Mã UNSPSC 85212000 — Chẩn đoán bệnh amoebiasis
Class 85212000 (English: Diagnoses of amoebiasis) phân loại các dịch vụ y tế có mục đích chẩn đoán bệnh amoebiasis — một căn bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng Entamoeba histolytica gây ra. Bệnh này được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ghi nhận trong Phân loại Thống kê Quốc tế các Bệnh và Vấn đề Sức khỏe Liên quan (ICD-10) dưới code A06. Class này thuộc Family 85210000 (Diagnoses of infectious and parasitic diseases-part a), Segment 85000000 (Healthcare Services). Trong hệ thống y tế Việt Nam, mã được sử dụng cho hợp đồng khám, xét nghiệm, tư vấn chẩn đoán amoebiasis tại bệnh viện, phòng khám, hoặc phòng xét nghiệm."
Định nghĩa #
Class 85212000 gồm các hoạt động y tế nhằm thiết lập chẩn đoán amoebiasis. Amoebiasis là bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng Entamoeba histolytica gây ra, lây truyền qua thực phẩm hoặc nước bị nhiễm bào nang (cysts). Bệnh có thể biểu hiện ở nhiều hình thức từ nhiễm ruột đơn thuần đến tổn thương gan, phổi, não, da. Các hoạt động chẩn đoán bao gồm: khám lâm sàng, xét nghiệm mẫu phân (microscopy), chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, CT scan gan), xét nghiệm huyết thanh học, và xét nghiệm sinh học phân tử (PCR). ICD-10 phân loại amoebiasis vào code A06 với các phân loại chi tiết theo vị trí tổn thương (ruột, gan, phổi, não, da) và tính chất (cấp tính, mạn tính).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85212000 khi hợp đồng y tế bao gồm các dịch vụ chẩn đoán amoebiasis, bất kể phương pháp hoặc mức độ phức tạp. Ví dụ: hợp đồng xét nghiệm mẫu phân để phát hiện Entamoeba histolytica tại phòng xét nghiệm, hợp đồng khám ngoài và chẩn đoán amoebiasis gan tại bệnh viện, gói tư vấn chẩn đoán bệnh nhiễm ký sinh trùng đường ruột (bao gồm amoebiasis). Nếu cần ghi rõ hình thức tổn thương cụ thể (ví dụ chẩn đoán abscess gan do amoebia), sử dụng commodity 8 chữ số con (85212004, 85212005). Nếu hợp đồng bao gồm cả điều trị (không phải chỉ chẩn đoán), có thể kết hợp với mã điều trị bệnh amoebiasis ở segment một mã cùng family nếu cần.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85211500 | Diagnoses of cholera | Chẩn đoán bệnh tả (Vibrio cholerae) — bệnh vi khuẩn, không phải ký sinh trùng |
| 85211600 | Diagnoses of typhoid and paratyphoid fevers | Chẩn đoán bệnh sốt thương hàn/tả rProperties (Salmonella typhi) — bệnh vi khuẩn |
| 85211700 | Diagnoses of salmonella infections | Chẩn đoán bệnh do Salmonella — vi khuẩn gây tiêu chảy |
| 85211800 | Diagnoses of bacterial intestinal infections | Chẩn đoán bệnh nhiễm vi khuẩn ruột — bao trùm nhiều loại vi khuẩn |
| 85211900 | Diagnoses of bacterial foodborne intoxications | Chẩn đoán bệnh từ chất độc tố vi khuẩn — không phải ký sinh trùng |
| 85212100 | Diagnoses of tuberculosis | Chẩn đoán bệnh lao (Mycobacterium tuberculosis) — vi khuẩn lao |
