Mã UNSPSC 76122300 — Dịch vụ tái chế (Recycling services)
Class 76122300 (English: Recycling services) là nhánh UNSPSC phân loại các dịch vụ tái chế (recycling services) — hoạt động thu gom, phân loại và xử lý lại chất thải để tái sử dụng hoặc tái chế thành nguyên liệu mới. Class này thuộc Family 76120000 Refuse disposal and treatment (Xử lý và tiêu thụ chất thải), Segment 76000000 Industrial Cleaning Services (Dịch vụ vệ sinh công nghiệp). Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các doanh nghiệp sản xuất, công ty xây dựng, trung tâm dữ liệu, doanh nghiệp bán lẻ, và chính quyền địa phương cần xử lý chất thải theo quy định bảo vệ môi trường.
Định nghĩa #
Class 76122300 bao gồm các dịch vụ tái chế (recycling) — hoạt động nạp chất thải, phân loại, làm sạch, nén, nung chảy, hoặc xử lý hóa học để chuyển chất thải thành nguyên liệu tái chế (recycled materials) hoặc sản phẩm mới. Class này khác biệt với các sibling:
- Class 76121500 (Refuse collection and disposal) — chỉ thu gom và chuyên chở chất thải đơn thuần, không xử lý lại
- Class 76121600 (Nonhazardous waste disposal) — tiêu huỷ chất thải không nguy hiểm (lẫn tái chế)
- Class 76121700 (Liquid waste treatment) — xử lý chất thải lỏng
- Class 76121800 (Refuse treatment) — xử lý chất thải đa mục đích (lẫn tái chế)
- Class 76121900 (Hazardous waste disposal) — tiêu huỷ chất thải nguy hiểm
- Class 76122000 (Landfill services) — dịch vụ chôn lấp
- Class 76122100 (Waste to fuel blending services) — pha trộn chất thải thành nhiên liệu
- Class 76122200 (Waste incineration services) — nung chảy chất thải
Class 76122300 nhấn mạnh mục tiêu tái chế — tạo ra vòng kinh tế tuần hoàn, không phải tiêu huỷ hay chôn lấp cuối cùng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 76122300 khi hợp đồng mua sắm / ký kết dịch vụ là tái chế chất thải có mục tiêu lấy lại nguyên liệu hoặc sản phẩm tái chế. Ví dụ:
- Ký hợp đồng với công ty tái chế dầu thải → 76122301 (Recycling of used oil)
- Thu gom và tái chế chất thải điện tử từ máy tính cũ → 76122305 (Recycling of computer based products)
- Dịch vụ tái chế dung môi hóa học từ nhà máy sơn → 76122301 (Recycling of solvents)
- Tái chế vải lau bẩn từ quy trình sản xuất → 76122303 (Recycling of cleaning rags)
Nếu mục tiêu chính không phải tái chế mà chỉ tiêu huỷ cuối cùng, dùng 76121600 (tiêu huỷ không nguy hiểm) hoặc 76121900 (tiêu huỷ nguy hiểm). Nếu xử lý dầu thải nhưng chưa xác định tái chế hay tiêu huỷ, dùng 76121700 (Liquid waste treatment) cấp cao hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 76121500 | Refuse collection and disposal | Chỉ thu gom và chuyên chở, không xử lý lại chất thải |
| 76121600 | Nonhazardous waste disposal | Tiêu huỷ chất thải không nguy hiểm cuối cùng, không tái chế |
| 76121700 | Liquid waste treatment | Xử lý chất thải lỏng chung (dầu, nước thải), không nhất thiết tái chế |
| 76121800 | Refuse treatment | Xử lý chất thải đa mục đích, bao gồm cả tái chế lẫn tiêu huỷ |
| 76121900 | Hazardous waste disposal | Tiêu huỷ chất thải nguy hiểm, không tái chế |
| 76122000 | Landfill services | Dịch vụ chôn lấp chất thải |
| 76122100 | Waste to fuel blending services | Pha trộn chất thải thành nhiên liệu thay thế, không phải tái chế nguyên liệu |
| 76122200 | Waste incineration services | Nung chảy chất thải (có thể kèm lấy năng lượng), không phải tái chế nguyên liệu |
Quy tắc chọn:
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 76122300 mô tả loại chất thải được tái chế cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 76122301 | Recycling of solvents | Tái chế dung môi/chất hòa tan |
| 76122302 | Recycling of used oil | Tái chế dầu thải |
| 76122303 | Recycling of cleaning rags | Tái chế vải lau bẩn |
| 76122304 | Recycling of hazardous waste | Tái chế chất thải nguy hiểm |
| 76122305 | Recycling of computer based products | Tái chế sản phẩm điện tử/máy tính |
Khi hợp đồng xác định cụ thể loại chất thải tái chế, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại chất thải cần tái chế, dùng class 76122300.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ tái chế dầu thải (used oil recycling) thuộc mã nào?
Thuộc commodity 76122302 (Recycling of used oil) nằm trong class 76122300. Nếu chưa xác định được loại dầu cụ thể, dùng class 76122300.
- Thu gom chất thải điện tử từ văn phòng (e-waste) có thuộc 76122300 không?
Có. Nếu mục tiêu là tái chế máy tính/thiết bị điện tử để lấy lại linh kiện hoặc kim loại quý, dùng 76122305 (Recycling of computer based products). Nếu chỉ thu gom không xác định xử lý, dùng 76121500.
- Dịch vụ xử lý nước thải xưởng sản xuất có thuộc 76122300 không?
Chỉ nếu tái chế nước thải để lấy lại nguyên liệu hoặc tái sử dụng nước. Nếu chỉ xử lý cuối cùng, dùng 76121700 (Liquid waste treatment) cấp cao hơn.
- Tái chế chất thải nguy hiểm thuộc 76122300 hay 76121900?
Nếu mục tiêu là tái chế lấy lại nguyên liệu, dùng 76122304 (Recycling of hazardous waste). Nếu chỉ tiêu huỷ cuối cùng, dùng 76121900 (Hazardous waste disposal).
- Dịch vụ pha trộn chất thải thành nhiên liệu (WDF) có thuộc 76122300 không?
Không. Dịch vụ Waste-to-Fuel (WDF) hay Refuse Derived Fuel (RDF) thuộc class 76122100 (Waste to fuel blending services), không phải 76122300. Cách phân biệt: 76122300 lấy lại nguyên liệu gốc, 76122100 tạo nhiên liệu mới.