Class 81101700 (English: Electrical and electronic engineering) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp (professional engineering services) thuộc lĩnh vực điện và điện tử — bao gồm thiết kế hệ thống điện, thiết kế mạch điện tử, thử nghiệm kỹ thuật và bảo trì thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị in ấn. Class này thuộc Family 81100000 Professional engineering services, Segment 81000000 Engineering and Research and Technology Based Services. Tại Việt Nam, mã này thường xuất hiện trong các gói thầu dịch vụ tư vấn kỹ thuật điện, hợp đồng bảo trì thiết bị điện tử cho nhà máy, bệnh viện, cơ sở nghiên cứu và các dự án xây dựng công nghiệp.

Định nghĩa #

Class 81101700 bao gồm các dịch vụ kỹ thuật điện và điện tử (electrical and electronic engineering services) do kỹ sư hoặc tổ chức kỹ thuật thực hiện, không phải là sản phẩm vật chất hay thiết bị. Nội hàm của class gồm:

  • Dịch vụ kỹ thuật điện (Electrical engineering services, mã 81101701): tư vấn, thiết kế, giám sát thi công hệ thống điện dân dụng và công nghiệp, hệ thống phân phối điện, hệ thống điều khiển điện.
  • Thiết kế mạch điện tử (Electronic circuit design, mã 81101702): dịch vụ thiết kế mạch in (PCB), mạch tích hợp, sơ đồ nguyên lý và thiết kế phần cứng điện tử.
  • Dịch vụ thử nghiệm kỹ thuật (Engineering testing services, mã 81101703): kiểm định, đo lường, thử nghiệm hiệu năng hệ thống điện-điện tử theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Bảo trì thiết bị phòng thí nghiệm (Laboratory equipment maintenance, mã 81101706): dịch vụ bảo dưỡng, hiệu chuẩn thiết bị điện tử dùng trong phòng thí nghiệm.
  • Bảo trì thiết bị in (Printing equipment maintenance, mã 81101707): bảo trì hệ thống in công nghiệp có thành phần điện tử.

Phạm vi class không bao gồm việc cung cấp thiết bị điện/điện tử (thuộc Segment 39000000 Electrical and Signal Devices và Segment 32000000 Electronic Components). Class cũng không bao gồm dịch vụ lắp đặt phần cứng IT thuần túy (thuộc Segment 81110000 Information Technology Services).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 81101700 (hoặc commodity con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp trong lĩnh vực điện hoặc điện tử. Một số bối cảnh procurement điển hình tại Việt Nam:

  1. Tư vấn thiết kế hệ thống điện cho dự án xây dựng nhà máy, khu công nghiệp, bệnh viện — dùng commodity 81101701.
  2. Thiết kế phần cứng điện tử (PCB, mạch điều khiển, mạch nguồn) trong dự án phát triển sản phẩm công nghiệp — dùng commodity 81101702.
  3. Dịch vụ thử nghiệm và chứng nhận kỹ thuật hệ thống điện theo tiêu chuẩn IEC, TCVN, hoặc yêu cầu của cơ quan quản lý — dùng commodity 81101703.
  4. Hợp đồng bảo trì định kỳ thiết bị phòng thí nghiệm điện tử (oscilloscope, máy phân tích phổ, thiết bị đo lường) tại trường đại học, viện nghiên cứu — dùng commodity 81101706.
  5. Bảo trì hệ thống in công nghiệp có bo mạch điều khiển điện tử — dùng commodity 81101707.

Nếu gói thầu gộp nhiều loại dịch vụ kỹ thuật điện-điện tử không thuộc một commodity cụ thể, sử dụng mã class 81101700. Nếu có thể xác định rõ loại dịch vụ, ưu tiên mã commodity 8 chữ số để tăng độ chính xác phân loại.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 81101700 dễ bị nhầm lẫn với các mã lân cận trong cùng family và các segment liên quan. Bảng dưới đây tóm tắt các điểm phân biệt:

Tên Điểm phân biệt với 81101700
81101500 Civil engineering Dịch vụ kỹ thuật xây dựng dân dụng (kết cấu, địa kỹ thuật, hạ tầng), không phải điện-điện tử
81101600 Mechanical engineering Dịch vụ kỹ thuật cơ khí (máy móc, động lực học), phân biệt với điện-điện tử
81101800 Chemical engineering Dịch vụ kỹ thuật hóa chất, quy trình hóa học
81110000 Information Technology Services Dịch vụ IT (phần mềm, hạ tầng CNTT) — nếu tính chất chủ yếu là phần mềm/hệ thống thông tin, dùng 81110000 thay vì 81101700
39000000 Electrical and Signal Devices Cung cấp thiết bị điện (sản phẩm vật chất), không phải dịch vụ kỹ thuật
32000000 Electronic Components Cung cấp linh kiện điện tử (sản phẩm vật chất), không phải dịch vụ
81111500 Computer maintenance and support services Bảo trì máy tính và thiết bị CNTT — nếu đối tượng bảo trì là máy tính/server, dùng 81111500 thay vì 81101706

Ranh giới quan trọng nhất: 81101700 áp dụng cho dịch vụ (labor, expertise, consulting), không phải mua sắm hàng hóa điện-điện tử. Nếu hợp đồng có cả phần thiết bị lẫn dịch vụ kỹ thuật, phân loại theo thành phần chiếm giá trị hợp đồng chủ yếu, hoặc tách gói thầu.

