Mã UNSPSC 85211600 — Chẩn đoán bệnh sốt thương hàn và sốt paratyphoid (Diagnoses of typhoid and paratyphoid fevers)
Class 85211600 (English: Diagnoses of typhoid and paratyphoid fevers) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán y tế liên quan đến sốt thương hàn (typhoid fever) và sốt paratyphoid (paratyphoid fevers) — các bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa do vi khuẩn Salmonella typhi và Salmonella paratyphi gây ra. Class này thuộc Family 85210000 Diagnoses of infectious and parasitic diseases, Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bệnh viện, phòng khám, trung tâm y tế, và cơ sở chẩn đoán có khả năng thực hiện test huyết thanh học và nuôi cấy vi khuẩn.
Định nghĩa #
Class 85211600 bao gồm các hoạt động chẩn đoán y tế nhằm xác định sốt thương hàn và sốt paratyphoid ở bệnh nhân. Theo WHO (ICD-10), cả hai bệnh được mã hóa dưới danh mục A00, và theo tiêu chuẩn ICD-10-CM của Hoa Kỳ, sốt thương hàn và paratyphoid nằm dưới mã A01 với các biến thể: A01.0 (sốt thương hàn), A01.1 (sốt paratyphoid A), A01.2 (sốt paratyphoid B), A01.3 (sốt paratyphoid C), A01.4 (sốt paratyphoid không xác định). Các phương pháp chẩn đoán thường dùng: xét nghiệm huyết thanh (Widal test), nuôi cấy máu, nuôi cấy nước tiểu, xét nghiệm PCR, và siêu âm hình ảnh học.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85211600 khi dịch vụ mua sắm là chẩn đoán hoặc xác nhận bệnh sốt thương hàn/paratyphoid — bao gồm chi phí xét nghiệm máu, nuôi cấy, hoặc khám lâm sàng. Ví dụ: hợp đồng khám sàng lọc sốt thương hàn ở những bệnh nhân có triệu chứng sốt cao và tiêu chảy, gói chẩn đoán nhanh cho cộng đồng có ổ dịch, dịch vụ xác nhận chẩn đoán khi người bệnh đã có các biểu hiện lâm sàng nghi ngờ. Nếu mua dịch vụ quản lý điều trị (kê đơn kháng sinh, theo dõi lâm sàng), không dùng mã này — dùng mã chẩn đoán bệnh cùng family.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên bệnh | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85211500 | Diagnoses of cholera | Chẩn đoán tả — bệnh đường tiêu hóa khác, nguyên nhân vi khuẩn Vibrio |
| 85211700 | Diagnoses of salmonella infections | Chẩn đoán nhiễm Salmonella khác — bao gồm giun sán, không chỉ sốt thương hàn/paratyphoid |
| 85211800 | Diagnoses of bacterial intestinal infections | Chẩn đoán nhiễm trùng ruột do vi khuẩn khác — phạm vi rộng hơn, không giới hạn sốt thương hàn |
| 85211900 | Diagnoses of bacterial foodborne intoxications | Chẩn đoán ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn — tập trung vào độc tố không phải nhiễm trùng toàn thân |
Phân biệt rõ: 85211600 chỉ cho chẩn đoán sốt thương hàn (Salmonella typhi) và sốt paratyphoid (Salmonella paratyphi A/B/C). Nếu chẩn đoán nhiễm Salmonella khác (không phải sốt thương hàn, ví dụ gastroenteritis do Salmonella typhimurium), dùng 85211700 Diagnoses of salmonella infections.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 85211600 phân loại theo các biến thể bệnh:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85211601 | Diagnosis of typhoid fever | Chẩn đoán sốt thương hàn |
| 85211602 | Diagnosis of paratyphoid fever a | Chẩn đoán sốt paratyphoid A |
| 85211603 | Diagnosis of paratyphoid fever b | Chẩn đoán sốt paratyphoid B |
| 85211604 | Diagnosis of paratyphoid fever c | Chẩn đoán sốt paratyphoid C |
Khi hợp đồng cần xác định chính xác loại sốt (sốt thương hàn vs. paratyphoid), dùng commodity 8 chữ số. Khi gói chẩn đoán bao gồm cả sốt thương hàn và paratyphoid không phân biệt, dùng class 85211600.
Câu hỏi thường gặp #
- Chẩn đoán sốt thương hàn có khác với chẩn đoán sốt paratyphoid không?
Có khác. Sốt thương hàn do Salmonella typhi gây ra, có biểu hiện sốt cao kéo dài, nốt rôm; sốt paratyphoid (A, B, C) do các chủng Salmonella paratyphi khác gây ra, thường nhẹ hơn. Trong mã UNSPSC, 85211601 cho sốt thương hàn, 85211602-85211604 cho paratyphoid A/B/C riêng biệt.
- Xét nghiệm Widal test có nằm trong class 85211600 không?
Có — xét nghiệm huyết thanh Widal (ghi nhận kháng thể anti-O, anti-H) là một phương pháp chẩn đoán sốt thương hàn/paratyphoid. Chi phí xét nghiệm này được tính vào dịch vụ chẩn đoán 85211600. Nếu mua riêng bộ kit Widal test (vật liệu), thuộc segment dụng cụ y tế khác (segment một mã cùng family).
- Điều trị sốt thương hàn có thuộc class 85211600 không?
Không. Class 85211600 chỉ cho chẩn đoán. Dịch vụ điều trị (kê thuốc kháng sinh, theo dõi lâm sàng) thuộc các class khác trong family 85210000 hoặc segment 85000000 liên quan đến quản lý bệnh.
- Vaccine sốt thương hàn có thuộc mã này không?
Không. Vaccine sốt thương hàn (typhoid vaccine) là sản phẩm sinh học, thuộc segment một mã cùng family Pharmaceutical products or Medical supplies. Class 85211600 chỉ dành cho chẩn đoán bệnh hiện tại, không bao gồm phòng ngừa.
- Hợp đồng chẩn đoán sốt thương hàn cho một cộng đồng có ổ dịch dùng mã nào?
Dùng 85211600 hoặc 85211601 (nếu cần chỉ định sốt thương hàn). Nếu là sàng lọc đồng thời cả sốt thương hàn và paratyphoid chưa biết chủng, dùng class 85211600.