Class 78141800 (English: Terminal services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ vận hành và quản lý các cơ sở bến cảng (sea terminals), bến sông, sân bay, kho bãi hàng hóa — bao gồm dỡ hàng, xếp hàng, cung cấp vật tư tàu, bảo trì cơ sở. Class này thuộc Family 78140000 Transport services, Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm các công ty cảng (Cảng Hải Phòng, Cảng TPHCM, cảng nội địa), sân bay, doanh nghiệp logistics, nhà thầu vận hành bến.

Định nghĩa #

Class 78141800 bao gồm dịch vụ vận hành, quản lý và hỗ trợ tại các cơ sở bến cảng (maritime terminals) và sân bay (aerodrome). Nội hàm cụ thể gồm: (1) Dỡ hàng từ tàu/máy bay (stevedoring, cargo handling); (2) Xếp hàng chuẩn bị cho vận chuyển (loading terminal operations); (3) Dỡ tàu vào bến, cập bến và các hoạt động liên quan (vessel docking); (4) Cung cấp hàng tạp phẩm, nhiên liệu, nước ngọt cho tàu (vessel stores); (5) Vận hành cơ sở sân bay hoặc bến cảng (aerodrome or airport facility operations). Dịch vụ này KHÔNG bao gồm vận chuyển hàng hóa trực tiếp (thuộc mã khác), mà tập trung vào hoạt động tại điểm tiếp nhận/giao hàng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 78141800 khi hợp đồng mua sắm là: (1) Hợp đồng dỡ hàng / bốc xếp tại bến cảng biển (ví dụ: dỡ 500 container từ tàu container về kho bãi), bao gồm cả công việc trên bến sông. (2) Hợp đồng xếp hàng tại kho bãi cảng (loading terminal operations) để chuẩn bị cho luyến hoặc tuyến tiếp theo. (3) Hợp đồng cung cấp dịch vụ tiếp tàu vào bến, bảo trì vị trí neo đậu. (4) Hợp đồng cung cấp hàng hóa sơ cấp cho tàu (dầu, nước, lương thực). (5) Hợp đồng vận hành sân bay hoặc cơ sở hạ tầng sân bay. Nếu hợp đồng là vận chuyển từ điểm này đến điểm khác → chọn mã vận chuyển cụ thể (ví dụ mã sea freight, air freight). Nếu là thuê bãi chứa hàng → xem xét 78142000 Transport conveyance rental or lease services hoặc mã kho bãi trong segment một mã cùng family.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
78141500 Transport arranging services Dịch vụ sắp xếp vận chuyển (booking, lên kế hoạch) — không phải vận hành bến.
78141700 Navigational services Dịch vụ hướng dẫn hàng hóa trên tuyến (ví dụ: pilot sông, hướng dẫn tàu) — khác với vận hành bến.
78141900 Transport container rental services Cho thuê container rỗng — đó là vật tư, không phải dịch vụ vận hành bến.
78142000 Transport conveyance rental or lease services Cho thuê / leasing các phương tiện vận chuyển (xe, tàu) — không phải dịch vụ bến.
78142100 Logistics operation management Quản lý chuỗi cung ứng, tối ưu kho bãi — cấp cao hơn, nếu gói thầu bao gồm cả vận hành bến + logistics → có thể dùng mã này.
một mã cùng family (Storage and warehousing services) Lưu trữ hàng hóa trong kho không ở cảng Nếu kho bãi ở xa cảng / sân bay → dùng một mã cùng family. Nếu ở trong hoặc trực tiếp liền kề cảng → 78141800.

Các commodity tiêu biểu #

Các dịch vụ cụ thể (8-chữ-số commodity) trong class 78141800:

Code Tên (EN) Tên VN
78141801 Stevedoring services Dịch vụ bốc xếp hàng hóa tại bến cảng
78141802 Vessel docking services Dịch vụ neo đậu, tiếp tàu vào bến
78141803 Vessel stores services Dịch vụ cung cấp hàng hóa sơ cấp cho tàu
78141804 Loading terminal facility management Quản lý vận hành kho bãi xếp hàng
78141805 Aerodrome or airport or aviation facility operations service Dịch vụ vận hành cơ sở hạ tầng sân bay

Khi hợp đồng cần mô tả chi tiết loại dịch vụ bến, ưu tiên dùng commodity 8-chữ-số. Khi gộp nhiều loại dịch vụ bến không cùng loại, dùng class 78141800.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ bốc xếp hàng tại bến cảng biển có thuộc 78141800 không?

Có. Stevedoring (bốc xếp hàng hóa từ tàu hoặc lên tàu tại bến cảng biển) là dịch vụ bến cảng tiêu biểu, mã commodity 78141801. Class 78141800 bao trùm dịch vụ này.

Vận chuyển hàng từ cảng A đến cảng B có dùng 78141800 không?

Không. Vận chuyển (maritime shipping, freight services) thuộc mã khác trong family 78140000 (ví dụ các mã con của 78141500 hoặc Transport sea freight services). Class 78141800 chỉ dùng cho dịch vụ tại bến cảng, không phải vận chuyển giữa các điểm.

Thuê container rỗng có dùng 78141800 không?

Không. Cho thuê container rỗng thuộc 78141900 Transport container rental services. Class 78141800 dành cho dịch vụ quản lý / vận hành bến, không phải rental vật tư.

Dịch vụ vận hành sân bay toàn bộ (runway, terminal building, parking) có dùng 78141800 không?

Có. Mã commodity 78141805 (Aerodrome or airport facility operations service) bao gồm dịch vụ vận hành hạ tầng sân bay, nằm trong class 78141800. Đây là một trong những dịch vụ terminal tiêu biểu.

Kho bãi nằm ngoài cảng nhưng phục vụ cho hàng hóa cảng có dùng 78141800 không?

Tùy vị trí. Nếu kho bãi trực tiếp liền kề và do cảng/bến quản lý (ví dụ CY — Container Yard ngay tại cảng) → 78141800. Nếu kho bãi tách rời cảng, ở khu vực lân cận hoặc thành phố khác → dùng một mã cùng family Storage and warehousing services.

Xem thêm #

Danh mục