Family 85290000 (English: Diagnoses of diseases of the eye and adnexa) là nhóm mã UNSPSC phân loại các hoạt động dịch vụ chẩn đoán (diagnostic services) thuộc lĩnh vực nhãn khoa (ophthalmology), bao trùm toàn bộ bệnh lý mắt và phần phụ (adnexa) — bao gồm mi mắt, hệ thống lệ đạo, hốc mắt, kết mạc, giác mạc, thủy tinh thể, võng mạc, thần kinh thị giác và cơ vận nhãn. Family này nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services và được xây dựng song song với hệ thống phân loại bệnh quốc tế ICD-10 Chương VII (H00–H59) của Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization — WHO). Tại Việt Nam, các mã trong family này được sử dụng trong đấu thầu, thanh toán bảo hiểm y tế và phân loại dịch vụ kỹ thuật bệnh viện liên quan đến chẩn đoán nhãn khoa.

Định nghĩa #

Family 85290000 bao gồm các dịch vụ có đầu ra là kết quả chẩn đoán (diagnosis) đối với nhóm bệnh mắt và phần phụ theo ICD-10 Chương VII. Phạm vi family không bao gồm can thiệp điều trị (phẫu thuật, dùng thuốc) mà chỉ giới hạn ở các hoạt động thăm khám, đo lường, xét nghiệm hoặc hội chẩn nhằm xác định tình trạng bệnh lý.

Cơ sở phân loại dựa trên cấu trúc ICD-10 Chương VII với dải mã H00–H59, được WHO quy định theo các nhóm bệnh sau:

Dải mã ICD-10 Nhóm bệnh lý
H00–H06 Rối loạn mi mắt, hệ thống lệ đạo và hốc mắt
H10–H13 Rối loạn kết mạc
H15–H22 Rối loạn củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
H25–H28 Rối loạn thủy tinh thể (đục thủy tinh thể)
H30–H36 Rối loạn hắc mạc và võng mạc
H40–H42 Glaucoma (tăng nhãn áp)
H43–H45 Rối loạn dịch kính và nhãn cầu
H46–H48 Rối loạn thần kinh thị giác và đường thị giác
H49–H52 Rối loạn cơ vận nhãn, vận động hai mắt, điều tiết và khúc xạ
H53–H54 Rối loạn thị giác và mù lòa
H55–H59 Rối loạn mắt và phần phụ khác

Mỗi class con trong family tương ứng với một phân nhóm ICD-10 cụ thể, cho phép tổ chức y tế lập danh mục dịch vụ chẩn đoán chi tiết đến từng nhóm bệnh.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 85290000 (hoặc class con tương ứng) khi gói thầu, hợp đồng dịch vụ hoặc danh mục kỹ thuật y tế mô tả hoạt động chẩn đoán nhãn khoa — tức là dịch vụ có đầu ra là xác định bệnh lý mắt, chưa phải điều trị hoặc phẫu thuật.

Các tình huống điển hình:

  • Hợp đồng cung ứng dịch vụ khám, đo thị lực, đo nhãn áp, chụp võng mạc tại phòng khám mắt bệnh viện hoặc trung tâm y tế.
  • Gói dịch vụ chẩn đoán đục thủy tinh thể (cataract screening) trong chương trình phòng chống mù lòa cộng đồng.
  • Dịch vụ khám sàng lọc glaucoma (tăng nhãn áp) cho nhóm nguy cơ cao.
  • Hội chẩn chuyên khoa nhãn khoa nhằm phân loại bệnh mắt theo ICD-10 để thanh toán bảo hiểm y tế.
  • Các gói dịch vụ chẩn đoán từ xa (telemedicine ophthalmology) sử dụng hình ảnh đáy mắt kỹ thuật số.

