Class 85301700 (English: Diagnoses of nonsuppurative otitis media) là mã UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán viêm tai giữa không mủ (nonsuppurative otitis media — NTOM). Viêm tai giữa không mủ là bệnh lý tai giữa mà không có sự hình thành mủ, thường đặc trưng bằng tích tụ dịch trong khoang tai giữa. Class này thuộc Family 85300000 Diagnoses of diseases of the ear and mastoid process, Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm các phòng khám tai mũi họng, bệnh viện có khoa chuyên khoa tai mũi họng, và các cơ sở y tế cung cấp dịch vụ chẩn đoán bệnh lý tai giữa.

Định nghĩa #

Class 85301700 bao gồm các hoạt động chẩn đoán viêm tai giữa không mủ — tức các trường hợp viêm khoang tai giữa mà không có sự tích tụ mủ lắng như trong viêm tai giữa mủ. Theo ICD-10 (Phân loại Thống kê Quốc tế các Bệnh và Tình trạng Liên quan của Tổ chức Y tế Thế giới), NTOM được phân chia thành các phân loại chi tiết:

  • H650 — Viêm tai giữa mủ cấp tính (Acute Serous Otitis Media)
  • H651 — Viêm tai giữa không mủ cấp tính khác (Other Acute Nonsuppurative Otitis Media)
  • H652 — Viêm tai giữa mủ mãn tính (Chronic Serous Otitis Media)
  • H653 — Viêm tai giữa nhầy mãn tính (Chronic Mucoid Otitis Media)
  • H654 — Viêm tai giữa không mủ mãn tính khác (Other Chronic Nonsuppurative Otitis Media)
  • H659 — Viêm tai giữa không mủ không xác định (Nonsuppurative Otitis Media, Unspecified)

Class này nhấn mạo các hoạt động chẩn đoán (gồm khám lâm sàng, điều tra hình ảnh, xét nghiệm chức năng thính lực), không bao gồm điều trị.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85301700 khi mô tả hợp đồng cung cấp dịch vụ chẩn đoán bệnh lý tai giữa không mủ. Ví dụ: gói dịch vụ khám tai mũi họng tại phòng khám bao gồm khám lâm sàng, chụp X-quang hoặc CT tai, đo thính lực để xác định NTOM; hợp đồng dịch vụ sơ tuyển viêm tai giữa cho quần thể trẻ em tại trường học.

Nếu bệnh nhân được chẩn đoán rõ từng phân loại cụ thể (ví dụ sớm cấp tính, mạn tính nhầy), ưu tiên dùng mã commodity con tương ứng (85301701, 85301702, 85301703).

Nếu gói dịch vụ bao phủ toàn bộ các chẩn đoán bệnh lý tai giữa (cả mủ và không mủ), dùng mã family 85300000 hoặc so sánh với sibling 85301800 (Diagnoses of suppurative and unspecified otitis media).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85301500 Diagnoses of otitis externa Viêm tai ngoài — bệnh lý vành tai và ống tai ngoài, không phải tai giữa
85301600 Diagnoses of disorders of the external ear Rối loạn tai ngoài (không viêm) — các bệnh không viêm như dị vật, tổn thương da
85301800 Diagnoses of suppurative and unspecified otitis media Viêm tai giữa có mủ (suppurative) — phân biệt theo sự hiện diện mủ hay không
85301900 Diagnoses of eustachian salpingitis and obstruction Viêm / tắc vòi nhạc cầu — bệnh lý vòi, không phải khoang tai giữa
85302100 Diagnoses of disorders of tympanic membrane Rối loạn màng nhĩ — tổn thương màng nhĩ riêng lẻ
85302200 Diagnoses of disorders of middle ear and mastoid Rối loạn tai giữa và chủng sâu không xác định loại viêm — mã tổng quát hơn

Khác biệt chính: 85301700 chỉ dành cho viêm tai giữa không mủ. Nếu có mủ → 85301800. Nếu bệnh lý không phải viêm (ví dụ tổn thương vật lý) → các mã rối loạn (85301600, 85302100, 85302200).

Các commodity tiêu biểu #

Các mã commodity (9 chữ số) trong class 85301700 mô tả các phân loại chẩn đoán chi tiết:

Code Tên (EN) Tên VN
85301701 Diagnosis of acute serous otitis media Chẩn đoán viêm tai giữa mủ cấp tính
85301702 Diagnosis of chronic serous otitis media Chẩn đoán viêm tai giữa mủ mãn tính
85301703 Diagnosis of chronic mucoid otitis media Chẩn đoán viêm tai giữa nhầy mãn tính

Khi yêu cầu cung cấp dịch vụ chẩn đoán cho một phân loại ICD-10 cụ thể (cấp tính hay mãn tính), dùng mã commodity. Khi gộp các chẩn đoán không phân biệt phân loại, dùng class 85301700.

Câu hỏi thường gặp #

Viêm tai giữa có mủ (suppurative otitis media) thuộc mã nào?

Thuộc class 85301800 (Diagnoses of suppurative and unspecified otitis media), không phải 85301700. Mã 85301700 chỉ dành cho viêm tai giữa không mủ — phân biệt theo tính chất dịch tích (mủ hay không mủ).

Chẩn đoán viêm tai ngoài thuộc mã nào?

Thuộc class 85301500 (Diagnoses of otitis externa). Otitis externa là viêm ống tai ngoài và vành tai, khác biệt hoàn toàn với otitis media (viêm tai giữa).

Dịch vụ sàng lọc (screening) viêm tai giữa không mủ ở trẻ em dùng mã nào?

Dùng 85301700 hoặc mã commodity con (85301701-85301703) tùy loại chẩn đoán được phát hiện. Sàng lọc là quá trình chẩn đoán để phát hiện bệnh, nên vẫn thuộc segment 85000000.

Phân biệt chẩn đoán viêm tai giữa mủ cấp tính (H650) và mủ mãn tính (H652) có gì?

H650 là cấp tính (tiến triển nhanh, kéo dài ngắn — thường <3 tháng); H652 là mãn tính (kéo dài lâu, >3 tháng). Cả hai đều không mủ, nên thuộc 85301700. Sự khác biệt giữa H650 (cấp) và H652 (mãn) được phản ánh qua các commodity 85301701 và 85301702.

Rối loạn màng nhĩ (bổng, dòm) thuộc mã nào?

Rối loạn màng nhĩ riêng lẻ (không kèm viêm tai giữa) thuộc class 85302100 (Diagnoses of disorders of tympanic membrane). Nếu rối loạn màng nhĩ kèm theo viêm tai giữa không mủ, có thể lập luận chẩn đoán chính là viêm tai giữa (85301700).

Xem thêm #

Danh mục