Class 85211500 (English: Diagnoses of cholera) trong UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán bệnh tả — một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn gây ra. Bệnh tả được phân loại trong ICD-10 (Phân loại Bệnh tật Quốc tế do WHO) với mã ba chữ số A00. Class này thuộc Family 85210000 Diagnoses of infectious and parasitic diseases-part a, Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bệnh viện, phòng khám, trung tâm y tế công cộng, và các cơ sở xét nghiệm có năng lực chẩn đoán bệnh tả.

Định nghĩa #

Class 85211500 bao gồm các hoạt động chẩn đoán bệnh tả — sử dụng các phương pháp xét nghiệm lâm sàng và cơ bản để xác định vi khuẩn Vibrio cholerae trong mẫu bệnh phẩm. Theo ICD-10/ICD-10-CM, bệnh tả được mã hóa dưới A00 với các biến thể con: A00.0 (Cholera do Vibrio cholerae 01, Biovar Cholerae), A00.1 (Cholera do Vibrio cholerae 01, Biovar Eltor) và A00.9 (Cholera chưa xác định). Class này tập trung vào quy trình chẩn đoán chứ không phải điều trị; việc mã hóa dân số/dịch tễ học bệnh tả dùng ICD-10 riêng biệt.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85211500 khi hợp đồng hoặc dự toán liên quan đến dịch vụ chẩn đoán bệnh tả — ví dụ: (1) hợp đồng cung cấp dịch vụ xét nghiệm vi khuẩn Vibrio cholerae từ mẫu phân hoặc nước tiểu; (2) gói mua sắm kit chẩn đoán nhanh bệnh tả (rapid test); (3) dịch vụ tư vấn chuẩn đoán bệnh tả tại phòng khám. Khi cần xác định cụ thể biến chủng vi khuẩn (Biovar Cholerae hay Biovar Eltor), ưu tiên các commodity con (85211501 hoặc 85211502). Khi chẩn đoán nhiều bệnh truyền nhiễm khác nhau, dùng mã family cha 85210000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85211600 Diagnoses of typhoid and paratyphoid fevers Chẩn đoán bệnh thương hàn/phó thương hàn — vi khuẩn Salmonella typhi/paratyphi, khác Vibrio cholerae
85211700 Diagnoses of salmonella infections Chẩn đoán nhiễm Salmonella spp. (không phải bệnh tả) — phạm vi rộng hơn
85211800 Diagnoses of bacterial intestinal infections Chẩn đoán nhiễm trùng ruột do vi khuẩn khác — bao hàm cả bệnh tả nhưng mã cha rộng hơn, dùng khi chẩn đoán không xác định loài vi khuẩn
85211900 Diagnoses of bacterial foodborne intoxications Chẩn đoán ngộ độc từ thực phẩm do vi khuẩn — khác bệnh tả

Phân biệt chủ yếu: vi khuẩn gây bệnh (Vibrio cholerae 01 vs. Salmonella vs. Vibrio khác) và đặc điểm lâm sàng.

Câu hỏi thường gặp #

Chẩn đoán bệnh tả phân biệt Biovar Cholerae hay Biovar Eltor dùng mã nào?

Nếu cần xác định chính xác biến chủng, dùng commodity con: 85211501 (Cholera do Vibrio cholerae 01, Biovar Cholerae) hoặc 85211502 (Cholera do Vibrio cholerae 01, Biovar Eltor). Class 85211500 là mã tổng hợp khi chưa phân biệt được biến chủng hoặc cần gom chung.

Kit chẩn đoán nhanh bệnh tả (rapid test) có thuộc mã này không?

Kit chẩn đoán (thiết bị y tế in vitro) thuộc Segment 42 (Medical Devices and Supplies), không phải 85211500. Mã 85211500 dùng cho dịch vụ chẩn đoán (kết quả xét nghiệm).

Chẩn đoán bệnh tả chưa xác định biến chủng (A00.9) dùng mã nào?

Vẫn dùng 85211500 hoặc commodity 85211501/85211502 tùy vào kết quả xét nghiệm. Nếu xác định được biến chủng → dùng commodity cụ thể; nếu xét nghiệm không phân biệt → mã class 85211500.

Dịch vụ tư vấn chuẩn đoán bệnh tả từ xa có thuộc mã này không?

Có, nếu hoạt động tư vấn bao gồm đánh giá mẫu bệnh phẩm hoặc diễn giải kết quả xét nghiệm bệnh tả → thuộc 85211500. Nếu là tư vấn dịch tễ học hoặc phòng chống bệnh → có thể thuộc các mã dịch vụ y tế công cộng khác.

Xét nghiệm bộ lọc (screening) bệnh tả ở cộng đồng có dùng 85211500 không?

Có. Xét nghiệm sàng lọc/chẩn đoán bệnh tả (dù là ở cộng đồng hay cơ sở y tế) vẫn phân loại vào 85211500 — hoạt động chính là xác định Vibrio cholerae trong mẫu.

Xem thêm #

Danh mục