà văn phòng, kiểm soát dịch hại (pest control), bảo trì hạ tầng kỹ thuật ngoài trời, bảo trì hệ thống thang máy và băng tải, cùng các gói dịch vụ quản lý cơ sở vật chất (facility management) tích hợp. Đây là một trong những family UNSPSC được tham chiếu thường xuyên nhất trong hồ sơ mời thầu của cơ quan nhà nước, khu công nghiệp, bệnh viện và tổ hợp thương mại tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Family 72100000 bao gồm toàn bộ dịch vụ bảo trì và sửa chữa nhắm vào các công trình đã xây dựng hoàn chỉnh và đang hoạt động. Định nghĩa UNSPSC gốc nêu rõ phạm vi gồm: địa điểm (sites), khuôn viên (campuses), mặt bằng sân vườn (grounds), tòa nhà (buildings) và hạ tầng hỗ trợ (supporting infrastructure).

Các class con trong family gồm:

Class Tên UNSPSC Mô tả ngắn
72101500 Building maintenance and repair services Bảo trì, sửa chữa kết cấu và hệ thống kỹ thuật của tòa nhà
72102100 Pest control Kiểm soát và diệt trừ dịch hại (côn trùng, gặm nhấm)
72102900 Facility maintenance and repair services Bảo trì tổng hợp cơ sở vật chất (facility management)
72103100 Conveyance systems installation and repair Lắp đặt và sửa chữa hệ thống vận chuyển (thang máy, băng tải)
72103300 Infrastructure maintenance and repair services Bảo trì hạ tầng kỹ thuật ngoài trời (đường nội bộ, hệ thống thoát nước)

Family này không bao gồm công việc xây dựng mới, cải tạo mở rộng diện tích hoặc thay đổi kết cấu chịu lực (thuộc các family xây dựng 7211000072150000), và cũng không bao gồm dịch vụ vệ sinh công nghiệp không gắn với sửa chữa (thuộc segment 76000000 — Industrial Cleaning Services).

Cấu trúc mã và phân cấp #

Vị trí của 72100000 trong cây phân cấp UNSPSC:

Segment 72000000 — Building and Facility Construction and Maintenance Services
└── Family 72100000 — Building and facility maintenance and repair services
    ├── Class 72101500 — Building maintenance and repair services
    ├── Class 72102100 — Pest control
    ├── Class 72102900 — Facility maintenance and repair services
    ├── Class 72103100 — Conveyance systems installation and repair
    └── Class 72103300 — Infrastructure maintenance and repair services

Khi lập hồ sơ thầu tại Việt Nam, người mua thường sử dụng mã ở cấp class (6 chữ số đầu có nghĩa, 2 chữ số cuối là 00) để mô tả gói dịch vụ. Nếu gói thầu gộp nhiều loại hình bảo trì không thể tách rời, sử dụng mã family 72100000 làm mã tổng hợp.

Khi nào chọn mã này #

Chọn family 72100000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng hợp đồng là dịch vụ bảo trì hoặc sửa chữa áp dụng cho công trình hiện hữu. Dưới đây là các tình huống thường gặp trong procurement tại Việt Nam:

Bảo trì tòa nhà văn phòng / thương mại (→ 72101500)

  • Hợp đồng bảo trì định kỳ hệ thống điện, nước, PCCC, điều hòa không khí (HVAC) cho tòa văn phòng.
  • Sửa chữa mái, tường ngoài, hệ thống cửa kính cho khách sạn, trung tâm thương mại.
  • Bảo dưỡng hệ thống chiếu sáng hành lang và khu vực chung.

Kiểm soát dịch hại (→ 72102100)

  • Gói diệt côn trùng, gặm nhấm định kỳ cho nhà máy thực phẩm, kho bãi, bệnh viện.
  • Dịch vụ phun thuốc phòng ngừa mối mọt cho công trình gỗ.

Quản lý cơ sở vật chất tổng hợp (→ 72102900)

  • Hợp đồng Facility Management (FM) tích hợp nhiều dịch vụ O&M (vận hành và bảo trì) cho khu công nghiệp, bệnh viện, trường học.
  • Dịch vụ quản lý khuôn viên bao gồm sân vườn, hệ thống tưới tiêu, chiếu sáng ngoại thất.

