Class 85252000 (English: Diagnoses of malignant neoplasms of mesothelial and soft tissue) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán bệnh lý u ác tính (ung thư) từ mô trung bì (mesothelium — lớp mô phủ các cơ quan nội tạng) và mô mềm (soft tissue). Class này nằm trong Family 85250000 Diagnoses of neoplasms, thuộc Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bệnh viện, phòng khám chuyên khoa ung thư, trung tâm chẩn đoán hình ảnh, phòng xét nghiệm bệnh lý, và các đơn vị hỗ trợ quản lý hợp đồng dịch vụ y tế.

Định nghĩa #

Class 85252000 bao gồm các dịch vụ y tế nhằm xác định chẩn đoán u ác tính (malignant neoplasm) phát sinh từ mô trung bì hoặc các mô mềm của cơ thể. Mô trung bì là lớp mô phủ bề ngoài các cơ quan nội tạng như phổi (màng phổi), ổ bụng (phúc mạc), và tim (màng tim). Mô mềm bao gồm cơ, mô liên kết, mô mỡ, mạch máu, dây thần kinh và các cấu trúc giữa da và xương. Các dịch vụ chẩn đoán trong class này bao gồm: sinh thiết (biopsy), xét nghiệm mô bệnh lý (histopathology), chẩn đoán hình ảnh (CT, MRI, PET), và xét nghiệm lâm sàng cấp độ hoàn chỉnh để xác định loại u, giai đoạn, và đặc tính di truyền (biomarkers) phục vụ lập kế hoạch điều trị.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85252000 khi hợp đồng mua sắm dịch vụ là chẩn đoán u ác tính của mô trung bì hoặc mô mềm. Ví dụ: hợp đồng mua dịch vụ chẩn đoán u trung bì màng phổi (mesothelioma) cho một bệnh nhân tiếp xúc asbest, hoặc gói khám chẩn đoán u肉瘤 mô mềm (sarcoma) cho một bệnh nhân khối lạ vùng thớ. Nếu cần chẩn đoán một loại u ác tính khác (ví dụ ung thư phổi gốc từ上皮 phổi, không phải mô trung bì), ưu tiên class 85251700 Diagnoses of malignant neoplasms of respiratory and intrathoracic organs. Nếu bệnh nhân cần chẩn đoán u ác tính nhưng chưa xác định rõ loại mô, hoặc u xuất phát từ mô không được phân loại cụ thể trong UNSPSC, dùng mã family 85250000 Diagnoses of neoplasms.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
85251500 Diagnoses of malignant neoplasms of lip, oral cavity and pharynx U ác tính vùng đầu cổ (môi, khoang miệng, họng) — không liên quan đến mô mềm toàn thân
85251600 Diagnoses of malignant neoplasms of digestive organs U ác tính từ các tạng tiêu hóa (dạ dày, ruột, gan, tuyến tụy) — cơ quan cụ thể, không phải mô mềm chung
85251700 Diagnoses of malignant neoplasms of respiratory and intrathoracic organs U ác tính phổi, khí quản, thực quản — từ epithelial (niêm mạc), không phải mô trung bì
85251800 Diagnoses of malignant neoplasms of bone and articular cartilage U ác tính xương và sụn — bộ xương khớp cụ thể
85251900 Diagnoses of melanoma and peripheral malignant neoplasms of skin U ác tính da (melanoma hoặc non-melanoma) — da riêng lẻ, không phải mô mềm sâu
85252100 Diagnoses of malignant neoplasm of breast U ác tính vú — cơ quan cụ thể theo giới tính nữ
85252200 Diagnoses of malignant neoplasms of female genital organs U ác tính tạng sinh dục nữ (tử cung, buồng trứng)
85252300 Diagnoses of malignant neoplasms of male genital organs U ác tính tạng sinh dục nam (tinh hoàn, tuyến tiền liệt)

Ranh giới chính: Class 85252000 tập trung vào mô trung bì (mô phủ cơ quan nội tạng) và u肉瘤 mô mềm toàn thân (không thuộc một cơ quan cụ thể). Nếu u xuất phát từ một cơ quan cụ thể (phổi, dạ dày, vú, sinh dục), ưu tiên class chuyên biệt theo cơ quan đó.

Các commodity tiêu biểu #

Các dịch vụ chẩn đoán 8 chữ số trong class 85252000 phân biệt theo loại mô và vị trí:

Code Tên (EN) Tên VN
85252001 Diagnosis of mesothelioma of pleura Chẩn đoán u trung bì màng phổi
85252002 Diagnosis of mesothelioma of peritoneum Chẩn đoán u trung bì phúc mạc
85252003 Diagnosis of mesothelioma of pericardium Chẩn đoán u trung bì màng tim
85252004 Diagnosis of kaposi sarcoma of skin Chẩn đoán u肉瘤 Kaposi da
85252005 Diagnosis of kaposi sarcoma of soft tissue Chẩn đoán u肉瘤 Kaposi mô mềm

Khi hợp đồng chẩn đoán cụ thể một loại u (mesothelioma một vị trí, sarcoma), dùng commodity 8 chữ số. Khi gói dịch vụ bao gồm chẩn đoán nhiều loại u trung bì / mô mềm không cần xác định từng loại riêng, dùng class 85252000.

Câu hỏi thường gặp #

U trung bì màng phổi (mesothelioma) là bệnh gì?

U trung bì là u ác tính phát sinh từ lớp mô trung bì phủ bề ngoài phổi (màng phổi). Bệnh này thường liên quan đến tiếp xúc asbest trong quá khứ. Class 85252000 phân loại dịch vụ chẩn đoán bệnh, không phải điều trị.

U肉瘤 mô mềm (soft tissue sarcoma) khác gì với ung thư loại khác?

U肉瘤 mô mềm là u ác tính phát sinh từ các mô liên kết (cơ, mô liên kết, mô mỡ, thần kinh), không phải từ một cơ quan cụ thể. Khác với ung thư phổi (từ epithelium phổi) hoặc ung thư dạ dày (từ epithelium dạ dày) đã được phân loại riêng ở các class khác.

Hợp đồng chẩn đoán u phổi nhưng không chắc có phải từ mô trung bì, chọn mã nào?

Nên dùng class 85251700 Diagnoses of malignant neoplasms of respiratory and intrathoracic organs — scope rộng hơn, bao gồm cả u phổi gốc từ mô trung bì hoặc epithelium. Khi đã xác nhận chỉ định mesothelioma, chuyển sang 85252000.

U Kaposi (Kaposi sarcoma) thuộc class 85252000 không?

Có. U Kaposi là một loại u肉瘤 mô mềm có thể phát sinh ở da hoặc mô mềm sâu, được phân loại trong 85252000. Các commodity 85252004 và 85252005 chi tiết vị trí u Kaposi trên da hoặc mô mềm.

Chẩn đoán u ác tính cần những xét nghiệm gì?

Chẩn đoán đầy đủ thường bao gồm: hình ảnh (CT/MRI), sinh thiết, xét nghiệm mô bệnh lý, và xét nghiệm sinh hóa để xác định biomarkers và giai đoạn u. UNSPSC 85252000 bao gồm toàn bộ dịch vụ chẩn đoán này dưới một mã, không phân tách từng thành phần.

Xem thêm #

Danh mục