Mã UNSPSC 85321600 — Chẩn đoán rối loạn thây ma tế bào (Diagnoses of sickle-cell disorders)
Class 85321600 (English: Diagnoses of sickle-cell disorders) trong UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán rối loạn thây ma tế bào (sickle-cell disorders) — một nhóm bệnh di truyền ảnh hưởng đến hình dạng và chức năng của hồng cầu. Class này thuộc Family 85320000 Diagnoses of diseases of the blood and blood-forming organs, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Rối loạn thây ma tế bào được mã hóa trong ICD-10 dưới các mã D57.0 đến D57.8 tùy theo thể bệnh cụ thể (có/không khủng hoảng, kèm theo bệnh khác). Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bệnh viện đa khoa, phòng khám huyết học, cơ sở xét nghiệm y tế, trung tâm chẩn đoán hiện đại có dịch vụ chẩn đoán bệnh di truyền.
Định nghĩa #
Class 85321600 ghi nhận hoạt động chẩn đoán y tế nhằm xác định rối loạn thây ma tế bào ở bệnh nhân. Rối loạn thây ma tế bào là nhóm bệnh di truyền (hereditary blood disorder) do gen bất thường điều khiển tổng hợp hemoglobin, dẫn đến hồng cầu có hình dạng không bình thường (giống hình thây, sickle-shaped). Các thể bệnh được phân loại theo ICD-10/ICD-10-CM bao gồm: (1) Rối loạn thây ma tế bào có khủng hoảng (với các biến chứng cấp tính như hội chứng ngực cấp, giữ máu ở lách); (2) Rối loạn thây ma tế bào không có khủng hoảng; (3) Đặc điểm thây ma tế bào (sickle-cell trait — chỉ mang gen nhưng không bệnh); (4) Rối loạn thây ma tế bào kết hợp với talassemia hoặc hemoglobin C. Mã 85321600 không phân biệt chi tiết từng thể bệnh — chỉ ghi nhận chẩn đoán rối loạn thây ma tế bào nói chung.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85321600 khi dịch vụ mua sắm là hoạt động chẩn đoán (diagnostic service) nhằm xác định hay xác nhận rối loạn thây ma tế bào ở bệnh nhân. Ví dụ: (1) Hợp đồng mua dịch vụ sàng lọc sơ sinh cho rối loạn thây ma tế bào tại bệnh viện; (2) Gói xét nghiệm ADN (genetic testing) phát hiện đặc điểm/bệnh thây ma tế bào tại cơ sở xét nghiệm; (3) Dịch vụ tư vấn di truyền kèm chẩn đoán. Nếu xác định được loại biến chứng hoặc thể bệnh cụ thể (ví dụ chẩn đoán rối loạn thây ma tế bào có khủng hoảng), có thể dùng commodity con (85321601, 85321602, 85321603, 85321604) để chi tiết hóa.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85321700 | Diagnoses of hereditary haemolytic anaemias | Dùng cho thiếu máu tan máu di truyền khác (ví dụ thalassemia tinh khiết, thalassemia không kèm sickle-cell) |
| 85321800 | Diagnoses of acquired haemolytic anaemia | Thiếu máu tan máu mắc phải (do miễn dịch, nhiễm trùng, thuốc), không di truyền |
| 85321900 | Diagnoses of acquired pure red cell aplasia or erythroblastopenia | Chẩn đoán thiếu máu do giảm sản hồng cầu mắc phải, không liên quan rối loạn thây ma tế bào |
| 85322000 | Diagnoses of aplastic anaemias | Chẩn đoán thiếu máu không sản xuất (aplastic anaemia), tất cả dòng tế bào máu giảm |
Rối loạn thây ma tế bào là bệnh di truyền (hereditary), lên mã 85321600 hay đôi khi xếp vào 85321700 (hereditary haemolytic anaemias). Khác biệt: 85321700 là danh mục chung cho tất cả thiếu máu tan máu di truyền; 85321600 chuyên biệt cho thây ma tế bào. Khi bệnh nhân chỉ được chẩn đoán thây ma tế bào, dùng 85321600.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85321601 | Diagnosis of sickle-cell anaemia with crisis | Chẩn đoán thiếu máu thây ma tế bào có khủng hoảng |
| 85321602 | Diagnosis of sickle-cell anaemia without crisis | Chẩn đoán thiếu máu thây ma tế bào không có khủng hoảng |
| 85321603 | Diagnosis of double heterozygous sickling disorders | Chẩn đoán rối loạn thây ma tế bào tương thích (kết hợp 2 allele bất thường) |
| 85321604 | Diagnosis of sickle-cell trait | Chẩn đoán đặc điểm thây ma tế bào (người mang gen) |
Khi hồ sơ mua sắm yêu cầu chẩn đoán cụ thể loại rối loạn thây ma tế bào (có khủng hoảng hay không, đặc điểm hay bệnh), dùng commodity 8-chữ-số. Khi gợi ý chung để chẩn đoán rối loạn thây ma tế bào mà chưa xác định thể bệnh, dùng class 85321600.
Câu hỏi thường gặp #
- Chẩn đoán rối loạn thây ma tế bào có khủng hoảng và không khủng hoảng khác nhau ở mã nào?
Class 85321600 là danh mục chung bao trùm cả hai. Nếu hợp đồng chỉ định cần chẩn đoán loại có khủng hoảng cấp tính (acute chest syndrome, splenic sequestration), dùng 85321601. Nếu chẩn đoán ổn định không khủng hoảng, dùng 85321602. Commodity con cho phép phân biệt chi tiết hơn class cha.
- Đặc điểm thây ma tế bào (sickle-cell trait) có phải là bệnh không? Mã nào dùng?
Đặc điểm (trait) là tình trạng mang gen (heterozygous) — người có một bản sao gen bất thường và một bản sao bình thường. Người mang đặc điểm thường không bệnh, nhưng có thể gặp triệu chứng dưới stress. Chẩn đoán đặc điểm dùng 85321604. Class 85321600 vẫn bao trùm mã này.
- Rối loạn thây ma tế bào kết hợp talassemia (sickle-cell thalassemia) dùng mã nào?
Rối loạn thây ma tế bào kết hợp talassemia vẫn được phân loại vào 85321600, vì nó là biến thể của rối loạn thây ma tế bào (theo ICD-10-CM D57.4). UNSPSC ở cấp class không tách riêng biến thể kết hợp này.
- Sàng lọc sơ sinh phát hiện rối loạn thây ma tế bào dùng mã nào?
Dùng 85321600 hoặc commodity con tương ứng. Sàng lọc sơ sinh (newborn screening) là dịch vụ chẩn đoán để phát hiện sớm, nên phân loại vào class chẩn đoán rối loạn thây ma tế bào này.
- Thiếu máu talassemia tinh khiết (không kèm sickle-cell) dùng mã nào?
Talassemia tinh khiết không phải rối loạn thây ma tế bào. Nó dùng mã 85321700 Diagnoses of hereditary haemolytic anaemias (danh mục chung) hoặc có thể có commodity con chuyên biệt cho talassemia nếu UNSPSC có cấp chi tiết đó.