Bảo trì hệ thống vận chuyển (→ 72103100)

  • Hợp đồng bảo dưỡng thang máy, thang cuốn (elevator/escalator) định kỳ.
  • Lắp đặt, kiểm tra và sửa chữa băng tải trong nhà xưởng.

Bảo trì hạ tầng ngoài trời (→ 72103300)

  • Duy tu đường nội bộ khu công nghiệp, bãi đỗ xe, hệ thống thoát nước mặt.
  • Bảo trì hàng rào, cổng tự động, hệ thống chiếu sáng đường nội khu.

Nguyên tắc chọn mã:

  1. Xác định đối tượng can thiệp là công trình đang vận hành (không phải xây mới) → thuộc 72100000.
  2. Xác định loại dịch vụ cụ thể → chọn class con phù hợp.
  3. Nếu gói thầu gộp ≥ 2 class con không thể tách, dùng mã family 72100000.
  4. Nếu vừa bảo trì vừa có hạng mục xây dựng mới/cải tạo lớn (sửa đổi kết cấu), tách thành 2 gói riêng biệt.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 72100000 thường bị nhầm với các sibling hoặc family lân cận sau:

Tên (EN) Điểm phân biệt
72110000 Residential building construction services Xây dựng mới nhà ở — không phải bảo trì công trình hiện hữu
72120000 Nonresidential building construction services Xây dựng mới công trình phi dân dụng (nhà máy, văn phòng, bệnh viện) — khác hẳn sửa chữa
72140000 Heavy construction services Xây dựng hạ tầng nặng (cầu, đập, đường cao tốc) — không phải bảo trì cơ sở nội bộ
72150000 Specialized trade construction and maintenance services Thi công chuyên ngành có thể gồm cả bảo trì, nhưng tập trung vào lắp đặt ban đầu (điện, cơ khí, ống nước quy mô lớn)
76100000 Facility and office cleaning services Vệ sinh công nghiệp, lau chùi — không có hợp phần sửa chữa kỹ thuật
81111800 Building and facility management services Dịch vụ quản lý (management) cơ sở vật chất ở cấp tổ chức/điều phối — phân biệt với dịch vụ kỹ thuật bảo trì trực tiếp

Ranh giới thực tế hay gặp nhầm:

  • Cải tạo nâng cấp (renovation) vs. sửa chữa (repair): Nếu hạng mục làm thay đổi công năng ban đầu hoặc mở rộng diện tích, đó là xây dựng cải tạo (72120000 hoặc 72150000). Nếu chỉ phục hồi về trạng thái ban đầu, đó là sửa chữa (72100000).
  • Lắp đặt mới thiết bị vs. bảo trì thiết bị: Lắp đặt thang máy lần đầu vào tòa nhà mới xây thuộc 72150000; bảo dưỡng và sửa thang máy đã lắp thuộc 72103100 trong family này.
  • Vệ sinh có gắn với bảo trì: Nếu gói thầu gồm vệ sinh định kỳ + kiểm tra kỹ thuật hệ thống, phần vệ sinh thuộc 76100000 và phần kỹ thuật thuộc 72100000 — nên tách mã để phân loại đúng.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Quy định đấu thầu: Theo Luật Đấu thầu 2023 và Nghị định hướng dẫn, dịch vụ bảo trì công trình sử dụng vốn ngân sách nhà nước phải đấu thầu theo hình thức cạnh tranh rộng rãi khi giá trị vượt ngưỡng chỉ định thầu. Mã UNSPSC 72100000 (hoặc class con) thường được sử dụng trong phân loại kế hoạch lựa chọn nhà thầu theo tiêu chuẩn UNSPSC mà nhiều chủ đầu tư và tổ chức quốc tế (WB, ADB) áp dụng.

Tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan:

  • TCVN 9377 (Công tác hoàn thiện trong xây dựng — Thi công và nghiệm thu) thường được dẫn chiếu trong hợp đồng bảo trì kết cấu.
  • QCVN 06:2022/BXD (Quy chuẩn phòng cháy chữa cháy) áp dụng khi bảo trì hệ thống PCCC.
  • Thông tư 02/2021/TT-BXD về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình.

