Mã UNSPSC 85302000 — Chẩn đoán viêm xương chòm tai và các bệnh lý liên quan
Class 85302000 (English: Diagnoses of mastoiditis and related conditions) trong UNSPSC là mã phân loại các hoạt động chẩn đoán viêm xương chòm tai (mastoiditis) — một bệnh lý viêm nhiễm ở xương chòm tai nằm phía sau tai. Class này thuộc Family 85300000 Diagnoses of diseases of the ear and mastoid process, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Mã này tương ứng với nhóm ICD-10 H70 trong tiêu chuẩn phân loại bệnh tật của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Trung tâm Kiểm soát và Phòng chống Bệnh tật Hoa Kỳ (CDC)."
Định nghĩa #
Class 85302000 bao gồm các hoạt động chẩn đoán y tế nhằm xác định viêm xương chòm tai (mastoiditis) và các tình trạng bệnh lý liên quan. Viêm xương chòm tai là một bệnh viêm nhiễm ở xương chòm tai — phần xương nằm phía sau lỗ tai. Các dạng bệnh lý trong class này bao gồm:
- Viêm xương chòm tai cấp tính (Acute mastoiditis): viêm xương chòm tai có triệu chứng nhanh chóng, có thể kèm theo mủ dưới màng xương (subperiosteal abscess)
- Viêm xương chòm tai mạn tính (Chronic mastoiditis): viêm xương chòm tai kéo dài, thường liên quan đến bệnh tai giữa không có vách ngăn
- Viêm phần đá chũi tai (Petrositis): viêm ở phần xương phía trong tai
- Các bệnh lý liên quan (Other mastoiditis and related conditions): như rò hậu tai (postauricular fistula), u xương chòm tai cholesteatoma
Class này được xác định dựa trên ICD-10 (H70) và ICD-10-CM của hệ thống phân loại bệnh tật quốc tế.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85302000 khi hoạt động y tế là chẩn đoán bệnh viêm xương chòm tai hoặc các bệnh lý liên quan. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ chẩn đoán tại phòng khám tai mũi họng, dịch vụ nội soi tai giữa để xác định viêm xương chòm tai, dịch vụ chẩn đoán hình ảnh (CT, MRI tai) để phát hiện petrositis hoặc cholesteatoma, dịch vụ xét nghiệm thực hiện chẩn đoán viêm tai. Khi gói thầu gồm nhiều bệnh lý tai khác nhau (ví dụ viêm tai ngoài, viêm tai giữa), có thể dùng mã family 85300000 hoặc ưu tiên các sibling class chuyên biệt. Nếu dịch vụ là điều trị (chứ không phải chẩn đoán), dùng các mã segment một mã cùng family-một mã cùng family tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85301500 | Diagnoses of otitis externa | Chẩn đoán viêm tai ngoài — bệnh lý ở ống tai ngoài, khác với viêm xương chòm tai ở tai giữa |
| 85301800 | Diagnoses of suppurative and unspecified otitis media | Chẩn đoán viêm tai giữa — bệnh lý ở tai giữa mà không có biến chứng viêm xương chòm tai |
| 85302100 | Diagnoses of disorders of the tympanic membrane | Chẩn đoán rối loạn màng nhĩ — tập trung vào màng xương thôi, không phải xương chòm tai |
| 85302200 | Diagnoses of disorders of middle ear and mastoid | Chẩn đoán các rối loạn tai giữa và xương chòm tai — mã này rộng hơn, bao gồm cả những bệnh không phải viêm xương chòm tai |
| 85302300 | Diagnoses of otosclerosis or hearing loss or otalgia | Chẩn đoán rối loạn tiền đình, mất thính lực, đau tai — các bệnh khác hoàn toàn |
Khác biệt chính giữa 85302000 và 85302200: mã 85302000 chuyên biệt cho viêm xương chòm tai (mastoiditis), trong khi 85302200 là mã rộng hơn cho mọi rối loạn tai giữa và xương chòm tai (bao gồm cả viêm, rối loạn khác).
Các dạng bệnh lý tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 85302000 mô tả các dạng chẩn đoán cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85302001 | Diagnosis of acute mastoiditis | Chẩn đoán viêm xương chòm tai cấp tính |
| 85302002 | Diagnosis of chronic mastoiditis | Chẩn đoán viêm xương chòm tai mạn tính |
| 85302003 | Diagnosis of petrositis | Chẩn đoán viêm phần đá chũi tai |
| 85302004 | Diagnosis of cholesteatoma of middle ear | Chẩn đoán u xương chòm tai (cholesteatoma) |
Khi hợp đồng cần xác định rõ loại chẩn đoán viêm xương chòm tai (cấp tính, mạn tính, petrositis), sử dụng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu bao gồm chẩn đoán nhiều dạng bệnh lý viêm xương chòm tai, có thể dùng class 85302000.
Câu hỏi thường gặp #
- Chẩn đoán viêm tai ngoài có thuộc class 85302000 không?
Không. Viêm tai ngoài (otitis externa) là bệnh lý ở ống tai ngoài, thuộc sibling class 85301500. Class 85302000 chỉ cho viêm xương chòm tai ở tai giữa và xương chòm tai.
- Dịch vụ chẩn đoán bằng CT scan tai để phát hiện cholesteatoma có dùng mã 85302000 không?
Có. Dịch vụ hình ảnh học (CT, MRI) nhằm chẩn đoán cholesteatoma hoặc viêm xương chòm tai thuộc class 85302000, miễn là mục đích chính là chẩn đoán bệnh này.
- Sự khác nhau giữa mã 85302000 (viêm xương chòm tai) và 85302200 (rối loạn tai giữa) là gì?
Mã 85302000 chuyên biệt cho chẩn đoán viêm xương chòm tai và các bệnh lý viêm liên quan. Mã 85302200 là mã rộng hơn cho mọi rối loạn tai giữa và xương chòm tai (bao gồm viêm, rối loạn khác). Nếu chẩn đoán rõ là viêm xương chòm tai, ưu tiên 85302000.
- Dịch vụ điều trị viêm xương chòm tai có dùng mã 85302000 không?
Không. Mã 85302000 chỉ cho hoạt động chẩn đoán. Nếu dịch vụ là điều trị (phẫu thuật, kháng sinh), dùng các mã segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family tương ứng.
- ICD-10 code nào tương ứng với class 85302000?
Class 85302000 tương ứng với nhóm ICD-10 H70 (Mastoiditis and related conditions) theo WHO, bao gồm các mã con H700-H709 cho các dạng viêm cấp, mạn, petrositis và các biến chứng khác.