Cấu trúc commodity trong class #

Các commodity 8 chữ số trong class 81101700 bao gồm:

Code Tên (EN) Diễn giải
81101701 Electrical engineering services Tư vấn, thiết kế, giám sát kỹ thuật điện
81101702 Electronic circuit design Thiết kế mạch điện tử, PCB, phần cứng điện tử
81101703 Engineering testing services Thử nghiệm, kiểm định kỹ thuật hệ thống điện-điện tử
81101706 Laboratory equipment maintenance Bảo trì, hiệu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm
81101707 Printing equipment maintenance Bảo trì thiết bị in công nghiệp (có thành phần điện tử)

Khi soạn hồ sơ mời thầu, việc sử dụng mã commodity 8 chữ số giúp tăng độ chính xác trong hệ thống phân loại, thuận lợi cho tra cứu và so sánh giá lịch sử. Dùng class 81101700 khi gói dịch vụ gộp nhiều commodity trên mà không thể tách riêng.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu Việt Nam, dịch vụ kỹ thuật điện-điện tử thường xuất hiện dưới dạng gói thầu tư vấn hoặc gói thầu phi tư vấn tùy theo nội dung:

  • Tư vấn thiết kế (kỹ thuật điện cho công trình): theo Luật Đấu thầu 2023, phân loại là gói thầu tư vấn, đấu thầu theo hình thức tuyển chọn tư vấn hoặc chỉ định thầu tư vấn cá nhân.
  • Dịch vụ thử nghiệm kỹ thuật: thường là phi tư vấn, có thể áp dụng chào hàng cạnh tranh hoặc đấu thầu rộng rãi tùy giá trị.
  • Bảo trì thiết bị: phân loại là mua sắm dịch vụ phi tư vấn hoặc mua sắm hàng hóa-dịch vụ hỗn hợp tùy tỷ lệ giá trị.

Mã VSIC liên quan: 7110 (Hoạt động kỹ thuật và tư vấn kỹ thuật có liên quan) theo quy định hiện hành về Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam.

Trong đề xuất kỹ thuật và hồ sơ năng lực, nhà thầu nên ghi rõ commodity UNSPSC 8 chữ số phù hợp với từng hạng mục dịch vụ để đảm bảo khớp với yêu cầu phân loại của chủ đầu tư.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ tư vấn thiết kế hệ thống điện cho nhà máy có thuộc class 81101700 không?

Có. Tư vấn thiết kế hệ thống điện công nghiệp thuộc commodity 81101701 Electrical engineering services trong class 81101700. Đây là dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp, không phải cung cấp thiết bị điện.

Thiết kế mạch PCB cho sản phẩm điện tử dùng mã nào?

Thiết kế mạch PCB (printed circuit board) thuộc commodity 81101702 Electronic circuit design, trong class 81101700. Nếu đối tượng là sản phẩm PCB hoàn chỉnh (hàng hóa), phân loại chuyển sang Segment 32000000 Electronic Components.

Bảo trì máy tính và server có thuộc 81101700 không?

Không. Bảo trì máy tính, máy chủ và thiết bị CNTT văn phòng thuộc class 81111500 Computer maintenance and support services trong Segment 81110000 Information Technology Services. Class 81101700 áp dụng cho bảo trì thiết bị điện tử kỹ thuật như thiết bị phòng thí nghiệm (81101706) và thiết bị in công nghiệp (81101707).

Hợp đồng vừa cung cấp thiết bị điện vừa có dịch vụ lắp đặt tư vấn, phân loại mã nào?

Khi hợp đồng gộp cả hàng hóa lẫn dịch vụ, thực tiễn phân loại UNSPSC khuyến nghị dùng mã của thành phần có giá trị hợp đồng chủ yếu. Nếu giá trị dịch vụ kỹ thuật chiếm phần lớn, dùng 81101700; nếu giá trị thiết bị chiếm phần lớn, dùng mã segment thiết bị điện tương ứng (ví dụ 39000000). Tốt hơn là tách gói thầu để phân loại chính xác từng phần.

Dịch vụ thử nghiệm kỹ thuật điện theo tiêu chuẩn IEC thuộc mã nào?

Thuộc commodity 81101703 Engineering testing services trong class 81101700. Commodity này bao gồm các dịch vụ kiểm định, đo lường, thử nghiệm hiệu năng hệ thống điện-điện tử theo các tiêu chuẩn như IEC, TCVN hoặc yêu cầu cơ quan quản lý.

Class 81101700 có bao gồm dịch vụ kỹ thuật viễn thông không?

Không. Dịch vụ kỹ thuật viễn thông (telecommunication engineering) có thể thuộc các class chuyên biệt trong Segment 81000000 hoặc Segment 83000000 tùy bản phiên UNSPSC. Class 81101700 tập trung vào kỹ thuật điện và điện tử nói chung, không bao gồm viễn thông như một chuyên ngành riêng.

Hiệu chuẩn thiết bị đo lường điện tử tại phòng thí nghiệm thuộc mã nào?

Thuộc commodity 81101706 Laboratory equipment maintenance trong class 81101700. Hiệu chuẩn (calibration) được coi là một phần của dịch vụ bảo trì thiết bị phòng thí nghiệm trong phân loại UNSPSC.

Xem thêm #

Danh mục