Mã UNSPSC 78141900 — Dịch vụ cho thuê container vận chuyển (Transport container rental services)
Class 78141900 (English: Transport container rental services) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ cho thuê hoặc leasing các loại container vận chuyển cho bên thứ ba. Phạm vi bao gồm dịch vụ cung cấp sọc chứa hàng (totes), rổ chứa (storage baskets), pallet nhựa, container liền khối và các loại hộp chứa cargo tiêu chuẩn. Class này nằm trong Family 78140000 Transport services, Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services — phục vụ nhu cầu của các doanh nghiệp logistics, bán lẻ, và sản xuất tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 78141900 bao gồm dịch vụ cho thuê, leasing các loại container vận chuyển trong một khoảng thời gian nhất định. Các container được cung cấp sẵn sàng sử dụng và thường bao gồm dịch vụ bảo trì, thay thế khi hư hỏng. Phạm vi cụ thể:
- Tote containers — sọc chứa hàng nhựa hoặc kim loại, thường dùng trong sản xuất, bán lẻ
- Storage baskets — rổ chứa được thiết kế để lưu trữ và vận chuyển hàng hóa
- Intermodal cargo containers — container tiêu chuẩn dùng chuyển tải đa phương tiện (xe, tàu, container lạnh)
- Pallet và giá chứa — các thiết bị hỗ trợ chứa hàng trong quá trình lưu kho và vận chuyển
Dịch vụ này khác với bán container (mã khác) ở chỗ chỉ cung cấp quyền sử dụng, không chuyển quyền sở hữu.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 78141900 khi gói thầu là:
- Hợp đồng thuê container (có hoặc không có tài xế) theo tháng, quý, năm
- Dịch vụ cung cấp sọc chứa hàng (totes) cho hoạt động sản xuất hoặc phân phối
- Thuê container lạnh để vận chuyển thực phẩm, dược phẩm
- Dịch vụ leasing pallet tiêu chuẩn cho kho hàng
- Thuê giá chứa hàng (racking) và container lưu trữ trong kho
Nếu gói thầu bao gồm cả dịch vụ vận chuyển (xe tải, tài xế), ưu tiên mã 78141500 Transport arranging services. Nếu chỉ là dịch vụ quản lý logistics không liên quan cho thuê container, dùng 78142100 Logistics operation management.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 78141800 | Terminal services | Dịch vụ bãi chứa, cầu cảng, trạm vận chuyển — cung cấp địa điểm, không cung cấp container riêng |
| 78141500 | Transport arranging services | Sắp xếp, tổ chức vận chuyển với dịch vụ tài xế, xe cộ — có yếu tố vận chuyển |
| 78142000 | Transport conveyance rental or lease services | Cho thuê phương tiện vận chuyển (xe, tàu, máy bay) — khác container đơn lẻ |
| 78142100 | Logistics operation management | Quản lý hoạt động logistics tổng thể (kho, phân phối) — không phải dịch vụ cụ thể cho thuê container |
| 78141700 | Navigational services | Dịch vụ dẫn đường, định vị — không liên quan cho thuê container |
Các dịch vụ tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 78141901 | Storage basket rental service | Dịch vụ cho thuê rổ chứa hàng |
| 78141902 | Tote rental | Dịch vụ cho thuê sọc chứa (tote) |
| 78141903 | Intermodal cargo container rental service | Dịch vụ cho thuê container cargo tiêu chuẩn đa phương tiện |
Khi hồ sơ thầu cần xác định loại container cụ thể (ví dụ tote nhựa, container lạnh, pallet gỗ), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số con (78141901, 78141902, v.v.). Khi gộp nhiều loại container khác nhau, dùng class 78141900.
Câu hỏi thường gặp #
- Thuê container lạnh vận chuyển thực phẩm thuộc mã 78141900 hay khác?
Thuộc 78141900. Container lạnh là loại container chuyên biệt dùng vận chuyển thực phẩm, dược phẩm, nằm trong phạm vi dịch vụ cho thuê container vận chuyển. Nếu gói thầu kèm dịch vụ vận chuyển hoàn chỉnh (xe + tài xế + container), ưu tiên 78141500 Transport arranging services.
- Mua container một lần vĩnh viễn hay cho thuê dài hạn? Có thuộc 78141900 không?
Cả hai đều thuộc 78141900 nếu là hợp đồng leasing (cho thuê) theo kỳ hạn. Nếu mua vĩnh viễn (chuyển quyền sở hữu), không thuộc mã này — sử dụng mã mua sắm vật tư (segment 30-40).
- Dịch vụ cho thuê pallet gỗ hay pallet nhựa có được tính trong 78141900 không?
Có. Pallet gỗ / nhựa dùng để chứa và vận chuyển hàng hóa được xem là loại container, nên dịch vụ cho thuê pallet nằm trong phạm vi 78141900.
- Cho thuê kho chứa hàng (renting warehouse) có thuộc 78141900 không?
Không. Dịch vụ cho thuê kho chứa (lưu trữ tĩnh) thuộc Family một mã cùng family Warehouse services hoặc một mã cùng family Storage services, không phải 78141900. Dịch vụ 78141900 tập trung vào container — thiết bị chứa hàng di động / tiêu chuẩn để vận chuyển.
- Nếu gói thầu bao gồm cả container cho thuê và tài xế vận chuyển, chọn mã nào?
Chọn 78141500 Transport arranging services — mã này bao trùm dịch vụ vận chuyển hoàn chỉnh kèm container. Mã 78141900 chỉ dùng khi mục tiêu chính là dịch vụ cho thuê container, không liên quan tài xế / vận chuyển.