Class 76122200 (English: Waste incineration services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ xử lý chất thải thông qua phương pháp đốt cháy kiểm soát (incineration). Class này thuộc Family 76120000 Refuse disposal and treatment, Segment 76000000 Industrial Cleaning Services. Dịch vụ bao gồm đốt rác thông thường không nguy hiểm, chất thải đặc biệt, và chất thải nguy hiểm. Đối tượng mua sắm tại VN gồm chính phủ địa phương, công ty môi trường, nhà máy xử lý chất thải, và các doanh nghiệp có nhu cầu xử lý rác thải đốt cháy."

Định nghĩa #

Class 76122200 bao gồm các dịch vụ xử lý chất thải bằng đốt cháy (incineration) — quá trình đốt chất thải ở nhiệt độ cao trong lò đốt kiểm soát. Phương pháp này giảm khối lượng chất thải đến 90%, hạn chế lượng rác chôn lấp, và có thể phát điện từ nhiệt thải. Class không bao gồm các dịch vụ xử lý khác như chôn lấp (class 76122000 Landfill services), tách rác tái chế (class 76122300 Recycling services), hoặc các xử lý hóa học / sinh học chất thải lỏng (class 76121700 Liquid waste treatment). Commodity tiêu biểu trong class bao gồm đốt rác sinh hoạt thông thường, đốt chất thải công nghiệp không nguy hiểm, và đốt chất thải nguy hiểm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 76122200 khi dịch vụ xử lý chất thải sử dụng phương pháp đốt cháy kiểm soát. Ví dụ: hợp đồng xử lý rác thường ngày của thành phố qua nhà máy đốt rác, dịch vụ đốt chất thải công nghiệp từ nhà máy sản xuất, hoặc xử lý chất thải y tế/nguy hiểm qua đốt cháy. Nếu loại chất thải và mục đích xử lý xác định cụ thể (rác sinh hoạt vs. chất thải công nghiệp vs. chất thải y tế nguy hiểm), ưu tiên commodity 76122201 / 76122202 / 76122203. Khi gói thầu gộp nhiều loại đốt cháy khác nhau, dùng class 76122200.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 76122200 thường bị nhầm với các class xử lý chất thải khác cùng family:

Tên Điểm phân biệt
76121600 Nonhazardous waste disposal Xử lý chất thải không nguy hiểm (tổng quát), không chỉ định phương pháp đốt
76121900 Hazardous waste disposal Xử lý chất thải nguy hiểm (tổng quát), có thể đốt hoặc phương pháp khác
76122000 Landfill services Chôn lấp chất thải, khác hoàn toàn với đốt cháy
76122100 Waste to fuel blending services Trộn chất thải làm nhiên liệu, không phải đốt xử lý
76122300 Recycling services Tái chế, phân loại rác để tái sử dụng, không phải đốt

Ranh giới chính: Class 76122200 chỉ dùng khi phương pháp xử lý là đốt cháy. Nếu không rõ phương pháp hoặc là xử lý chất thải tổng quát không chỉ định đốt, dùng 76121600 hoặc 76121900.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 76122200 mô tả loại chất thải được đốt:

Code Tên (EN) Tên VN
76122201 Incineration for non hazardous generic waste Đốt chất thải thông thường không nguy hiểm
76122202 Incineration for non hazardous special waste Đốt chất thải đặc biệt không nguy hiểm
76122203 Incineration for hazardous waste Đốt chất thải nguy hiểm

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại chất thải, dùng commodity 8 chữ số. Khi gói mua gộp nhiều loại đốt cháy khác nhau, dùng class 76122200.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ đốt rác sinh hoạt của thành phố dùng mã nào?

Thuộc class 76122200, cụ thể commodity 76122201 (Incineration for non hazardous generic waste) nếu xác định là rác sinh hoạt thông thường. Nếu hợp đồng không phân loại chi tiết, dùng class 76122200.

Đốt chất thải y tế nguy hiểm có thuộc 76122200 không?

Có — thuộc commodity 76122203 (Incineration for hazardous waste) nằm trong class 76122200. Đốt chất thải y tế là dạng xử lý chất thải nguy hiểm phổ biến.

Dịch vụ đốt rác + phát điện từ nhiệt có dùng 76122200 không?

Có — nếu dịch vụ chính là đốt rác, phát điện chỉ là sản phẩm phụ. Phân loại theo dịch vụ chính (đốt) = 76122200. Nếu hợp đồng nhấn mạnh phát điện (waste-to-energy), có thể cần xem xét segment dịch vụ điện năng song song.

Chôn lấp chất thải sau đốt (tro) dùng mã nào?

Tro còn lại sau đốt cần xử lý tiếp (chôn hoặc xử lý hóa học). Nếu chôn tro, dùng 76122000 (Landfill services) cho phần chôn; phần đốt dùng 76122200.

Dịch vụ xử lý chất thải lỏng (nước thải) có dùng 76122200 không?

Không — nước thải lỏng dùng 76121700 (Liquid waste treatment). Class 76122200 chỉ cho chất thải rắn hoặc bán rắn được đốt cháy.

Xem thêm #

Danh mục