Mã UNSPSC 85291900 — Chẩn đoán các bệnh lý của ổ mắt (Diagnoses of disorders of orbit)
Class 85291900 (English: Diagnoses of disorders of orbit) trong UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán và xác định bệnh lý liên quan đến ổ mắt (orbit — khoang xương chứa mắt). Mã này tuân theo bộ phân loại ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới, với các bệnh lý chi tiết từ H050 đến H059 bao gồm viêm ổ mắt cấp/mạn tính, phình mắt (exophthalmus), dị dạng ổ mắt, và các rối loạn khác. Đối tượng sử dụng tại VN gồm các cơ sở khám chữa bệnh có chuyên khoa mắt, phòng khám ngoại trú, bệnh viện tuyến trên, và các dịch vụ chẩn đoán hình ảnh mắt (CT, MRI ổ mắt).
Định nghĩa #
Class 85291900 gồm các dịch vụ chẩn đoán y khoa nhằm xác định bệnh lý ổ mắt — khoang xương phía sau mắt chứa dây thần kinh thị giác, các cơ mắt, và các cấu trúc phụ trợ khác. Theo ICD-10, các bệnh lý chính trong phạm vi mã này bao gồm: viêm ổ mắt cấp tính (H050), viêm ổ mắt mạn tính (H051), phình mắt do rối loạn tuyến giáp (H052), dị dạng ổ mắt (H053), sụp mắt vào (H054), vật lạ cũ hoặc lưu lại trong ổ mắt sau chấn thương (H055), các bệnh lý khác của ổ mắt (H058), và bệnh lý ổ mắt chưa xác định rõ (H059). Mã này không bao gồm chẩn đoán bệnh lý mi mắt, hệ thống tiết nước (lacrimal), kết mạc hay các bộ phận khác của mắt — những bệnh lý đó thuộc các class anh em khác cùng family.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85291900 khi dịch vụ mua sắm là hoạt động chẩn đoán (khám lâm sàng, chụp hình ảnh, xét nghiệm) nhằm xác định bệnh lý ổ mắt cụ thể. Ví dụ: khám bệnh nhân nghi ngờ viêm ổ mắt cấp sau chấn thương, chụp CT ổ mắt để phát hiện khối u hoặc dị dạng, khám bệnh nhân phình mắt nghi ngờ do bệnh tuyến giáp. Nếu dịch vụ mua là khám/chẩn đoán bệnh lý các phần khác của mắt (ví dụ chẩn đoán viêm kết mạc), dùng các class anh em khác như 85292100 Diagnoses of conjunctivitis. Nếu là can thiệp điều trị (phẫu thuật ổ mắt, dẫn lưu mủ), mã sẽ thuộc các class khác trong family hoặc segment phẫu thuật.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85291800 | Diagnoses of disorders of lacrimal system | Chẩn đoán bệnh lý hệ thống tiết nước (dòi nước, ống dẫn nước), không phải ổ mắt |
| 85291700 | Diagnoses of disorders of the eyelid | Chẩn đoán bệnh lý mi mắt (mi lật, mi rủ), khác ổ mắt |
| 85292100 | Diagnoses of conjunctivitis | Chẩn đoán viêm kết mạc (phần bên ngoài bao mắt), không phải ổ mắt |
| 85292200 | Diagnoses of disorders of sclera | Chẩn đoán bệnh lý màng trắng mắt (sclera), khác ổ mắt |
Ranh giới chính: ổ mắt (orbit) là khoang xương sâu bên trong chứa các cấu trúc nội tại (cơ mắt, dây thần kinh thị giác, mô mỡ). Bệnh lý mi mắt, kết mạc, màng trắng, hệ tiết nước nằm bên ngoài hoặc trên bề mặt mắt → các mã khác.
Các bệnh lý tiêu biểu #
Các commodity cấp 9 chữ số (SAMPLE_CHILDREN) trong class 85291900 mô tả chi tiết từng bệnh lý:
| Code | Tên bệnh lý (EN) | Tên bệnh lý (VN) |
|---|---|---|
| 85291901 | Diagnosis of acute inflammation of orbit | Chẩn đoán viêm ổ mắt cấp tính |
| 85291902 | Diagnosis of chronic inflammatory disorders of orbit | Chẩn đoán viêm ổ mắt mạn tính |
| 85291903 | Diagnosis of exophthalmic conditions | Chẩn đoán phình mắt (mắt lồi) |
| 85291904 | Diagnosis of deformity of orbit | Chẩn đoán dị dạng ổ mắt |
| 85291905 | Diagnosis of enophthalmos | Chẩn đoán sụp mắt vào (mắt sâu vào) |
Khi hợp đồng khám/chẩn đoán cần xác định rõ bệnh lý cụ thể, sử dụng code 9 chữ số. Khi gộp chỉ định chẩn đoán bệnh lý ổ mắt chung chung, dùng class 85291900.
Câu hỏi thường gặp #
- Chẩn đoán bệnh lý ổ mắt có khác với chẩn đoán bệnh lý mắt nói chung không?
Có. Ổ mắt (orbit) chỉ khoang xương chứa mắt và các cấu trúc nội tại. Bệnh lý mắt cụ thể khác (kết mạc, giác mạc, thể thủy tinh, võng mạc) thuộc các class chẩn đoán riêng. Mã 85291900 chỉ cho chẩn đoán ổ mắt.
- Khám bệnh nhân nghi ngờ phình mắt do bệnh Graves (tuyến giáp) dùng mã nào?
Dùng 85291900 (Diagnoses of disorders of orbit), hoặc cụ thể hơn 85291903 Diagnosis of exophthalmic conditions. Phình mắt do bệnh Graves là một dạng exophthalmus.
- Chẩn đoán bệnh lý hệ tiết nước (dòi nước, ống dẫn nước) dùng mã nào?
Dùng mã 85291800 Diagnoses of disorders of lacrimal system, không phải 85291900. Hệ thống tiết nước khác ổ mắt.
- Phẫu thuật dẫn lưu mủ từ ổ mắt viêm dùng mã nào?
Mã chẩn đoán là 85291900 (hoặc 85291901 nếu là viêm cấp). Nếu khám phẫu thuật, dùng mã phẫu thuật ổ mắt trong family phẫu thuật (segment một mã cùng family hoặc tương đương).
- Chụp CT ổ mắt để xác định khối u hoặc dị dạng dùng mã 85291900 không?
Có, nếu kết quả chụp dẫn đến chẩn đoán bệnh lý ổ mắt (ví dụ xác định dị dạng ổ mắt, u ổ mắt). Dịch vụ hình ảnh (CT/MRI) có mã riêng, nhưng dịch vụ chẩn đoán kết quả (interpretation) thuộc 85291900.