Family 78140000 (English: Transport services) là nhóm UNSPSC tập hợp các dịch vụ hỗ trợ quá trình vận chuyển hàng hóa (goods transport), bao gồm toàn bộ chuỗi hoạt động từ sắp xếp lịch vận chuyển, kiểm tra hàng hóa, bốc xếp tại bến, điều hướng hàng hải đến cho thuê container vận tải. Family này thuộc Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services và có phạm vi khác biệt so với các family lân cận như vận chuyển hành khách (Passenger transport) hay lưu kho (Storage).

Trong ngữ cảnh mua sắm công và logistics tại Việt Nam, Family 78140000 thường xuất hiện trong các hợp đồng thuê ngoài dịch vụ vận tải (outsourced transport services), gói dịch vụ forwarder (freight forwarding), và các hợp đồng quản lý chuỗi cung ứng (supply chain management) đòi hỏi phân loại chi tiết các hoạt động logistics phụ trợ.

Định nghĩa #

Family 78140000 theo định nghĩa UNSPSC gốc bao trùm tất cả các khía cạnh dịch vụ hỗ trợ vận chuyển hàng hóa, từ khâu sắp xếp (arranging) và kiểm tra (inspecting), đến bốc xếp (loading) và điều hướng hàng hải (maritime navigation). Định nghĩa này nhấn mạnh đây là dịch vụ (services) chứ không phải hoạt động vận chuyển thuần túy: trọng tâm là các chức năng phụ trợ, hỗ trợ và quản lý quá trình vận chuyển, không phải phương tiện hay hạ tầng vận tải.

Các class con thuộc family 78140000:

Class Tên (EN) Mô tả ngắn
78141500 Transport arranging services Dịch vụ điều phối, thu xếp vận chuyển
78141600 Inspection Dịch vụ kiểm tra, giám định hàng hóa
78141700 Navigational services Dịch vụ điều hướng hàng hải
78141800 Terminal services Dịch vụ khai thác cảng/bến đầu cuối
78141900 Transport container rental services Dịch vụ cho thuê container vận tải

Phạm vi của family dừng lại ở dịch vụ — không bao gồm mua bán phương tiện, thiết bị xếp dỡ hoặc hạ tầng kho bãi (các hạng mục này thuộc các segment khác như Segment 25 — Vehicles hoặc Segment 72 — Building and Facility Construction).

Cấu trúc các class con #

Class 78141500 — Transport arranging services (Dịch vụ điều phối vận chuyển)

Bao gồm dịch vụ của đại lý giao nhận vận tải (freight forwarder), môi giới vận tải (transport broker), dịch vụ đặt chỗ/booking tàu, máy bay, xe tải. Đây là class được dùng phổ biến nhất trong đấu thầu tại Việt Nam khi thuê công ty logistics thu xếp toàn bộ hành trình vận chuyển hàng xuất nhập khẩu.

Class 78141600 — Inspection (Dịch vụ kiểm tra hàng hóa)

Bao gồm dịch vụ giám định hàng hóa trước/sau khi vận chuyển (pre-shipment inspection), kiểm tra số lượng/chất lượng tại cảng, kiểm tra container. Thường được tổ chức quốc tế như SGS, Bureau Veritas, Intertek cung cấp. Lưu ý: class này dành riêng cho kiểm tra trong bối cảnh vận tải — kiểm tra chất lượng sản phẩm độc lập thuộc các family khác.

Class 78141700 — Navigational services (Dịch vụ điều hướng hàng hải)

Bao gồm dịch vụ hoa tiêu (pilotage services), dịch vụ dẫn đường tàu vào cảng, dịch vụ kiểm soát lưu thông hàng hải (vessel traffic services — VTS), và hỗ trợ điều phối cảng. Tại Việt Nam, dịch vụ hoa tiêu là bắt buộc theo quy định hàng hải tại các cảng biển quốc tế.

Class 78141800 — Terminal services (Dịch vụ khai thác bến đầu cuối)

Bao gồm dịch vụ xếp dỡ container (stevedoring), cẩu hàng, sắp xếp bãi chứa container, dịch vụ cổng cảng (gate services). Áp dụng cho cảng biển, cảng hàng không hàng hóa, và ga đường sắt hàng hóa.

Class 78141900 — Transport container rental services (Dịch vụ cho thuê container)

Bao gồm cho thuê container khô (dry container), container lạnh (reefer container), container bồn (tank container) theo chuyến hoặc dài hạn. Không nhầm với mua container (thuộc mã thiết bị), đây là dịch vụ cho thuê tài sản container.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 78140000 hoặc class con tương ứng khi đối tượng mua sắm là dịch vụ hỗ trợ vận chuyển hàng hóa, không phải bản thân cước vận chuyển. Các tình huống phổ biến:

  • Thuê công ty forwarder thu xếp toàn bộ lô hàng xuất nhập khẩu → Class 78141500.
  • Thuê tổ chức giám định (SGS, Vinacontrol) kiểm tra hàng tại cảng trước khi thông quan → Class 78141600.
  • Thanh toán phí hoa tiêu dẫn tàu vào cảng Cái Mép, Hải Phòng → Class 78141700.
  • Hợp đồng dịch vụ xếp dỡ container tại cảng nội địa hoặc ICD → Class 78141800.
  • Thuê container lạnh chuyên dụng cho lô hàng thủy sản đông lạnh → Class 78141900.

