Class 81101500 (English: Civil engineering) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ kỹ thuật dân dụng (civil engineering services) — bao gồm tư vấn, thiết kế, giám sát và các hoạt động kỹ thuật chuyên môn liên quan đến công trình xây dựng, kết cấu, cảng, đường thủy và hạ tầng dân dụng. Class này thuộc Family 81100000 Professional engineering services, nằm trong Segment 81000000 Engineering and Research and Technology Based Services.

Tại Việt Nam, các dịch vụ thuộc class 81101500 thường xuất hiện trong hồ sơ mời thầu tư vấn thiết kế công trình xây dựng dân dụng, lập bản vẽ thi công (technical drawing), thiết kế kết cấu (structural engineering), thiết kế cảng biển và đường thủy, cũng như dịch vụ kiến trúc sư tàu thủy (naval architecture). Đối tượng mua sắm bao gồm chủ đầu tư nhà nước, ban quản lý dự án hạ tầng, và doanh nghiệp tư nhân có nhu cầu tư vấn kỹ thuật.

Định nghĩa #

Class 81101500 bao gồm các dịch vụ kỹ thuật chuyên môn thuộc lĩnh vực kỹ thuật dân dụng (civil engineering) — phân ngành kỹ thuật xử lý thiết kế, xây dựng, bảo trì và vận hành công trình hạ tầng vật chất phục vụ dân sinh và công nghiệp. Định nghĩa UNSPSC gốc bao trùm toàn bộ các dịch vụ tư vấn và kỹ thuật gắn với lĩnh vực này, không giới hạn ở một loại hình công trình cụ thể.

Các commodity tiêu biểu trong class:

  • 81101501 Well engineering — dịch vụ kỹ thuật giếng (thiết kế, xây dựng, phục hồi giếng nước, giếng công trình).
  • 81101502 Technical drawing — lập bản vẽ kỹ thuật (bản vẽ thiết kế, hoàn công, bản vẽ thi công).
  • 81101503 Harbor or water ports engineering — kỹ thuật cảng biển và cảng thủy nội địa.
  • 81101505 Structural engineering — kỹ thuật kết cấu (phân tích, thiết kế kết cấu bê tông, thép, gỗ, v.v.).
  • 81101506 Naval architecture — kiến trúc sư tàu thủy (thiết kế thân tàu, ổn định tàu).

Phạm vi dịch vụ có thể bao gồm lập báo cáo khảo sát, tư vấn thiết kế kỹ thuật (engineering design consultancy), giám sát thi công, thẩm tra hồ sơ thiết kế và lập hồ sơ hoàn công. Class không bao gồm dịch vụ thi công xây dựng thực tế (construction execution) — đó là phạm vi của Segment 72000000 Building and Construction and Maintenance Services.

Khi nào chọn mã này #

Chọn class 81101500 khi đối tượng mua sắm là dịch vụ kỹ thuật (engineering service) — không phải vật tư hay công trình — trong các trường hợp sau:

  1. Tư vấn thiết kế kỹ thuật kết cấu: hợp đồng thiết kế kết cấu nhà cao tầng, cầu, đường hầm, đập, hệ thống thoát nước. Commodity phù hợp: 81101505 Structural engineering.
  2. Lập bản vẽ kỹ thuật: gói dịch vụ vẽ bản vẽ thi công, bản vẽ hoàn công cho dự án xây dựng. Commodity phù hợp: 81101502 Technical drawing.
  3. Thiết kế cảng biển, bến cảng, đường thủy: tư vấn kỹ thuật cho dự án xây dựng hoặc nâng cấp cảng. Commodity phù hợp: 81101503 Harbor or water ports engineering.
  4. Kỹ thuật giếng: thiết kế, tư vấn xây dựng giếng nước sinh hoạt, giếng khoan dân dụng, công trình cấp nước. Commodity phù hợp: 81101501 Well engineering.
  5. Kiến trúc tàu thủy: dịch vụ thiết kế tàu, xà lan, phương tiện thủy. Commodity phù hợp: 81101506 Naval architecture.
  6. Gói tư vấn kỹ thuật dân dụng tổng hợp: khi phạm vi dịch vụ bao gồm nhiều hạng mục kỹ thuật dân dụng không thể tách thành một commodity đơn lẻ, dùng class 81101500 là mức phân loại thích hợp.

