Cấp lớp 85252100 – Chẩn đoán ung thư vú ác tính (English: Diagnoses of malignant neoplasm of breast) trong UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán ung thư vú ác tính (malignant neoplasm of breast). Mã này thuộc Cấp nhóm 85250000 – Chẩn đoán u tân sinh Diagnoses of neoplasms, Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services. Trong procurement y tế Việt Nam, cấp lớp này dùng để phân loại dịch vụ chẩn đoán ung thư vú tại các bệnh viện, phòng khám chuyên khoa ung bướu, tuyến, và các cơ sở y tế có khả năng chẩn đoán ung thư bằng hình ảnh hoặc mô bệnh học.

Định nghĩa #

Cấp lớp 85252100 bao gồm hoạt động chẩn đoán ung thư vú ác tính (malignant neoplasm of breast), bao gồm các bước xác định chẩn đoán từ khám lâm sàng, hình ảnh (siêu âm, chụp X-quang vú, chụp MRI, chụp CT), sinh thiết (biopsy) cho đến xác nhận mô bệnh học. Mã này căn cứ theo Phân loại Thống kê Quốc tế về Bệnh tật và Vấn đề Sức khỏe của Tổ chức Y tế Thế giới (ICD-10), mã ung thư vú là C50 và các biến thể giải phẫu chi tiết (C50.0 đến C50.9). Cấp lớp 85252100 không bao gồm điều trị ung thư vú hay theo dõi sau điều trị — những hạng mục đó thuộc các cấp lớp khác trong Cấp ngành 85000000.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85252100 khi hợp đồng procurement hoặc gói dịch vụ y tế là chẩn đoán ung thư vú, bao gồm: (1) khám lâm sàng chuyên khoa tuyến vú để sàng lọc, (2) hình ảnh chẩn đoán (siêu âm vú, mammography, MRI), (3) sinh thiết và xác nhận mô bệnh học, (4) tư vấn chẩn đoán từ chuyên gia. Nếu gói dịch vụ bao gồm cả điều trị, dùng mã cấp lớp riêng cho điều trị. Nếu dịch vụ chỉ là khám sàng lọc sơ cấp không có sinh thiết, vẫn dùng 85252100.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85251500 – Chẩn đoán ung thư ác tính môi, khoang miệng và hầu Diagnoses of malignant neoplasms of lip, oral cavity and pharynx Chẩn đoán ung thư vùng miệng, họng — khác vị trí giải phẫu
85251600 – Chẩn đoán ung thư hình thành ở các cơ quan tiêu hóa Diagnoses of malignant neoplasms of digestive organs Chẩn đoán ung thư đường tiêu hóa (dạ dày, ruột, gan) — khác vị trí
85251700 – Chẩn đoán ung thư hạ vị đường hô hấp Diagnoses of malignant neoplasms of respiratory and intrathoracic organs Chẩn đoán ung thư phổi, đường hô hấp — khác vị trí
85252200 – Chẩn đoán ung thư thành tố ác tính của các cơ quan sinh dục nữ Diagnoses of malignant neoplasms of female genital organs Chẩn đoán ung thư buồng trứng, tử cung, âm đạo (ngoài vú) — khác vị trí cơ quan sinh dục nữ

Cấp lớp 85252100 phân biệt với các mã cùng cấp khác bằng vị trí giải phẫu: ung thư vú (breast) không bao gồm các organ ngoài vú.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu #

Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 85252100 phân loại chi tiết theo vị trí ung thư vú theo ICD-10:

Tên (EN) Tên VN
85252101 Diagnosis of malignant neoplasm on the nipple and areola Chẩn đoán ung thư vú vị trí núm vú và vòng quầng
85252102 Diagnosis of malignant neoplasm on the central portion of breast Chẩn đoán ung thư vú vị trí trung tâm
85252103 Diagnosis of malignant neoplasm on the upper-inner quadrant of breast Chẩn đoán ung thư vú vị trí góc trong phía trên
85252104 Diagnosis of malignant neoplasm on the lower-inner quadrant of breast Chẩn đoán ung thư vú vị trí góc trong phía dưới
85252105 Diagnosis of malignant neoplasm on the upper-outer quadrant of breast Chẩn đoán ung thư vú vị trí góc ngoài phía trên

Khi hợp đồng chẩn đoán xác định rõ vị trí tổn thương trên vú, có thể dùng cấp hàng hóa chuyên biệt 8 chữ số. Khi gói dịch vụ chẩn đoán tổng quát không xác định vị trí trước, dùng Cấp lớp 85252100.

Câu hỏi thường gặp #

Chẩn đoán ung thư vú được cấu thành từ những giai đoạn nào theo UNSPSC?

Theo UNSPSC, chẩn đoán ung thư vú bao gồm: khám lâm sàng, xét nghiệm hình ảnh (siêu âm, X-quang vú, MRI), sinh thiết và xác nhận mô bệnh học. Mã 85252100 gộp toàn bộ hoạt động chẩn đoán này, không phân tách từng bước riêng lẻ.

Nếu hợp đồng chỉ gồm siêu âm vú sàng lọc, có dùng 85252100 không?

Có. Siêu âm vú sàng lọc hoặc chẩn đoán sơ cấp vẫn thuộc 85252100 vì là hoạt động chẩn đoán ung thư vú. Chỉ khi xác định không liên quan đến ung thư (ví dụ siêu âm vú kiểm tra u lành tính) mới xem xét các mã khác.

Điều trị ung thư vú (hóa trị, xạ trị) dùng mã nào?

Điều trị ung thư vú không thuộc 85252100. Các dịch vụ điều trị (phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, hormone) thuộc các cấp lớp riêng trong Cấp nhóm 85250000 hoặc Cấp nhóm 85250000 Diagnoses of neoplasms.

Các cơ sở y tế nào thường ký hợp đồng sử dụng mã 85252100?

Bệnh viện ung bướu, bệnh viện đa khoa có khoa ung bướu, phòng khám chuyên khoa tuyến vú, các trung tâm chẩn đoán hình ảnh y tế có dịch vụ chẩn đoán ung thư vú.

Chẩn đoán ung thư vú từ xa (telemedicine) có dùng 85252100 không?

Có. Nếu dịch vụ là tư vấn chẩn đoán hoặc phán đoán kết quả hình ảnh từ xa bởi chuyên gia, vẫn thuộc 85252100 vì hoạt động cốt lõi là chẩn đoán ung thư vú.

Xem thêm #

Danh mục