Khi một gói thầu bao gồm nhiều loại dịch vụ hỗ trợ vận chuyển không tách được thành class riêng, dùng mã family 78140000 làm mã gộp. Khi có thể xác định rõ loại dịch vụ, ưu tiên mã class 6 chữ số để tăng độ chính xác phân loại.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 78140000 dễ bị nhầm với các family lân cận trong cùng Segment 78000000:

Family Tên (EN) Điểm phân biệt
78100000 Mail and cargo transport Dịch vụ vận chuyển thực tế (cước vận tải đường bộ, đường biển, hàng không) — khác với dịch vụ hỗ trợ vận chuyển của 78140000
78110000 Passenger transport Vận chuyển hành khách, không phải hàng hóa
78120000 Material packing and handling Dịch vụ đóng gói và xử lý vật liệu, bao gồm đóng kiện, bao bì — không phải khai thác bến hay điều phối vận tải
78130000 Storage Dịch vụ lưu kho, bảo quản hàng hóa — không phải vận chuyển hay hỗ trợ vận chuyển
78180000 Transportation repair or maintenance services Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải — không phải dịch vụ hỗ trợ vận chuyển hàng

Lưu ý phân biệt quan trọng:

  • Cước vận chuyển hàng hóa (freight charges) — tức là phí trả cho đơn vị thực tế chuyên chở — thuộc 78100000 Mail and cargo transport, không phải 78140000.
  • Dịch vụ của freight forwarder khi bao gồm cả thu xếp vận chuyển lẫn cước: nên tách bạch phần thu xếp (78141500) và phần cước vận chuyển thực tế (78100000) trong hợp đồng nếu có thể.
  • Dịch vụ kiểm định chất lượng sản phẩm độc lập (không liên quan vận tải) thuộc các family kiểm nghiệm trong Segment 81000000 Engineering Services.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong đấu thầu và mua sắm tại Việt Nam, một số lưu ý thực tiễn khi sử dụng Family 78140000:

  1. Phí dịch vụ cảng và phụ phí logistics: Các khoản như THC (Terminal Handling Charge), D/O fee, phí lưu container thường gắn với class 78141800 hoặc 78141500, tùy bên cung cấp dịch vụ.

  2. Dịch vụ hoa tiêu: Theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam, dịch vụ hoa tiêu tại cảng biển Việt Nam do các công ty hoa tiêu được cấp phép cung cấp — phân loại vào class 78141700.

  3. Giám định hàng hóa xuất nhập khẩu: Dịch vụ giám định do Vinacontrol, SGS Việt Nam, Bureau Veritas Việt Nam thực hiện tại cảng phân loại vào class 78141600.

  4. Cho thuê container: Tại Việt Nam, các công ty như Textainer, Triton, SeaCube cung cấp dịch vụ cho thuê container — phân loại vào class 78141900. Mua container (tài sản cố định) thuộc Segment 25 hoặc các mã thiết bị, không phải 78140000.

  5. Hợp đồng logistics tích hợp (3PL/4PL): Khi một nhà cung cấp cung ứng trọn gói (thu xếp, xếp dỡ, kho, vận chuyển), nên xác định mã theo dịch vụ chiếm giá trị lớn nhất hoặc dùng mã family 78140000 cho phần hỗ trợ vận chuyển.

Câu hỏi thường gặp #

Cước vận chuyển hàng hóa đường biển (ocean freight) có thuộc mã 78140000 không?

Không. Cước vận chuyển thực tế (freight charges) thuộc Family 78100000 Mail and cargo transport. Family 78140000 chỉ bao gồm các dịch vụ hỗ trợ quá trình vận chuyển như điều phối, kiểm tra, xếp dỡ, điều hướng và cho thuê container — không phải cước chuyên chở.

Dịch vụ của công ty freight forwarder thuộc mã nào?

Phần thu xếp, điều phối lịch vận chuyển (booking, routing, documentation) thuộc Class 78141500 Transport arranging services. Nếu hóa đơn forwarder gộp cả cước vận tải thực tế, phần cước nên tách sang 78100000. Khi không tách được, dùng mã chiếm tỷ trọng dịch vụ chính.

Dịch vụ hoa tiêu dẫn tàu vào cảng biển Việt Nam thuộc class nào?

Thuộc Class 78141700 Navigational services. Đây là dịch vụ bắt buộc theo quy định hàng hải Việt Nam tại các cảng biển quốc tế, do các công ty hoa tiêu được cấp phép thực hiện.

THC (Terminal Handling Charge) và phí xếp dỡ container tại cảng thuộc mã nào?

Thuộc Class 78141800 Terminal services. Các khoản phí liên quan đến khai thác bến, xếp dỡ container, sắp xếp bãi và dịch vụ cổng cảng đều phân loại vào class này.

Cho thuê container lạnh (reefer container) để vận chuyển thủy sản thuộc mã nào?

Thuộc Class 78141900 Transport container rental services. Lưu ý đây là dịch vụ thuê, không phải mua tài sản. Mua container (hàng hóa cố định) thuộc Segment 25 hoặc các mã thiết bị, không phải Family 78140000.

Dịch vụ giám định hàng hóa trước khi xuất khẩu (pre-shipment inspection) thuộc mã nào?

Thuộc Class 78141600 Inspection. Class này dành cho kiểm tra hàng hóa trong bối cảnh vận tải tại cảng hoặc trước khi giao hàng. Kiểm định chất lượng sản phẩm độc lập không liên quan vận tải thuộc các family trong Segment 81000000 Engineering Services.

Dịch vụ lưu kho hàng hóa chờ xuất khẩu có thuộc 78140000 không?

Không. Dịch vụ lưu kho và bảo quản hàng hóa thuộc Family 78130000 Storage trong cùng Segment 78000000. Family 78140000 tập trung vào dịch vụ hỗ trợ vận chuyển, không bao gồm hoạt động lưu trữ tại kho.

Xem thêm #

Danh mục