Class 85301900 (English: Diagnoses of eustachian salpingitis and obstruction) trong UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán viêm ống Eustachius (eustachian salpingitis) và tắc ống Eustachius (obstruction of eustachian tube). Ống Eustachius là ống nối từ tai giữa đến h咽họng, giúp cân bằng áp suất và thoát liquid từ tai giữa. Class này thuộc Family 85300000 Diagnoses of diseases of the ear and mastoid process, Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm bệnh viện, phòng khám tai mũi họng (ENT), trung tâm y tế cơ sở khi cần mã hóa dịch vụ chẩn đoán theo tiêu chuẩn UNSPSC.

Định nghĩa #

Class 85301900 bao gồm các hoạt động y tế nhằm chẩn đoán và xác định các bệnh lý ở ống Eustachius. Theo định nghĩa UNSPSC, class này tương ứng với mã ICD-10 (World Health Organization) mã H68 và ICD-10-CM (Hoa Kỳ) cũng là H68, bao gồm:

  • Viêm ống Eustachius (Eustachian salpingitis) — tình trạng viêm nhiễm ống Eustachius
  • Tắc ống Eustachius (Obstruction of eustachian tube) — tình trạng ống bị cản trở, chia thành tắc xương (osseous obstruction), tắc sụn bên trong (intrinsic cartilagenous), và tắc sụn bên ngoài (extrinsic cartilagenous)
  • Ống Eustachius thông thoáng bất thường (Patulous eustachian tube) — khi ống mở rộng bất thường

Mã này không bao gồm các bệnh viêm tai khác như viêm tai ngoài (thuộc 85301500), viêm tai giữa mủ (thuộc 85301800), hay rối loạn màng nhĩ (thuộc 85302100).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85301900 khi dịch vụ mua sắm là hoạt động chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến ống Eustachius. Ví dụ: (1) hợp đồng cung cấp dịch vụ chẩn đoán viêm ống Eustachius tại phòng khám tai mũi họng; (2) mã hóa hoạt động khám và chẩn đoán tắc ống Eustachius trong hồ sơ bệnh viện; (3) báo cáo procurement dịch vụ y tế theo tiêu chuẩn UNSPSC cho hệ thống quản lý bệnh viện. Khi nhu cầu rõ ràng hơn (ví dụ chỉ chẩn đoán viêm mà không có tắc), có thể ưu tiên các commodity con (85301901, 85301902, 85301903) để mã hóa chính xác hơn.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85301500 Diagnoses of otitis externa Chẩn đoán viêm tai ngoài — bệnh lý ở lỗ tai, ống tai ngoài, không phải ống Eustachius
85301800 Diagnoses of suppurative and unspecified otitis media Chẩn đoán viêm tai giữa mủ hoặc chưa xác định — tập trung vào khoang tai giữa chứ không phải ống nối
85302100 Diagnoses of disorders of the tympanic membrane Chẩn đoán rối loạn màng nhĩ — bệnh lý của màng ngăn tai giữa, không phải ống Eustachius
85302200 Diagnoses of disorders of middle ear and mastoid Chẩn đoán rối loạn tai giữa và quy trình nhân chế — phạm vi rộng hơn, bao gồm cả tai giữa lẫn vùng phía sau

Câu hỏi thường gặp #

Nếu bệnh nhân có cả viêm ống Eustachius lẫn viêm tai giữa, dùng mã nào?

Nếu bệnh lý chính là viêm tai giữa kèm theo viêm ống Eustachius, ưu tiên dùng 85301800 (Diagnoses of suppurative and unspecified otitis media) vì tai giữa là bộ phận chính. Tuy nhiên, nếu chẩn đoán tập trung vào ống Eustachius, dùng 85301900. Trong hồ sơ bệnh viện, hai mã có thể được ghi kèm theo quy định coding của cơ sở y tế.

Chẩn đoán hình ảnh ống Eustachius bị tắc bằng CT hoặc MRI thuộc mã nào?

Hoạt động chẩn đoán hình ảnh (CT, MRI) dùng để khám phá bệnh lý ống Eustachius vẫn phân loại vào 85301900, vì mã này bao trùm tất cả hoạt động chẩn đoán (khám lâm sàng, xét nghiệm, hình ảnh) nhằm xác định viêm/tắc ống Eustachius. Mã này không phân biệt phương pháp chẩn đoán cụ thể.

Khám tai mũi họng tổng quát không xác định bệnh lý ống Eustachius rõ ràng dùng mã nào?

Nếu là khám tổng quát tai mũi họng mà không tập trung chẩn đoán ống Eustachius, không dùng 85301900. Dùng mã dịch vụ khám sức khỏe chung tại segment 85 khác hoặc mã dịch vụ y tế thực hành chung. Mã 85301900 chỉ dùng khi có nội dung chẩn đoán cụ thể (anamnesis, khám, xét nghiệm, hình ảnh) nhằm xác định bệnh lý ống Eustachius.

Ống Eustachius thông thoáng bất thường (patulous) thuộc mã nào trong family này?

Thuộc 85301900 — là một bệnh lý của ống Eustachius phân loại trong class này. Chi tiết hơn, là commodity 85301903 (Diagnosis of patulous eustachian tube). Tình trạng này xảy ra khi ống Eustachius không đóng hoàn toàn, dẫn đến âm thanh bất thường hoặc chảy dịch từ tai.

Điều trị viêm/tắc ống Eustachius (ví dụ tubing, phẫu thuật) thuộc mã UNSPSC nào?

Điều trị (tubing, phẫu thuật, thuốc) không thuộc 85301900 — mã này chỉ dành cho chẩn đoán. Dịch vụ điều trị/phẫu thuật thuộc các segment khác trong 85000000 (ví dụ một mã cùng family hoặc các mã surgical procedures), tùy loại can thiệp cụ thể.

Xem thêm #

Danh mục