Cấp lớp 78141600 – Dịch vụ kiểm tra vận chuyển (English: Inspection) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ kiểm tra (inspection services) liên quan đến vận chuyển hàng hóa — bao gồm kiểm tra đóng gói, khảo sát tải trọng/hư hỏng hàng hóa, và kiểm dịch phòng chống sâu bệnh. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 78140000 – Dịch vụ vận tải Transport services, Cấp ngành 78000000 – Dịch vụ Vận tải, Lưu kho và Bưu chính Transportation and Storage and Mail Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm các công ty logistics, cảng vận, hãng tàu, công ty xuất nhập khẩu, và đơn vị kiểm định bên thứ ba (third-party inspection).

Định nghĩa #

Cấp lớp 78141600 bao gồm dịch vụ kiểm tra chuyên môn phục vụ quy trình vận chuyển và xử lý hàng hóa. Các dịch vụ tiêu biểu gồm: (1) Kiểm tra đóng gói (packing inspection) — xác nhận hàng hóa được đóng gói đúng cách, an toàn trước vận chuyển; (2) Khảo sát tải trọng / khảo sát cargo (cargo survey) — kiểm tra tình trạng hàng hóa, tải trọng, rủi ro mất mát hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc kho bãi; (3) Kiểm dịch động thực vật (pest control inspections) — kiểm tra sâu bệnh, ký chứng chỉ phòng chống sâu bệnh theo quy định xuất nhập khẩu. Cấp lớp này không bao gồm dịch vụ vận tải thực tế (78141500 – Dịch vụ sắp xếp vận tải Transport arranging services), dịch vụ hàng hải (78141700 – Dịch vụ điều hướng biển Navigational services), hay thuê bao container riêng (78141900 – Dịch vụ cho thuê container vận chuyển Transport container rental services).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 78141600 khi đối tượng mua sắm là dịch vụ kiểm tra chuyên môn liên quan đến vận chuyển: (1) Hợp đồng thuê dịch vụ kiểm tra hàng hóa trước khi xuất khẩu; (2) Yêu cầu khảo sát cargo sau tai nạn vận chuyển hoặc tổn hại hàng; (3) Hợp đồng kiểm dịch thực vật cho hàng nông sản xuất khẩu; (4) Kiểm tra đóng gói container theo tiêu chuẩn quốc tế. Nếu mục đích chính là vận tải hàng hóa và kiểm tra là phụ trợ đơn lẻ, ưu tiên Cấp lớp 78141500 (Transport arranging services). Nếu kiểm tra là quy trình định kỳ tại kho không liên quan vận chuyển, xem xét cấp ngành khác (ví dụ.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
78141500 Transport arranging services Dịch vụ sắp xếp vận chuyển, phối hợp logistics — kiểm tra không phải mục đích chính
78141700 Navigational services Dịch vụ hàng hải, định hướng tàu — không bao gồm kiểm tra hàng hóa
78141900 Transport container rental services Thuê bao container rỗng — không phải dịch vụ kiểm tra
Quality assessment services Kiểm tra chất lượng sản phẩm chung — nếu không liên quan vận chuyển, ưu tiên cấp nhóm này

Câu hỏi thường gặp #

Kiểm tra hàng hóa trước xuất khẩu dùng mã nào?

Dùng 78141600 hoặc cấp hàng hóa con 78141602 (Cargo survey services). Kiểm tra bao gồm kiểm tra đóng gói, khảo sát tình trạng hàng, và ký giấy chứng chỉ phục vụ hải quan.

Kiểm dịch sâu bệnh thuộc 78141600 hay mã khác?

Kiểm dịch động thực vật (pest control inspections) thuộc 78141600, cụ thể Cấp hàng hóa 78141603. Đây là kiểm tra phục vụ xuất nhập khẩu hàng nông sản. Nếu là dịch vụ khử trùng kho bãi cố định, xem xét Cấp ngành 78000000.

Thanh toán dịch vụ kiểm tra hàng hóa vào mã nào?

Vào 78141600. Nếu biết loại kiểm tra cụ thể, có thể dùng cấp hàng hóa con: 78141601 (kiểm tra đóng gói), 78141602 (khảo sát cargo), 78141603 (kiểm dịch sâu bệnh).

Khác nhau giữa 78141602 (Cargo survey) và 78141601 (Packing inspection) là gì?

Packing inspection (78141601) tập trung vào kiểm tra phương pháp đóng gói, vật liệu bảo vệ trước khi vận chuyển. Cargo survey (78141602) kiểm tra tình trạng hàng hóa, tổn thất, hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc lưu kho — thường dùng khi có tranh chấp hoặc bảo hiểm.

Dịch vụ kiểm tra tiêu chuẩn ISO / sertifikat chất lượng sản phẩm dùng mã nào?

Nếu kiểm tra không liên quan vận chuyển mà là đánh giá chất lượng sản phẩm chung, ưu tiên Cấp nhóm 78140000 hoặc mã quality assessment khác trong cấp ngành logistics tương ứng. Nếu kiểm tra là phần của quy trình pre-shipment (trước khi gửi đi), vẫn dùng 78141600.

Xem thêm #

Danh mục