Khi xác định được nhóm bệnh cụ thể, ưu tiên dùng class con 8 chữ số thay vì mã family:

  • Chẩn đoán lẹo mắt và u mi → 85291500
  • Chẩn đoán viêm mi mắt ngoại vi → 85291600
  • Chẩn đoán rối loạn mi mắt → 85291700
  • Chẩn đoán rối loạn hệ thống lệ đạo → 85291800
  • Chẩn đoán rối loạn hốc mắt → 85291900

Dùng mã family 85290000 khi gói dịch vụ bao gồm nhiều nhóm bệnh nhãn khoa không thể tách thành từng class riêng biệt.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 85290000 thường bị nhầm với các family và segment lân cận trong UNSPSC. Dưới đây là bảng phân biệt theo tiêu chí chính:

Mã UNSPSC Tên (EN) Điểm phân biệt
85120000 Medical practice Dịch vụ y tế đa khoa tổng quát — không chuyên biệt nhãn khoa, không gắn ICD-10 Chương VII
85100000 Comprehensive health services Dịch vụ y tế toàn diện — bao hàm điều trị, phẫu thuật, phục hồi, không giới hạn ở chẩn đoán nhãn khoa
85110000 Disease prevention and control Phòng bệnh, kiểm soát dịch — có thể gồm sàng lọc mắt nhưng mục tiêu là kiểm soát cộng đồng, không phải chẩn đoán lâm sàng cá nhân
85130000 Medical science research and experimentation Nghiên cứu y học — nếu hoạt động chẩn đoán mắt phục vụ thử nghiệm lâm sàng hoặc nghiên cứu, dùng mã này
85140000 Alternative and holistic medicine Y học cổ truyền, y học tổng thể — không phù hợp với chẩn đoán nhãn khoa theo ICD-10

Lưu ý đặc biệt về ranh giới chẩn đoán–điều trị: Family 85290000 chỉ bao hàm hoạt động ra kết quả chẩn đoán. Nếu gói dịch vụ bao gồm cả phẫu thuật đục thủy tinh thể, laser điều trị glaucoma hay tiêm nội nhãn điều trị thoái hóa võng mạc, phần điều trị đó thuộc các family dịch vụ phẫu thuật hoặc điều trị trong Segment 85120000 Medical practice hoặc các segment chuyên khoa tương ứng, không thuộc 85290000.

Cấu trúc mã và các class con tiêu biểu #

Family 85290000 được chia thành nhiều class (6 chữ số) theo nhóm bệnh ICD-10 Chương VII. Các class hiện có trong phiên bản UNv260801 bao gồm:

Class Tên (EN) Nhóm ICD-10 tương ứng
85291500 Diagnoses of hordeolum and chalazion H00 — Lẹo và u mi (chalazion)
85291600 Diagnoses of peripheral inflammation of eyelid H01 — Viêm mi mắt ngoại vi
85291700 Diagnoses of disorders of the eyelid H02–H03 — Rối loạn mi mắt
85291800 Diagnoses of disorders of lacrimal system H04, H06 — Rối loạn hệ thống lệ đạo
85291900 Diagnoses of disorders of orbit H05 — Rối loạn hốc mắt

Ngoài ra, cấu trúc ICD-10 Chương VII gợi ý các class tương lai hoặc đang được tham chiếu bao gồm chẩn đoán kết mạc (H10–H13), chẩn đoán đục thủy tinh thể (H25–H28), chẩn đoán glaucoma (H40–H42) và chẩn đoán rối loạn võng mạc (H30–H36).

Khi sử dụng trong hồ sơ đấu thầu hoặc danh mục dịch vụ kỹ thuật, nên ưu tiên mã class 6 chữ số để phản ánh đúng phạm vi dịch vụ. Mã family 8 chữ số 85290000 được dùng làm mã tổng hợp khi gói dịch vụ gồm nhiều nhóm bệnh nhãn khoa.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu và thanh toán dịch vụ y tế tại Việt Nam, mã UNSPSC 85290000 và các class con được áp dụng chủ yếu trong các tình huống sau:

  1. Đấu thầu dịch vụ kỹ thuật bệnh viện: Các bệnh viện mắt công lập (Bệnh viện Mắt Trung ương, bệnh viện mắt tuyến tỉnh) hoặc bệnh viện đa khoa có khoa mắt phân loại dịch vụ chẩn đoán nhãn khoa theo mã này khi lập dự toán hoặc báo cáo quyết toán.
  2. Dịch vụ telemedicine nhãn khoa: Các nền tảng khám từ xa cần phân loại dịch vụ chẩn đoán đáy mắt qua hình ảnh kỹ thuật số theo family 85290000.
  3. Chương trình y tế công cộng: Các gói sàng lọc mù lòa, khám mắt học đường, phòng chống đục thủy tinh thể cộng đồng cần phân biệt rõ phần chẩn đoán (85290000) với phần điều trị và phẫu thuật (85120000).
  4. Hệ thống thông tin bệnh viện (HIS/EMR): Khi tích hợp mã UNSPSC vào hệ thống quản lý viện phí, cần ánh xạ mã kỹ thuật nhãn khoa trong Thông tư 39 và danh mục kỹ thuật Bộ Y tế sang nhóm family 85290000 tương ứng để đảm bảo tính nhất quán trong phân loại chi phí.

