Family 81100000 (English: Professional engineering services) là nhóm UNSPSC phân loại các dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp (professional engineering services) được cung cấp bởi các tổ chức tư vấn, kỹ sư hoặc đơn vị chuyên ngành. Family này nằm trong Segment 81000000 Engineering and Research and Technology Based Services, bao trùm các lĩnh vực từ kỹ thuật dân dụng (civil engineering), cơ khí (mechanical engineering), điện và điện tử (electrical and electronic engineering), hóa chất (chemical engineering), đến dầu khí (oil and gas engineering). Tại Việt Nam, đây là nhóm mã phổ biến trong đấu thầu tư vấn thiết kế, giám sát công trình, thẩm tra kỹ thuật và các hợp đồng dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu thuộc cả khu vực công lẫn tư nhân.

Định nghĩa #

Family 81100000 gom toàn bộ các dịch vụ kỹ thuật mang tính chuyên nghiệp — tức là hoạt động tư vấn, thiết kế, phân tích, thẩm định, giám sát kỹ thuật do kỹ sư hoặc tổ chức kỹ thuật có chuyên môn thực hiện. Định nghĩa UNSPSC gốc nhấn mạnh tính chất dịch vụ (service): không phải sản phẩm phần cứng, không phải xây lắp trực tiếp, mà là tri thức và chuyên môn kỹ thuật được cung cấp dưới dạng báo cáo, bản vẽ, tư vấn hoặc giám sát.

Các class con trong family phân chia theo ngành kỹ thuật:

Class Tên UNSPSC Lĩnh vực kỹ thuật
81101500 Civil engineering Kỹ thuật dân dụng, hạ tầng, cầu đường, thuỷ lợi
81101600 Mechanical engineering Kỹ thuật cơ khí, thiết bị máy móc
81101700 Electrical and electronic engineering Kỹ thuật điện và điện tử
81101800 Chemical engineering Kỹ thuật hoá chất, chế biến
81101900 Oil and gas engineering Kỹ thuật dầu khí, thượng nguồn và hạ nguồn

Ngoài các class trên, family 81100000 còn có thể bao gồm các class chuyên ngành khác như kỹ thuật môi trường, kỹ thuật vật liệu, kỹ thuật hàng không, kỹ thuật hạt nhân tuỳ phiên bản UNSPSC.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 81100000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng của hợp đồng hoặc đơn hàng là một dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp, bao gồm nhưng không giới hạn ở:

  • Tư vấn thiết kế kỹ thuật: lập hồ sơ thiết kế cơ sở, thiết kế kỹ thuật, thiết kế bản vẽ thi công cho công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng.
  • Thẩm tra, thẩm định kỹ thuật: kiểm tra độc lập tính hợp lý của giải pháp kỹ thuật, thẩm tra thiết kế công trình theo quy định Luật Xây dựng Việt Nam.
  • Giám sát kỹ thuật và quản lý dự án kỹ thuật: đơn vị tư vấn giám sát thi công, giám sát chất lượng thiết bị, kiểm định kỹ thuật.
  • Nghiên cứu khả thi kỹ thuật (Feasibility Study): báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đánh giá phương án kỹ thuật.
  • Dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu theo ngành: phân tích kết cấu, tính toán tải trọng, mô phỏng kỹ thuật, thử nghiệm và phân tích hư hỏng.

Nguyên tắc chọn mã:

  • Xác định ngành kỹ thuật trước, sau đó chọn class tương ứng (ví dụ: tư vấn thiết kế kết cấu → 81101500 Civil engineering; tư vấn hệ thống điện công nghiệp → 81101700 Electrical and electronic engineering).
  • Khi gói thầu bao gồm nhiều ngành kỹ thuật không tách biệt (thiết kế tổng thể nhà máy kết hợp dân dụng, cơ khí, điện), sử dụng mã family 81100000 làm mã bao quát.
  • Dịch vụ tư vấn kỹ thuật kết hợp quản lý dự án (PMC — Project Management Consulting) thường vẫn được phân loại trong 81100000 nếu phần kỹ thuật là cốt lõi.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 81100000 thường bị nhầm với các family lân cận trong cùng Segment 81000000 và các segment dịch vụ khác. Bảng dưới đây tóm tắt các điểm phân biệt chính:

