Mã UNSPSC 85252300 — Chẩn đoán khối u ác tính các cơ quan sinh dục nam
Cấp lớp 85252300 – Chẩn đoán khối u ác tính các cơ quan sinh dục nam (English: Diagnoses of malignant neoplasms of male genital organs) trong UNSPSC phân loại các hoạt động dịch vụ y tế liên quan đến chẩn đoán khối u ác tính (malignant neoplasms) ở các cơ quan sinh dục nam — bao gồm dương vật, tinh hoàn, và các cơ quan phụ sinh dục nam khác. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 85250000 – Chẩn đoán u tân sinh Diagnoses of neoplasms, Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các bệnh viện, phòng khám chuyên khoa ung thư, phòng khám tiết niệu, trung tâm chẩn đoán hình ảnh Y học hạt nhân, và đơn vị bảo hiểm y tế cần phân loại chi phí dịch vụ chẩn đoán theo UNSPSC.
Định nghĩa #
Cấp lớp 85252300 bao gồm mọi hoạt động chẩn đoán (diagnosis) nhằm xác định sự hiện diện, vị trí, mức độ của khối u ác tính (cancer) ở các cơ quan sinh dục nam. Hoạt động này bao phủ:
- Thăm khám lâm sàng (clinical examination) đối với dương vật, tinh hoàn
- Xét nghiệm mô bệnh học (histopathology) từ sinh thiết hay phẫu thuật
- Xét nghiệm tế bào học (cytopathology)
- Xét nghiệm hóa sinh, đánh dấu khối u (tumor markers)
- Hình ảnh học (hình ảnh siêu âm, CT, MRI) để đánh giá khối u
Cấp lớp này KHÔNG bao gồm phẫu thuật cắt bỏ khối u (thuộc Cấp ngành 88 Surgical Services) hay điều trị hóa chất / xạ trị (thuộc Cấp ngành 86 Treatment and Therapy Services). Nội hàm UNSPSC giới hạn hoạt động xác định chẩn đoán, không phải điều trị.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85252300 (hoặc cấp hàng hóa con nếu cần chi tiết) khi hợp đồng dịch vụ y tế có nội dung chính là chẩn đoán bệnh khối u ác tính ở cơ quan sinh dục nam. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ sinh thiết tinh hoàn, dịch vụ xét nghiệm biopsy dương vật, gói chẩn đoán ung thư tinh hoàn bằng hình ảnh y học (hình ảnh siêu âm, MRI). Khi gói dịch vụ gồm cả chẩn đoán lẫn điều trị, ưu tiên mã theo hoạt động chính: nếu chủ yếu chẩn đoán → 85252300; nếu chủ yếu phẫu thuật cắt bỏ → 88 (Surgical Services).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85252200 – Chẩn đoán ung thư thành tố ác tính của các cơ quan sinh dục nữ | Diagnoses of malignant neoplasms of female genital organs | Chẩn đoán khối u ác tính cơ quan sinh dục nữ (buồng trứng, tử cung, âm đạo) — phân biệt theo giới tính |
| 85252100 – Chẩn đoán ung thư vú ác tính | Diagnoses of malignant neoplasm of breast | Chẩn đoán khối u vú — mặc dù nam giới cũng có vú, mã này chuyên cho chẩn đoán ung thư vú riêng biệt |
| 85251600 – Chẩn đoán ung thư hình thành ở các cơ quan tiêu hóa | Diagnoses of malignant neoplasms of digestive organs | Chẩn đoán ung thư đường tiêu hóa, gan, tụy — không liên quan cơ quan sinh dục nam |
Các hoạt động chẩn đoán tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 85252300 chi tiết hóa vị trí khối u theo giải phẫu:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN | Vị trí |
|---|---|---|---|
| 85252301 | Diagnosis of malignant neoplasm on the prepuce | Chẩn đoán ung thư bao quy đầu | Bao quy đầu dương vật |
| 85252302 | Diagnosis of malignant neoplasm on the glans penis | Chẩn đoán ung thư đầu dương vật | Đầu dương vật (glans) |
| 85252303 | Diagnosis of malignant neoplasm on the body of penis | Chẩn đoán ung thư thân dương vật | Thân dương vật |
| 85252304 | Diagnosis of malignant neoplasm on the overlapping lesion of penis | Chẩn đoán ung thư vùng chồng chéo dương vật | Vùng chồng chéo giải phẫu |
| 85252305 | Diagnosis of malignant neoplasm on the undescended testis | Chẩn đoán ung thư tinh hoàn không hạ | Tinh hoàn không hạ (cryptorchidism) |
Khi gói dịch vụ chẩn đoán cần xác định cụ thể vị trí khối u, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi chỉ cần ghi nhận 'chẩn đoán ung thư sinh dục nam' mà chưa rõ vị trí, dùng Cấp lớp 85252300.
Câu hỏi thường gặp #
- Phẫu thuật cắt bỏ ung thư dương vật có dùng mã 85252300 không?
Không. Phẫu thuật cắt bỏ khối u dương vật thuộc Cấp ngành 88 Surgical Services — đây là hoạt động điều trị/phẫu thuật, không phải chẩn đoán. Cấp lớp 85252300 chỉ bao gồm hoạt động xác định chẩn đoán (sinh thiết, hình ảnh, xét nghiệm).
- Xét nghiệm biopsy tinh hoàn để chẩn đoán ung thư thuộc mã nào?
Thuộc Cấp lớp 85252300 (hoặc cấp hàng hóa con 85252305 nếu cụ thể là tinh hoàn không hạ). Biopsy là hoạt động chẩn đoán xác định tính chất lành tính hay ác tính của khối u.
- Hóa trị ung thư sinh dục nam theo sau chẩn đoán dùng mã nào?
Hóa trị (chemotherapy) và xạ trị (radiotherapy) thuộc Cấp ngành 86 Treatment and Therapy Services, không phải 85252300. Chẩn đoán và điều trị là hai service khác nhau trong UNSPSC.
- Chẩn đoán ung thư vú nam dùng mã nào — 85252300 hay 85252100?
Ung thư vú nam theo quy ước UNSPSC ghi nhận thuộc 85252100 Diagnoses of malignant neoplasm of breast, vì mã này phân loại theo cơ quan (vú), không theo giới tính.
- Xét nghiệm đánh dấu khối u (tumor markers) để sàng lọc ung thư tinh hoàn có thuộc 85252300 không?
Có. Xét nghiệm hóa sinh, đánh dấu khối u (alpha-fetoprotein, beta-hCG, v.v.) là phần của hoạt động chẩn đoán, thuộc 85252300.