Phân cấp năng lực nhà thầu: Theo quy định xây dựng Việt Nam, nhà thầu cung cấp dịch vụ bảo trì công trình thường cần chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng tương ứng với loại công trình (dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật). Trong hồ sơ thầu, người mua nên đối chiếu class UNSPSC với phạm vi chứng chỉ để tránh tranh chấp về năng lực.

Vốn đầu tư nước ngoài và khu công nghiệp: Các doanh nghiệp FDI hoạt động tại Việt Nam thường áp dụng UNSPSC theo hệ thống ERP toàn cầu (SAP, Oracle). Đội ngũ procurement nội địa cần lưu ý map đúng 72100000 với các mã nội bộ tương ứng để tránh sai lệch báo cáo chi phí vận hành (OPEX).

Câu hỏi thường gặp #

Hợp đồng bảo dưỡng thang máy định kỳ thuộc class UNSPSC nào trong family 72100000?

Dịch vụ bảo dưỡng, kiểm tra và sửa chữa thang máy, thang cuốn hoặc băng tải đã được lắp đặt thuộc class 72103100 — Conveyance systems installation and repair. Lưu ý: nếu đây là lắp đặt thang máy lần đầu vào công trình mới, mã phù hợp hơn là trong family 72150000 (Specialized trade construction and maintenance services).

Gói thầu kiểm soát dịch hại (diệt côn trùng, chuột) cho kho bãi sử dụng mã UNSPSC nào?

Gói diệt côn trùng, gặm nhấm, mối mọt tại cơ sở thuộc class 72102100 — Pest control, nằm trong family 72100000. Mã này áp dụng cho cả hợp đồng xử lý định kỳ lẫn xử lý đột xuất tại nhà xưởng, kho bãi, bệnh viện và văn phòng.

Dịch vụ cải tạo văn phòng (thay vách ngăn, sơn lại, mở rộng diện tích) có thuộc 72100000 không?

Không. Cải tạo nâng cấp làm thay đổi công năng hoặc kết cấu công trình thuộc family 72120000 (Nonresidential building construction services). Family 72100000 chỉ bao gồm dịch vụ phục hồi công trình về trạng thái ban đầu hoặc duy trì khả năng vận hành — không bao gồm hạng mục làm thay đổi thiết kế.

Khi gói thầu FM tích hợp vừa gồm vệ sinh, bảo trì kỹ thuật và bảo vệ, nên dùng mã nào?

Nên tách thành các gói riêng nếu có thể: bảo trì kỹ thuật → 72102900, vệ sinh → 76100000, bảo vệ → 92100000. Nếu không tách được, sử dụng mã của hợp phần có giá trị lớn nhất làm mã đại diện, và ghi chú thêm trong tài liệu đấu thầu. Một số tổ chức áp dụng 72102900 (Facility maintenance and repair services) làm mã tổng hợp cho FM tích hợp.

Bảo trì đường nội bộ và hệ thống thoát nước trong khu công nghiệp thuộc class nào?

Bảo trì hạ tầng kỹ thuật ngoài trời như đường nội bộ, hệ thống thoát nước mặt, hàng rào, chiếu sáng đường nội khu thuộc class 72103300 — Infrastructure maintenance and repair services. Nếu đây là xây mới tuyến đường hoặc hệ thống hạ tầng hoàn toàn mới, mã phù hợp là trong family 72140000 (Heavy construction services).

Dịch vụ quản lý tòa nhà (building management) ở cấp tổ chức có khác family 72100000 không?

Có sự khác biệt. Family 72100000 tập trung vào dịch vụ kỹ thuật trực tiếp (bảo trì, sửa chữa vật lý). Dịch vụ quản lý ở cấp tổ chức — như lập kế hoạch bảo trì, điều phối nhà thầu, quản lý hợp đồng FM — thường thuộc nhóm 81111800 (Building and facility management services) hoặc các mã dịch vụ tư vấn quản lý liên quan trong segment 81000000.

Family 72100000 có áp dụng cho công trình dân dụng lẫn công nghiệp không?

Có. Định nghĩa UNSPSC của 72100000 không phân biệt loại công trình — áp dụng cho cả nhà ở, văn phòng, nhà máy, bệnh viện, trường học và hạ tầng kỹ thuật. Người dùng chọn class con phù hợp dựa trên loại hình dịch vụ, không dựa trên loại công trình được bảo trì.

Xem thêm #

Danh mục