| 85212200 | Diagnoses of tuberculosis of lung, bacteriologically and histologically negative | Chẩn đoán lao phổi âm tính vi khuẩn — hẹp hơn, chỉ lao phổi |
| 85212300 | Diagnoses of tuberculosis of bones and joints | Chẩn đoán lao xương khớp — bệnh lao ở vị trí xương khớp cụ thể |
Phân biệt chính: 85212000 là chẩn đoán bệnh do ký sinh trùng Entamoeba histolytica (protozoan), còn các sibling khác là chẩn đoán bệnh do vi khuẩn (bacteria) hoặc vi khuẩn mycobacterium. Amoebiasis có thể gây triệu chứng giống tiêu chảy nhiễm khuẩn, nhưng agent gây bệnh, điều trị, và mã ICD-10 hoàn toàn khác biệt.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 85212000 phản ánh các dạng lâm sàng của amoebiasis theo ICD-10 A06:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85212001 | Diagnosis of acute amoebic dysentery | Chẩn đoán tiêu chảy amoebia cấp tính |
| 85212002 | Diagnosis of chronic intestinal amoebiasis | Chẩn đoán amoebiasis ruột mạn tính |
| 85212003 | Diagnosis of amoebic nondysenteric colitis | Chẩn đoán viêm colon amoebia không tiêu chảy |
| 85212004 | Diagnosis of amoeboma of intestine | Chẩn đoán종양 amoebia ở ruột |
| 85212005 | Diagnosis of amoebic liver abscess | Chẩn đoán áp xe gan do amoebia |
Khi hợp đồng đặc biệt yêu cầu chẩn đoán một dạng amoebiasis cụ thể (ví dụ chỉ chẩn đoán áp xe gan), sử dụng mã commodity tương ứng. Khi gói chẩn đoán bao gồm nhiều dạng lâm sàng hoặc chưa xác định rõ vị trí tổn thương, dùng class 85212000.
Câu hỏi thường gặp #
- Xét nghiệm mẫu phân để phát hiện Entamoeba histolytica thuộc mã nào?
Thuộc 85212000. Xét nghiệm mẫu phân là phương pháp chẩn đoán thông dụng nhất, nằm trong phạm vi mã. Nếu cần ghi rõ dạng lâm sàng được chẩn đoán (ví dụ dysentery cấp tính), có thể sử dụng commodity 8 chữ số con.
- Siêu âm gan để phát hiện áp xe do amoebia thuộc mã nào?
Siêu âm là phương pháp chẩn đoán hình ảnh dùng để phát hiện áp xe gan. Hoạt động này vẫn thuộc 85212000 (hoặc chính xác hơn là 85212005 nếu chẩn đoán xác nhận áp xe gan do amoebia).
- Chẩn đoán amoebiasis và kê đơn thuốc điều trị trong cùng một lần khám: dùng mã nào?
Phần chẩn đoán dùng 85212000. Phần điều trị (nếu là hợp đồng dịch vụ) thuộc các mã điều trị bệnh truyền nhiễm khác trong segment một mã cùng family. Nếu hợp đồng gộp cả hai, có thể mô tả rõ hoặc phân tách thành hai dòng hợp đồng tương ứng.
- Chẩn đoán bệnh do các ký sinh trùng ruột khác (ngoài Entamoeba) dùng mã nào?
Phụ thuộc vào loại ký sinh trùng. Class 85212000 chỉ cho amoebiasis. Các ký sinh trùng khác (giun móc, tòa, ascaris, v.v.) có thể có các mã family/class khác trong segment 85210000 hoặc một mã cùng family nếu UNSPSC có phân loại chi tiết.
- Hợp đồng tư vấn chẩn đoán bệnh lao hay amoebiasis tại một trạm y tế dùng mã nào?
Phụ thuộc vào chẩn đoán cụ thể. Nếu là lao, dùng 85212100. Nếu là amoebiasis, dùng 85212000. Nếu hợp đồng bao gồm cả hai, có thể liệt kê riêng hoặc dùng mã family chung 85210000 nếu gói tư vấn chẩn đoán bệnh truyền nhiễm-ký sinh trùng chung.