Class 78141500 (English: Transport arranging services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ tổ chức, sắp xếp vận chuyển hàng hóa cho phía thứ ba — bao gồm các hoạt động trung gian logistics, môi giới vận tải (freight forwarding), xử lý thủ tục hải quan, kiểm toán chi phí vận tải và dịch vụ kéo xe thương mại. Class này thuộc Family 78140000 Transport services, Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm các công ty xuất nhập khẩu, nhà máy sản xuất, doanh nghiệp thương mại điện tử, và các cơ sở kinh doanh cần thuê ngoài dịch vụ logistics.

Định nghĩa #

Class 78141500 bao gồm các dịch vụ sắp xếp (arranging) vận tải — hay còn gọi là dịch vụ logistics trung gian, không bao gồm vận tải trực tiếp (các class khác trong family như rental của phương tiện) và không bao gồm cung cấp thiết bị lưu trữ (thuộc class 78141900 Transport container rental). Nội dung chính là tìm kiếm phương thức vận tải, đàm phán giá, xử lý giấy tờ hải quan, quản lý rebilling cước phí, và dịch vụ phụ trợ như tàu hỏa hoặc kéo xe. Các commodity tiêu biểu bao gồm dịch vụ của các hãng forwarding quốc tế, cung cấp dịch vụ xác thực hóa đơn vận tải (tariff comparison), và dịch vụ kéo xe cứu hộ.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 78141500 khi hợp đồng mua sắm là các dịch vụ tổ chức vận tải: (1) hợp đồng với hãng forwarding để bố trí vận chuyển hàng từ cảng A đến cảng B; (2) gói dịch vụ xử lý hải quan (customs clearance) cho lô hàng nhập khẩu; (3) dịch vụ kiểm toán hoá đơn vận tải từ nhà cung cấp dịch vụ logistics; (4) dịch vụ rebilling vận tải (vendor managed freight); (5) hợp đồng kéo xe cứu hộ cho flota xe của công ty. Nếu chủ yếu là thuê phương tiện vận tải (ô tô, xe tải, tàu) → dùng class 78142000 Transport conveyance rental or lease services; nếu là thuê container rỗng → class 78141900.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
78141500 Transport arranging services Dịch vụ sắp xếp, tổ chức vận tải; không sở hữu phương tiện
78141600 Inspection Kiểm tra chất lượng hàng hóa (QC, survey hàng); tách biệt với sắp xếp vận tải
78141700 Navigational services Dịch vụ hàng hải chuyên biệt (định hướng, hỗ trợ tàu biển)
78141800 Terminal services Quản lý, vận hành bến cảng / kho hàng / cải vạn; không sắp xếp vận tải
78141900 Transport container rental services Thuê container rỗng (maritime containers); không sắp xếp vận tải
78142000 Transport conveyance rental or lease services Thuê xe tải, ô tô, tàu biển; phân biệt với dịch vụ sắp xếp
78142100 Logistics operation management Quản lý hoạt động logistic (WMS, kho, phân phối); cấp độ cao hơn 78141500

Ranh giới chính: 78141500 là dịch vụ sắp xếp / tổ chức, không sở hữu/vận hành phương tiện hoặc cơ sở hạ tầng. Nếu doanh nghiệp quản lý toàn bộ logistics (từ sourcing đến delivery) → 78142100.

Các commodity tiêu biểu #

Code Tên (EN) Tên VN
78141501 Freight forwarders services Dịch vụ môi giới vận tải (forwarding)
78141502 Customs brokerage services Dịch vụ xử lý hải quan (customs clearance)
78141503 Transportation industry tariff comparison or freight audit services Dịch vụ so sánh cước phí / kiểm toán vận tải
78141504 Supplier or vendor managed freight and rebilling Dịch vụ quản lý vận tải và tính lại cước phí
78141505 Towing service for commercial and private vehicles Dịch vụ kéo xe cứu hộ (xe tải, ô tô cá nhân)

Khi gói thầu cần xác định rõ loại dịch vụ, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp vài loại dịch vụ sắp xếp vận tải chung chung, dùng class 78141500.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ kéo xe cứu hộ có thuộc 78141500 không?

Có. Dịch vụ towing (kéo xe) cho xe tải và ô tô thương mại/cá nhân là commodity 78141501 nằm trong class 78141500, bởi đây là dịch vụ hỗ trợ vận tải chứ không phải vận tải trực tiếp.

Thuê xe tải chở hàng (renting a truck) có thuộc 78141500 không?

Không. Thuê phương tiện vận tải (xe tải, xe container, tàu) thuộc class 78142000 Transport conveyance rental or lease services. Class 78141500 chỉ sắp xếp, không sở hữu/thuê phương tiện.

Dịch vụ customs clearance (xử lý hải quan) thuộc mã nào?

Thuộc commodity 78141502 Customs brokerage services, nằm trong class 78141500. Đây là dịch vụ sắp xếp thủ tục nhập xuất khẩu, không phải vận tải vật lý.

Quản lý kho hàng và logistics toàn phần có dùng 78141500 không?

Không. Quản lý toàn bộ hoạt động logistic (warehouse management, inventory, distribution) thuộc class 78142100 Logistics operation management — cấp độ cao hơn và bao quát hơn class 78141500.

Dịch vụ so sánh cước phí vận tải (freight audit) có ích lợi ra sao?

Dịch vụ này giúp doanh nghiệp kiểm toán lại các hoá đơn vận tải từ carriers, đảm bảo tính phí đúng theo contract rate, phát hiện sai sót hay double charge. Commodity 78141503 phục vụ tối ưu hóa chi phí logistics.

Xem thêm #

Danh mục