Mã VSIC liên quan: 8610 (Hoạt động của bệnh viện), 8621 (Hoạt động khám bệnh, chữa bệnh của cơ sở y tế có giường bệnh ngoại trú).

Câu hỏi thường gặp #

Family 85290000 có bao gồm phẫu thuật mắt như mổ đục thủy tinh thể không?

Không. Family 85290000 chỉ bao gồm các hoạt động có đầu ra là kết quả chẩn đoán bệnh mắt. Phẫu thuật đục thủy tinh thể, laser điều trị glaucoma hay các can thiệp điều trị khác thuộc các family dịch vụ phẫu thuật và điều trị trong Segment 85120000 Medical practice hoặc các segment chuyên khoa tương ứng.

Dịch vụ đo khúc xạ để kê toa kính có thuộc 85290000 không?

Có — đo khúc xạ (refraction) và điều tiết (accommodation) nhằm xác định tật khúc xạ thuộc nhóm ICD-10 H52 (Disorders of Refraction and Accommodation), nằm trong phạm vi Family 85290000. Kết quả đo là chẩn đoán tình trạng khúc xạ, không phải sản phẩm kính (kính thuộc các mã UNSPSC vật tư y tế riêng biệt).

Khám sàng lọc glaucoma trong chương trình y tế cộng đồng thuộc mã nào?

Nếu mục tiêu chính là ra kết quả chẩn đoán glaucoma cho từng cá nhân, phân loại vào Family 85290000 (class chẩn đoán glaucoma tương ứng H40–H42). Nếu hoạt động thiên về kiểm soát dịch tễ cộng đồng — không nhấn mạnh chẩn đoán lâm sàng cá nhân — thì có thể xem xét Family 85110000 Disease prevention and control.

Chụp ảnh đáy mắt (fundus photography) và OCT võng mạc có thuộc 85290000 không?

Có, miễn là mục đích của dịch vụ là hỗ trợ chẩn đoán bệnh võng mạc (H30–H36). Chụp ảnh đáy mắt và chụp cắt lớp quang học (OCT) là kỹ thuật cận lâm sàng phục vụ chẩn đoán nhãn khoa, thuộc phạm vi Family 85290000. Nếu thiết bị chụp được mua (không phải dịch vụ), thì mã thiết bị thuộc Segment 42000000 Medical Equipment.

Mã 85290000 và mã 85120000 khác nhau chỗ nào trong thực tế đấu thầu?

85120000 (Medical practice) là family rộng bao hàm toàn bộ dịch vụ y tế tổng quát, không chuyên biệt theo nhóm bệnh hay ICD-10. 85290000 chuyên biệt cho chẩn đoán nhãn khoa, tương ứng trực tiếp với ICD-10 Chương VII. Khi hồ sơ thầu cần phân loại chi tiết theo lĩnh vực chuyên khoa, 85290000 cho phép truy xuất và so sánh chi phí dịch vụ nhãn khoa chính xác hơn so với 85120000.

Dịch vụ thị lực học đường (khám mắt cho học sinh) có dùng 85290000 không?

Có thể dùng 85290000 nếu dịch vụ bao gồm đo thị lực, khám khúc xạ và ra kết quả chẩn đoán cho từng học sinh. Nếu chương trình thiên về sàng lọc tập thể nhằm kiểm soát tỷ lệ cận thị cộng đồng (không ra chẩn đoán cá nhân), thì Family 85110000 Disease prevention and control phù hợp hơn.

Khi gói thầu bao gồm cả chẩn đoán lẫn điều trị bệnh mắt, nên dùng mã nào?

Nên tách gói thầu theo hai phần: phần chẩn đoán phân loại vào 85290000 (và class con tương ứng), phần điều trị/phẫu thuật phân loại vào family dịch vụ điều trị phù hợp trong 85120000 hoặc segment chuyên khoa tương ứng. Nếu không thể tách, dùng mã chiếm tỷ trọng dịch vụ lớn hơn và ghi chú phạm vi bao gồm cả hai trong mô tả gói thầu.

Xem thêm #

Danh mục