Lưu ý thực tế trong procurement Việt Nam: các gói thầu tư vấn thiết kế theo Luật Xây dựng (lập dự án, thiết kế cơ sở, thiết kế kỹ thuật, thiết kế bản vẽ thi công) đều phù hợp với class này. Trường hợp gói thầu kết hợp tư vấn giám sát thi công (construction supervision), cần cân nhắc bổ sung hoặc ưu tiên mã 81141800 (Construction management) hoặc 81101505, tùy cấu phần chủ đạo.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 81101500 thường bị nhầm với các mã sau. Bảng dưới tổng hợp các điểm phân biệt chính:

Mã UNSPSC Tên (EN) Điểm phân biệt
81101600 Mechanical engineering Dịch vụ kỹ thuật cơ khí — máy móc, hệ thống cơ khí, thiết bị động lực. Không bao gồm kết cấu công trình hay hạ tầng dân dụng.
81101700 Electrical and electronic engineering Dịch vụ kỹ thuật điện/điện tử — hệ thống điện, tự động hóa. Phân biệt khi gói thầu thiên về điện công trình thay vì kết cấu dân dụng.
81102200 Transportation engineering Kỹ thuật giao thông vận tải — quy hoạch, thiết kế đường bộ, nút giao, hệ thống giao thông. Một phần trùng lĩnh vực với kỹ thuật dân dụng nhưng chuyên biệt về giao thông. Khi gói thầu thuần túy là thiết kế đường, cầu đường bộ và hệ thống giao thông, ưu tiên 81102200.
81101900 Oil and gas engineering Kỹ thuật dầu khí — giếng khoan dầu/khí, đường ống dẫn dầu, nhà máy lọc dầu. Phân biệt với 81101501 Well engineering (giếng nước dân dụng): well engineering trong class 81101500 áp dụng cho giếng dân dụng, không phải giếng khai thác dầu khí.
72000000 Building and Construction Services Dịch vụ thi công xây dựng (execution), không phải tư vấn/thiết kế kỹ thuật. Nếu hợp đồng là thi công xây lắp, dùng Segment 72; nếu là tư vấn thiết kế/giám sát kỹ thuật, dùng 81101500.
81141800 Construction management Quản lý dự án xây dựng (project management) — bao gồm quản lý tiến độ, chi phí, chất lượng tổng thể dự án. Phân biệt với tư vấn kỹ thuật thuần túy của 81101500.

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 81101500 được phân cấp như sau trong UNSPSC:

Segment  81000000 — Engineering and Research and Technology Based Services
  Family   81100000 — Professional engineering services
    Class    81101500 — Civil engineering
      Commodity  81101501 — Well engineering
      Commodity  81101502 — Technical drawing
      Commodity  81101503 — Harbor or water ports engineering
      Commodity  81101505 — Structural engineering
      Commodity  81101506 — Naval architecture

Khi lập hồ sơ mời thầu hoặc kế hoạch lựa chọn nhà thầu, mức commodity (8 chữ số) cho phép xác định chính xác loại dịch vụ kỹ thuật cần mua. Trường hợp phạm vi dịch vụ bao gồm nhiều commodity (ví dụ: vừa lập bản vẽ kỹ thuật vừa thiết kế kết cấu), phân loại ở cấp class 81101500 là phù hợp.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu Việt Nam, các dịch vụ thuộc class 81101500 thường được phân loại là dịch vụ tư vấn (consulting services) theo Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15. Các dạng hợp đồng phổ biến bao gồm:

  • Hợp đồng tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng: lập báo cáo nghiên cứu khả thi, thiết kế cơ sở.
  • Hợp đồng tư vấn thiết kế kỹ thuật và thiết kế bản vẽ thi công: bao gồm cả bản vẽ kết cấu, bản vẽ nền móng.
  • Hợp đồng tư vấn thẩm tra thiết kế: kiểm tra, thẩm định hồ sơ thiết kế của đơn vị khác.
  • Hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng: (lưu ý: cấu phần giám sát có thể cần xem xét thêm mã 81141800 tùy phạm vi).