Tên Điểm phân biệt
81110000 Computer services Dịch vụ CNTT — phát triển phần mềm, hạ tầng IT, không phải kỹ thuật công trình hay kỹ thuật công nghiệp
81120000 Economics Dịch vụ tư vấn kinh tế, không mang tính kỹ thuật công trình
81140000 Manufacturing technologies Tập trung vào công nghệ sản xuất, quy trình chế tạo — phân biệt với dịch vụ thiết kế/tư vấn kỹ thuật thuần túy
81150000 Earth science services Khảo sát địa chất, địa vật lý, địa chấn — là dịch vụ khoa học trái đất, không phải kỹ thuật thiết kế
81170000 Biological science services Dịch vụ khoa học sinh học, không liên quan kỹ thuật công trình
72000000 Construction and Maintenance Support Services Dịch vụ thi công, xây lắp, bảo trì thực tế — khác với tư vấn kỹ thuật; nếu gói thầu là EPC (Engineering, Procurement, Construction) cần tách biệt phần E (81100000) và phần C (72000000)
81160000 Information Technology Service Delivery Cung cấp dịch vụ CNTT vận hành — khác với dịch vụ kỹ thuật công trình

Lưu ý thực tiễn tại Việt Nam: Trong đấu thầu theo Luật Đấu thầu 2023, hợp đồng tư vấn (consulting) và hợp đồng xây lắp (construction) được phân loại riêng. Dịch vụ kỹ thuật thuộc 81100000 tương ứng với hợp đồng tư vấn — không bao gồm phần cung cấp thiết bị, vật tư hoặc thi công thực tế.

Cấu trúc phân cấp và các class con tiêu biểu #

Family 81100000 nằm trong chuỗi phân cấp:

Segment 81000000 — Engineering and Research and Technology Based Services
└── Family 81100000 — Professional engineering services
    ├── Class 81101500 — Civil engineering
    ├── Class 81101600 — Mechanical engineering
    ├── Class 81101700 — Electrical and electronic engineering
    ├── Class 81101800 — Chemical engineering
    └── Class 81101900 — Oil and gas engineering

Mô tả ngắn các class:

  • 81101500 — Civil engineering (Kỹ thuật dân dụng): Bao gồm dịch vụ thiết kế, tư vấn kết cấu công trình dân dụng và hạ tầng (cầu, đường, cảng, đập, hệ thống thoát nước, công trình thuỷ lợi). Đây là class sử dụng phổ biến nhất trong đấu thầu xây dựng tại Việt Nam.

  • 81101600 — Mechanical engineering (Kỹ thuật cơ khí): Tư vấn thiết kế hệ thống cơ khí, thiết bị máy móc, hệ thống HVAC (sưởi, thông gió, điều hoà không khí), đường ống áp lực, hệ thống nâng hạ.

  • 81101700 — Electrical and electronic engineering (Kỹ thuật điện và điện tử): Tư vấn thiết kế hệ thống điện lực, trạm biến áp, hệ thống điện nhà máy, hệ thống điện tử công nghiệp, tự động hoá.

  • 81101800 — Chemical engineering (Kỹ thuật hoá chất): Tư vấn quy trình hoá học, thiết kế nhà máy hoá chất, lọc hoá dầu, xử lý nước thải công nghiệp.

  • 81101900 — Oil and gas engineering (Kỹ thuật dầu khí): Tư vấn kỹ thuật thăm dò, khai thác, vận chuyển và chế biến dầu khí; thiết kế giàn khoan, đường ống dẫn khí, kho chứa LNG.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

1. Phân loại gói thầu theo Luật Đấu thầu: Dịch vụ kỹ thuật thuộc 81100000 thường được đấu thầu dưới hình thức gói thầu dịch vụ tư vấn (consulting services). Theo Nghị định 24/2024/NĐ-CP, gói thầu tư vấn kỹ thuật có thể áp dụng phương thức chỉ định thầu (với giá trị thấp) hoặc đấu thầu rộng rãi với yêu cầu năng lực kỹ sư và kinh nghiệm dự án tương tự.

2. Chứng chỉ hành nghề: Tại Việt Nam, tư vấn thiết kế, giám sát xây dựng yêu cầu chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng do Bộ Xây dựng hoặc Sở Xây dựng cấp. Điều này ảnh hưởng đến điều kiện dự thầu và cần được ghi rõ trong hồ sơ mời thầu.

