Class 76121500 (English: Refuse collection and disposal) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ thu gom rác thải sinh hoạt, rác công nghiệp không nguy hiểm, và xử lý chất thải tại nguồn phát sinh. Class này thuộc Family 76120000 Refuse disposal and treatment, Segment 76000000 Industrial Cleaning Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các đơn vị quản lý cấp thành phố/huyện, công ty vệ sinh môi trường, nhà thầu xây dựng, nhà máy công nghiệp, bệnh viện, khách sạn, và các cơ sở sinh hoạt tập trung.

Định nghĩa #

Class 76121500 bao gồm dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý rác thải sinh hoạt và rác công nghiệp không nguy hiểm từ các địa điểm phát sinh (gia đình, văn phòng, cơ sở công cộng). Định nghĩa UNSPSC gốc không bao gồm xử lý chất thải nguy hiểm (hazardous waste — thuộc class 76121900), xử lý chất thải lỏng riêng biệt (liquid waste treatment — class 76121700), hay các dịch vụ xử lý chuyên biệt như đốt rác (incineration — class 76122200), tái chế (recycling — class 76122300), và chôn lấp ở bãi rác (landfill — class 76122000). Commodity con bao gồm thu gom rác thông thường, xử lý chất thải lỏng không nguy hiểm, vệ sinh đường phố, thu gom và xử lý lốp xe, và thu gom chất thải vô cơ.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 76121500 khi dịch vụ mua sắm là: (1) Thu gom rác sinh hoạt hàng ngày từ khu dân cư, cơ sở công cộng → commodity 76121501 Garbage collection or destruction or processing; (2) Vệ sinh vệsinh đường phố, khu công cộng → commodity 76121503 Street cleaning services; (3) Thu gom lốp xe cũ (khôngngay cạnh chôn lấp ở bãi) → commodity 76121504 Tire collection and disposal; (4) Thu gom chất thải vô cơ (xỉ, cát, đá, kim loại không liên quan đến nguy hiểm hóa học) → commodity 76121505 Inorganic waste collection and disposal. Nếu hợp đồng gồm nhiều loại dịch vụ xử lý (vừa thu gom, vừa tái chế, vừa đốt), phân tách thành các mã riêng tương ứng từng dịch vụ.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
76121600 Nonhazardous waste disposal Dịch vụ xử lý rác không nguy hiểm (đã thu gom), trọng tâm xử lý chứ không phải thu gom
76121700 Liquid waste treatment Chất thải lỏng (nước thải, dầu nhớt, hóa chất lỏng) — dùng khi rác là dạng lỏng
76121800 Refuse treatment Xử lý rác tổng quát sau thu gom
76121900 Hazardous waste disposal Chất thải nguy hiểm (hóa chất độc, chất thải y tế, chất thải phóng xạ) — hoàn toàn tách biệt
76122000 Landfill services Chôn lấp ở bãi rác kiểm soát — xử lý cuối cùng
76122200 Waste incineration services Đốt rác ở lò đốt chuyên dụng
76122300 Recycling services Tái chế, tái sử dụng chất thải thành sản phẩm mới

Thực tế procurement, class 76121500 tập trung vào khâu đầu chuỗi (thu gom, vận chuyển) và xử lý sơ bộ (phân loại, nghiền nát). Nếu dịch vụ chỉ là thu gom + vận chuyển đến bãi rác công cộng, dùng 76121500. Nếu dịch vụ bao gồm cụ thể các hoạt động tại bãi (chôn lấp), dùng 76122000. Nếu dịch vụ tái chế thành sản phẩm mới (ví dụ tái chế nhựa thành hạt nhựa tái sinh), dùng 76122300.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 76121500 mô tả cụ thể loại dịch vụ:

Code Tên (EN) Tên VN
76121501 Garbage collection or destruction or processing or disposal Thu gom, xử lý hoặc tiêu hủy rác
76121502 Liquid waste collection or processing or disposal Thu gom, xử lý chất thải lỏng không nguy hiểm
76121503 Street cleaning services Dịch vụ vệ sinh đường phố
76121504 Tire collection and disposal Thu gom lốp xe cũ
76121505 Inorganic waste collection and disposal Thu gom, xử lý chất thải vô cơ

Khi hợp đồng nêu rõ loại dịch vụ cụ thể, ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều dịch vụ không xác định loại, dùng class 76121500.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ thu gom rác sinh hoạt hàng ngày từ khu dân cư thuộc mã nào trong class này?

Thuộc commodity 76121501 Garbage collection or destruction or processing or disposal. Class 76121500 được thiết kế để phủ dịch vụ loại này; 76121501 là mã cụ thể nhất.

Xử lý nước thải sinh hoạt từ hố phông có dùng 76121500 không?

Nước thải sinh hoạt (xả từ nhà vệ sinh, bếp) thuộc commodity 76121502 Liquid waste collection or processing or disposal nếu không phải nước thải công nghiệp. Nếu là nước thải công nghiệp với chất ô nhiễm nặng, kiểm tra xem có nguy hiểm hóa học không — có thể dùng 76121700 hoặc 76121900.

Vệ sinh đường phố, quét rác công cộng thuộc mã nào?

Thuộc commodity 76121503 Street cleaning services. Class 76121500 bao gồm dịch vụ này.

Đốt rác ở lò đốt thuộc class 76121500 không?

Không. Đốt rác ở lò đốt chuyên dụng (waste incineration) thuộc class 76122200 Waste incineration services. Class 76121500 chỉ bao gồm thu gom, vận chuyển, và xử lý sơ bộ.

Chất thải y tế từ bệnh viện có dùng 76121500 không?

Không. Chất thải y tế (kim tiêm, mủ, máu, vật cấy) được coi là chất thải nguy hiểm, thuộc class 76121900 Hazardous waste disposal.

Tái chế nhựa, giấy, kim loại thành sản phẩm mới thuộc mã nào?

Thuộc class 76122300 Recycling services. Class 76121500 chỉ bao gồm thu gom và xử lý sơ bộ, không phải tái chế hoàn toàn thành sản phẩm mới.

Xem thêm #

Danh mục