Mã UNSPSC 85302300 — Chẩn đoán bệnh xơ cứng ốc tai, rối loạn tiền đình, suy giảm thính lực và đau tai
Class 85302300 (English: Diagnoses of otosclerosis or disorders of vestibular function or conductive and sensorineural hearing loss or otalgia and effusion of ear) trong UNSPSC là mã phân loại các hoạt động chẩn đoán nhằm xác định bệnh lý ốc tai (otosclerosis), rối loạn cơ quan cân bằng (vestibular function disorder), suy giảm thính lực dẫn truyền và cảm thụ (hearing loss), đau tai (otalgia) và tích dịch trong tai giữa (effusion). Class này thuộc Family 85300000 Diagnoses of diseases of the ear and mastoid process — mục tiêu là các dịch vụ khám, kiểm tra, chẩn đoán tại bệnh viện, phòng khám ENT (Tai – Mũi – Họng) tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 85302300 bao gồm các hoạt động chẩn đoán (diagnostic procedures) nhằm xác định bốn nhóm bệnh lý tai chính:
- Otosclerosis (Xơ cứng ốc tai) — bệnh lý xương ốc tai bị xơ cứng dần, gây suy giảm thính lực dẫn truyền
- Disorders of vestibular function (Rối loạn tiền đình) — mất cân bằng, chóng mặt do rối loạn cơ quan cân bằng trong tai trong
- Conductive and sensorineural hearing loss (Suy giảm thính lực dẫn truyền và cảm thụ) — mất thính lực do bệnh lý tai giữa hoặc thần kinh thính giác
- Otalgia and effusion of ear (Đau tai và tích dịch tai) — đau tai, tích dịch dịch dịch trong tai giữa
Class này thuộc Family 85300000 (Diagnoses of diseases of the ear and mastoid process), nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Định nghĩa UNSPSC tập trung vào hoạt động chẩn đoán, không bao gồm điều trị phẫu thuật hay tư vấn.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85302300 khi gói thầu, hợp đồng hoặc đơn hàng liên quan đến dịch vụ chẩn đoán bệnh tai. Ví dụ điển hình:
- Hợp đồng khám sàng lọc thính lực cho cơ quan hành chính, doanh nghiệp → dùng 85302300 (chẩn đoán suy giảm thính lực)
- Dịch vụ khám ENT, chẩn đoán bệnh lý tai giữa tích dịch tại bệnh viện → 85302300 (diagnoses of effusion)
- Kiểm tra dịch vụ tiền đình / cân bằng cho bệnh nhân chóng mặt → 85302300 (diagnoses of vestibular disorders)
- Chẩn đoán xơ cứng ốc tai bằng audiometry hoặc imaging → 85302300
Nếu gói thầu chỉ gồm phẫu thuật điều trị (ví dụ phẫu thuật nôn vòi tai) → dùng mã phẫu thuật (83 segment), không dùng 85302300.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85301500 | Diagnoses of otitis externa | Chẩn đoán viêm tai ngoài (bệnh lý tai ngoài) — khác với tai giữa/ốc tai |
| 85301800 | Diagnoses of suppurative and unspecified otitis media | Chẩn đoán viêm tai giữa mủ — bệnh lý tổn thương màng nhĩ/tai giữa, không phải ốc tai xơ cứng |
| 85302000 | Diagnoses of mastoiditis and related conditions | Chẩn đoán viêm xương chũm tai và bệnh lý xương chũm — khác với tai trong (ốc tai, tiền đình) |
| 85302100 | Diagnoses of disorders of the tympanic membrane | Chẩn đoán bệnh lý màng nhĩ riêng biệt — không bao gồm ốc tai hay tiền đình |
| 85302200 | Diagnoses of disorders of middle ear and mastoid | Chẩn đoán bệnh lý tai giữa/xương chũm chung — không chuyên biệt ốc tai xơ cứng |
Phân biệt chính: 85302300 dành riêng cho 4 bệnh lý cụ thể (ốc tai xơ cứng, tiền đình, suy giảm thính lực, đau tai + tích dịch). Nếu chẩn đoán bệnh lý tai giữa khác (viêm, mủ, thủng màng nhĩ) → chọn 85301800 hoặc 85302200. Nếu bệnh lý tai ngoài → 85301500.
Các commodity tiêu biểu #
Các mã commodity 8 chữ số trong class 85302300 mô tả từng bệnh lý chẩn đoán cụ thể:
| Code | Tên EN | Tên VN |
|---|---|---|
| 85302301 | Diagnosis of otosclerosis | Chẩn đoán xơ cứng ốc tai |
| 85302302 | Diagnosis of disorders of vestibular function | Chẩn đoán rối loạn tiền đình |
| 85302303 | Diagnosis of conductive and sensorineural hearing loss | Chẩn đoán suy giảm thính lực dẫn truyền và cảm thụ |
| 85302304 | Diagnosis of otalgia and effusion of ear | Chẩn đoán đau tai và tích dịch tai |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu dịch vụ chẩn đoán bệnh cụ thể (ví dụ "kiểm tra thính lực bằng audiometry"), ưu tiên commodity 85302303. Khi gợi ý dịch vụ chẩn đoán tai giữa chung (không rõ bệnh lý cụ thể), dùng class 85302300.
Câu hỏi thường gặp #
- Phẫu thuật sửa chữa ốc tai xơ cứng thuộc mã nào?
Phẫu thuật (ví dụ stapedectomy / tạo khiếu) thuộc các mã phẫu thuật (segment 83 — Surgical Services). Mã 85302300 chỉ dùng cho chẩn đoán/khám, không phải điều trị phẫu thuật.
- Tư vấn về bệnh lý thính lực có dùng 85302300 không?
Dịch vụ tư vấn (consultation) thuộc mã khác (segment 84 — Patient and Healthcare Services or Information). Mã 85302300 dành riêng cho hoạt động chẩn đoán (diagnostic procedures) như kiểm tra, khám, chụp ảnh, xét nghiệm.
- Audiogram (ghi âm thanh thính lực) thuộc mã nào?
Audiography (audiometry) là một phương pháp chẩn đoán suy giảm thính lực, thuộc 85302303 — Diagnosis of conductive and sensorineural hearing loss. Nếu gói thầu gộp nhiều bệnh lý tai, dùng class 85302300 chung.
- Dịch vụ screening (sàng lọc) thính lực tại nơi làm việc dùng mã nào?
Sàng lọc (screening) là hoạt động chẩn đoán/phát hiện, nên thuộc 85302303 hoặc 85302300 nếu gộp nhiều mục tiêu screening.
- Kiểm tra vestibulookulograms (VNG) cho chóng mặt dùng mã nào?
VNG là phương pháp chẩn đoán rối loạn tiền đình, nên dùng 85302302 — Diagnosis of disorders of vestibular function. Nếu gói thầu bao gồm chẩn đoán chung bệnh lý tai, dùng 85302300.