Mã UNSPSC 85302100 — Chẩn đoán các bệnh lý của màng nhĩ
Class 85302100 (English: Diagnoses of disorders of the tympanic membrane) trong UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán liên quan đến bệnh lý của màng nhĩ (tympanic membrane) — một cấu trúc giải phẫu quan trọng nằm giữa tai ngoài và tai giữa. Class này thuộc Family 85300000 Diagnoses of diseases of the ear and mastoid process, Segment 85000000 Healthcare Services. Tại Việt Nam, class này được sử dụng để mã hóa các dịch vụ chẩn đoán tai mũi họng (ENT) trong hệ thống procurement của bệnh viện, phòng khám, trung tâm chẩn đoán, cũng như các hợp đồng dịch vụ y tế tại các cơ sở chăm sóc sức khỏe."
Định nghĩa #
Class 85302100 bao gồm các hoạt động chẩn đoán y tế nhằm xác định bệnh lý liên quan đến màng nhĩ (myringitis, thủng màng nhĩ, tổn thương màng nhĩ do chấn thương, v.v.). Hoạt động chẩn đoán có thể bao gồm kiểm tra lâm sàng (otoscopy), audiometry, tympanometry, hoặc các kỹ thuật hình ảnh khác để đánh giá tình trạng chức năng và cấu trúc của màng nhĩ. Class này không bao gồm các can thiệp phẫu thuật hoặc điều trị (các dịch vụ điều trị thuộc các class khác trong segment 85000000), mà chỉ đặc thù cho giai đoạn chẩn đoán và xác định bệnh.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85302100 khi yêu cầu dịch vụ là chẩn đoán các bệnh lý của màng nhĩ. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ kiểm tra thính lực và đánh giá màng nhĩ cho 100 bệnh nhân đến khám tại bệnh viện tai mũi họng; gói thầu dịch vụ tympanometry để sàng lọc viêm tai giữa ở trẻ em; hợp đồng dịch vụ chẩn đoán bệnh lý màng nhĩ do chấn thương tại trung tâm cấp cứu. Nếu gói thầu bao gồm cả chẩn đoán và điều trị (ví dụ: chẩn đoán viêm tai giữa rồi dùng kháng sinh), cần kiểm tra xem dịch vụ điều trị có thuộc 85302100 hay phải dùng class khác. Nếu yêu cầu là chỉ điều trị (không chẩn đoán), không dùng 85302100.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85301700 | Diagnoses of nonsuppurative otitis media | Chẩn đoán viêm tai giữa không化mủ — khác với chẩn đoán bệnh lý màng nhĩ cụ thể như thủng, viêm myringitis |
| 85301800 | Diagnoses of suppurative and unspecified otitis media | Chẩn đoán viêm tai giữa có mủ — tập trung vào tai giữa, không chuyên biệt cho màng nhĩ |
| 85302000 | Diagnoses of mastoiditis and related conditions | Chẩn đoán viêm vú nhĩ (mastoid process) — vị trí phía sau tai, khác với màng nhĩ |
| 85302200 | Diagnoses of disorders of middle ear and mastoid | Chẩn đoán bệnh lý tai giữa và vú nhĩ chung chung — class mức độ tổng quát hơn 85302100, dùng khi không xác định được bệnh lý cụ thể |
| 85302300 | Diagnoses of otosclerosis or disorders of vestibular function or conductive and sensorineural hearing loss or otalgia and effusion of ear | Chẩn đoán các rối loạn xương tai (otosclerosis), mất thính lực dẫn truyền/cảm thụ, đau tai — phạm vi rộng hơn, tập trung vào các hệ quả chức năng (hearing loss) hoặc otosclerosis chứ không phải bệnh lý màng nhĩ trực tiếp |
Các commodity dịch vụ tiêu biểu #
Các commodity con (8-chữ-số) trong class 85302100 mô tả dịch vụ chẩn đoán cụ thể cho từng loại bệnh lý:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85302101 | Diagnosis of central perforation of tympanic membrane | Chẩn đoán thủng trung tâm màng nhĩ |
| 85302102 | Diagnosis of attic perforation of tympanic membrane | Chẩn đoán thủng tâng trên (attic) màng nhĩ |
| 85302103 | Diagnosis of acute myringitis | Chẩn đoán viêm màng nhĩ cấp tính |
| 85302104 | Diagnosis of chronic myringitis | Chẩn đoán viêm màng nhĩ mạn tính |
Khi hợp đồng thầu xác định rõ loại bệnh lý cụ thể (ví dụ: chẩn đoán viêm màng nhĩ cấp), sử dụng commodity 8-chữ-số chính xác. Khi gói thầu gộp chẩn đoán nhiều loại bệnh lý màng nhĩ mà không phân biệt, sử dụng class 85302100.
Câu hỏi thường gặp #
- Chẩn đoán bệnh lý màng nhĩ và tai giữa cùng lúc thuộc mã nào?
Nếu yêu cầu chẩn đoán bao phủ cả màng nhĩ và tai giữa đồng thời, ưu tiên sử dụng class 85302200 (Diagnoses of disorders of middle ear and mastoid) — class mức độ tổng quát hơn. Nếu chẩn đoán tập trung chính vào màng nhĩ, dùng 85302100.
- Dịch vụ kiểm tra thính lực (audiometry) có thuộc 85302100 không?
Audiometry là một kỹ thuật chẩn đoán có thể được sử dụng để đánh giá bệnh lý màng nhĩ và tai giữa, nhưng audiometry chuyên biệt để đo suy giảm thính lực có thể thuộc 85302300 (Diagnoses of conductive and sensorineural hearing loss). Nếu audiometry là một phần trong gói chẩn đoán bệnh lý màng nhĩ cụ thể, có thể nhập vào 85302100.
- Phẫu thuật sửa chữa thủng màng nhĩ (tympanoplasty) thuộc mã nào?
Phẫu thuật sửa chữa (tympanoplasty) không thuộc 85302100 (chẩn đoán). Dịch vụ phẫu thuật thuộc các class khác trong segment 85000000 dành cho điều trị và can thiệp phẫu thuật.
- Chẩn đoán viêm tai giữa (otitis media) thuộc 85302100 hay 85301700/85301800?
Viêm tai giữa (otitis media) được phân loại thành class riêng: 85301700 (nonsuppurative) hoặc 85301800 (suppurative). Class 85302100 dành cho bệnh lý màng nhĩ cụ thể như viêm myringitis hay thủng màng nhĩ. Nếu chẩn đoán là viêm tai giữa chung chung (không cụ thể tổn thương màng nhĩ), dùng 85301700 hoặc 85301800.
- Tympanometry (đo áp lực tai giữa) dùng để chẩn đoán bệnh lý màng nhĩ hay tai giữa?
Tympanometry là kỹ thuật đo tính chất cơ học của màng nhĩ và tai giữa. Nếu dùng để chẩn đoán bệnh lý màng nhĩ cụ thể, có thể ghi vào 85302100. Nếu dùng để chẩn đoán viêm tai giữa chung chung, có thể ghi vào 85301700 hoặc 85301800.