3. Phân biệt EPC và dịch vụ tư vấn thuần: Các hợp đồng EPC (Engineering, Procurement, Construction — Tổng thầu thiết kế, cung cấp, xây lắp) về mặt bản chất là hợp đồng xây lắp tổng thể, không thuần là dịch vụ kỹ thuật 81100000. Khi lập danh mục mua sắm, phần thiết kế (E) trong EPC có thể tham chiếu 81100000, nhưng toàn bộ hợp đồng EPC thường được phân loại vào Segment 72000000.

4. Dịch vụ kỹ thuật nhập khẩu: Đối với các dự án FDI hoặc dự án ODA, việc thuê tư vấn kỹ thuật nước ngoài thuộc 81100000 cần lưu ý quy định về thuế nhà thầu nước ngoài (Foreign Contractor Tax — FCT) theo Thông tư 103/2014/TT-BTC.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ giám sát thi công xây dựng có thuộc family 81100000 không?

Có. Giám sát thi công là dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp thuộc hợp đồng tư vấn, phân loại vào 81100000 — cụ thể là class 81101500 Civil engineering nếu là công trình dân dụng hoặc hạ tầng. Cần phân biệt với dịch vụ thi công thực tế (xây lắp) thuộc Segment 72000000.

Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) thuộc mã nào?

Báo cáo ĐTM (Environmental Impact Assessment) có thành phần kỹ thuật môi trường, thường phân loại vào class kỹ thuật môi trường trong family 81100000. Tuy nhiên, nếu nội dung chủ yếu là khoa học trái đất và địa chất môi trường, có thể xét class trong 81150000 Earth science services. Thực tế đấu thầu VN thường dùng 81100000 cho gói ĐTM gắn với dự án xây dựng.

Phần mềm mô phỏng kỹ thuật (CAD/BIM) mua kèm dịch vụ kỹ thuật được phân loại thế nào?

Phần mềm CAD, BIM mua riêng là sản phẩm phần mềm, thuộc các mã trong Segment 43000000 (Information Technology Broadcasting and Telecommunications). Dịch vụ kỹ thuật sử dụng CAD/BIM như một công cụ làm việc vẫn phân loại theo bản chất dịch vụ kỹ thuật → 81100000.

Tư vấn kỹ thuật dầu khí ngoài khơi có thuộc 81100000 không?

Có. Dịch vụ tư vấn kỹ thuật dầu khí — bao gồm thiết kế giàn khoan, tư vấn đường ống ngầm, đánh giá trữ lượng — phân loại vào class 81101900 Oil and gas engineering trong family 81100000. Hoạt động thăm dò địa chất thực địa có thể tham chiếu thêm 81150000 Earth science services.

Dịch vụ kiểm định chất lượng thiết bị cơ khí (inspection) có thuộc 81100000 không?

Dịch vụ kiểm định, thử nghiệm và chứng nhận kỹ thuật thường nằm trong Segment 81000000 nhưng có thể thuộc các family chuyên biệt hơn như 81300000 (Quality control and testing services) hoặc 81160000. Nếu kiểm định do kỹ sư chuyên ngành cơ khí thực hiện và gắn liền với tư vấn kỹ thuật, có thể phân loại vào 81101600. Cần xem xét nội dung cụ thể của hợp đồng.

Hợp đồng thiết kế-xây dựng (Design & Build) được phân loại vào 81100000 hay 72000000?

Hợp đồng Design & Build hoặc EPC về tổng thể là hợp đồng xây lắp tổng thầu → thuộc Segment 72000000. Phần dịch vụ thiết kế (engineering) bên trong có thể được tham chiếu 81100000 khi cần phân tích chi tiết danh mục, nhưng toàn bộ hợp đồng không phân loại vào 81100000.

Family 81100000 có áp dụng cho dịch vụ kỹ thuật phần mềm (software engineering) không?

Không. Kỹ thuật phần mềm (software engineering) thuộc family 81110000 Computer services hoặc các mã trong Segment 43000000, không thuộc 81100000. Family 81100000 giới hạn trong các ngành kỹ thuật vật lý/công nghiệp như dân dụng, cơ khí, điện, hoá chất, dầu khí.

Xem thêm #

Danh mục