Nhà thầu tư vấn trong lĩnh vực này tại Việt Nam cần có chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng theo quy định hiện hành (đã sửa đổi bổ sung). Cá nhân tư vấn cần có chứng chỉ hành nghề tương ứng (thiết kế kết cấu công trình, giám sát thi công xây dựng, v.v.).

VSIC liên quan: ngành 7110 — Hoạt động kiến trúc và kỹ thuật (Architecture and engineering activities) theo VSIC 2018.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ thiết kế kết cấu cầu đường bộ thuộc mã 81101500 hay 81102200?

Trường hợp gói thầu chủ yếu là thiết kế kỹ thuật kết cấu công trình cầu (phân tích lực, chọn vật liệu, lập bản vẽ kết cấu), commodity 81101505 Structural engineering trong class 81101500 là phù hợp. Nếu phạm vi mở rộng sang quy hoạch tuyến đường, thiết kế nút giao và hệ thống giao thông tổng thể, cân nhắc class 81102200 Transportation engineering.

Dịch vụ lập bản vẽ hoàn công có thuộc class 81101500 không?

Có. Lập bản vẽ hoàn công (as-built drawing) là một dạng dịch vụ bản vẽ kỹ thuật, phân loại vào commodity 81101502 Technical drawing trong class 81101500. Dịch vụ này thường phát sinh sau khi công trình hoàn thành thi công.

Tư vấn giám sát thi công xây dựng có dùng mã 81101500 không?

Tư vấn giám sát thi công (construction supervision) mang tính kỹ thuật dân dụng nhưng bản chất là quản lý và giám sát thực địa. Tùy phạm vi hợp đồng, có thể phân loại vào 81101500 (nếu trọng tâm là kỹ thuật) hoặc 81141800 Construction management (nếu trọng tâm là quản lý dự án). Thực tế, nhiều đơn vị procurement Việt Nam dùng 81101500 cho cả gói giám sát kỹ thuật xây dựng.

Dịch vụ khảo sát địa chất công trình (geotechnical investigation) có thuộc 81101500 không?

Khảo sát địa chất công trình có thể được phân loại vào class 81101500 khi là hạng mục phụ trợ của gói tư vấn thiết kế kỹ thuật dân dụng. Tuy nhiên, nếu đây là dịch vụ khảo sát địa chất độc lập, cần xem xét thêm các mã trong Segment 81120000 Geology and geophysics services để chọn mã chính xác hơn.

Thiết kế cảng cá (fishing port) có dùng commodity 81101503 Harbor or water ports engineering không?

Có. Cảng cá là loại hình cảng thủy phục vụ tàu đánh cá; dịch vụ thiết kế kỹ thuật cảng cá phân loại vào commodity 81101503 Harbor or water ports engineering trong class 81101500.

Giếng khoan dầu khí có dùng commodity 81101501 Well engineering không?

Không. Kỹ thuật giếng dầu/khí thuộc class 81101900 Oil and gas engineering. Commodity 81101501 Well engineering trong class 81101500 áp dụng cho giếng nước dân dụng, giếng khoan cấp nước sinh hoạt và công nghiệp, không phải giếng khai thác hydrocarbon.

Dịch vụ thẩm tra thiết kế xây dựng do cơ quan nhà nước thuê ngoài thuộc mã nào?

Thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật và bản vẽ thi công là dịch vụ kỹ thuật dân dụng chuyên môn, phân loại vào class 81101500 Civil engineering, thường ở commodity 81101505 Structural engineering nếu phạm vi chính là thẩm tra kết cấu, hoặc ở cấp class khi phạm vi bao trùm nhiều hạng mục kỹ thuật.

Xem thêm #

Danh mục