Mã UNSPSC 85251900 — Chẩn đoán u melanoma và u ác tính ngoại vi da
Class 85251900 (English: Diagnoses of melanoma and peripheral malignant neoplasms of skin) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán lâm sàng và xét nghiệm nhằm xác định u melanoma (melanoma) và các u ác tính ngoại vi da khác. Class này thuộc Family 85250000 Diagnoses of neoplasms, Segment 85000000 Healthcare Services. Phạm vi bao gồm các hoạt động thăm khám, sinh thiết, xét nghiệm mô bệnh phẩm, soi kính phóng đại, và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh (nếu có) phục vụ xác định bệnh u ác tính da. Mã này dùng trong procurement dịch vụ y tế tại các bệnh viện, phòng khám da liễu, và trung tâm ung bướu.
Định nghĩa #
Class 85251900 mô tả các dịch vụ chẩn đoán u melanoma và u ác tính ngoại vi da (diagnoses of melanoma and peripheral malignant neoplasms of skin). Theo định nghĩa UNSPSC, class này đặc biệt hóa cho các hoạt động y khoa nhằm xác định chẩn đoán u ác tính có liên quan đến da, trong đó u melanoma được coi là dạng u ác tính da nguy hiểm nhất. Dịch vụ chẩn đoán trong class này có thể bao gồm:
- Thăm khám lâm sàng da (soi kính phóng đại, đánh giá tổn thương da)
- Sinh thiết mô da tổn thương
- Xét nghiệm mô bệnh phẩm (histopathology) để xác định loại tế bào ác tính
- Các phương pháp hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh (nếu có)
Class này không bao gồm các hoạt động điều trị (phẫu thuật, hóa trị, xạ trị — thuộc các mã treatment khác), cũng không bao gồm chẩn đoán u ác tính các vùng cơ thể khác ngoài da (những vùng đó có mã riêng trong family 85250000).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85251900 khi hợp đồng mua sắm dịch vụ y tế là dịch vụ chẩn đoán (không phải điều trị) nhằm xác định u melanoma hoặc u ác tính ngoại vi da. Ví dụ: hợp đồng với bệnh viện cung cấp dịch vụ sinh thiết và xét nghiệm mô bệnh phẩm da, gói check-up da định kỳ cho nhân viên công ty có soi kính chẩn đoán tổn thương da nghi ngờ ác tính. Nếu gói dịch vụ gồm cả chẩn đoán lẫn điều trị (phẫu thuật cắt tổn thương, hóa trị), ưu tiên dùng mã điều trị thay vì mã chẩn đoán. Nếu bệnh nhân được chẩn đoán u ác tính da khác (không phải melanoma hoặc ngoại vi da), xem xét các sibling khác trong family 85250000.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 85251900 dễ bị nhầm lẫn với các sibling khác trong family 85250000 Diagnoses of neoplasms. Để phân biệt:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85251500 | Diagnoses of malignant neoplasms of lip, oral cavity and pharynx | Chẩn đoán u ác tính vùng miệng, họng — khác vùng da |
| 85251600 | Diagnoses of malignant neoplasms of digestive organs | Chẩn đoán u ác tính cơ quan tiêu hóa — không phải da |
| 85251700 | Diagnoses of malignant neoplasms of respiratory and intrathoracic organs | Chẩn đoán u ác tính phổi, đường hô hấp — không phải da |
| 85251800 | Diagnoses of malignant neoplasms of bone and articular cartilage | Chẩn đoán u ác tính xương, sụn — không phải da |
| 85251900 | Diagnoses of melanoma and peripheral malignant neoplasms of skin | Chẩn đoán u melanoma và u ác tính ngoại vi da — chỉ da |
| 85252000 | Diagnoses of malignant neoplasms of mesothelial and soft tissue | Chẩn đoán u ác tính mô mềm, trung bì — khác da ngoài |
| 85252100 | Diagnoses of malignant neoplasm of breast | Chẩn đoán u ác tính vú — không phải da |
Ranh giới chính: 85251900 chỉ áp dụng cho tổn thương u ác tính trên da (bề mặt da, ngoài da), không áp dụng cho u ác tính các cơ quan nội tạng hoặc mô sâu bên trong.
Các dịch vụ chẩn đoán tiêu biểu #
Các commodity 8-chữ-số trong class 85251900 chi tiết hóa theo vị trí giải phẫu tổn thương melanoma:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85251901 | Diagnosis of malignant neoplasm on the malignant melanoma of lip | Chẩn đoán u melanoma ác tính ở môi |
| 85251902 | Diagnosis of malignant neoplasm on the malignant melanoma of eyelid, including canthus | Chẩn đoán u melanoma ác tính ở mí mắt, góc mắt |
| 85251903 | Diagnosis of malignant neoplasm on the malignant melanoma of ear and external auricular canal | Chẩn đoán u melanoma ác tính ở tai, ống tai ngoài |
| 85251904 | Diagnosis of malignant neoplasm on the malignant melanoma of scalp and neck | Chẩn đoán u melanoma ác tính ở da đầu, cổ |
| 85251905 | Diagnosis of malignant neoplasm on the malignant melanoma of trunk | Chẩn đoán u melanoma ác tính ở thân người |
Khi gói thầu cần mã chi tiết theo vị trí giải phẫu, dùng commodity 8-chữ-số. Khi gộp chẩn đoán u melanoma tại nhiều vị trí khác nhau, dùng class 85251900.
Câu hỏi thường gặp #
- Chẩn đoán u melanoma khác với chẩn đoán u ác tính da khác như thế nào trong UNSPSC?
Class 85251900 bao hàm cả u melanoma (loại u ác tính da nguy hiểm nhất) và các u ác tính ngoại vi da khác. Nếu hợp đồng cụ thể cho dịch vụ chẩn đoán u melanoma hoặc các u ác tính da khác nhưng không phải các vùng cơ thể khác, dùng 85251900.
- Dịch vụ theo dõi bệnh nhân melanoma sau điều trị (follow-up) thuộc mã nào?
Nếu follow-up bao gồm chẩn đoán lại (soi kính, sinh thiết, xét nghiệm) để phát hiện tái phát, vẫn dùng 85251900. Nếu là dịch vụ đánh giá lâm sàng không có chẩn đoán xét nghiệm, có thể thuộc mã dịch vụ chăm sóc khác trong segment 85000000.
- Dịch vụ soi kính để sàng lọc u melanoma trên da lành có phải 85251900 không?
Có. Nếu hoạt động soi kính nhằm chẩn đoán hoặc nghi ngờ u melanoma (dù trên da lành hoặc da tổn thương), vẫn phân loại vào 85251900.
- Chẩn đoán u ác tính vú (breast cancer) dùng mã nào?
Thuộc class 85252100 Diagnoses of malignant neoplasm of breast, khác với 85251900. Mã 85251900 chỉ cho da, không bao gồm vú.
- Hợp đồng phẫu thuật cắt u melanoma (không kèm chẩn đoán) dùng mã nào?
Không dùng 85251900 (mã chẩn đoán). Phẫu thuật cắt u ác tính da thuộc các mã treatment khác trong segment 85000000, cụ thể các dịch vụ điều trị ung thư.