Class 85321800 (English: Diagnoses of acquired haemolytic anaemia) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán bệnh thiếu máu tan máu mắc phải (acquired haemolytic anaemia) — tức những trường hợp thiếu máu do huyết cầu bị phá hủy sau sinh ra, không phải do di truyền. Class này nằm trong Family 85320000 Diagnoses of diseases of the blood and blood-forming organs, Segment 85000000 Healthcare Services. Mã này dùng trong các hợp đồng đấu thầu dịch vụ y tế, khám bệnh chẩn đoán, và quản lý mã bệnh lâm sàng tại các bệnh viện, phòng khám, và đơn vị chẩn đoán hình ảnh tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Class 85321800 bao gồm các hoạt động chẩn đoán thiếu máu tan máu mắc phải theo tiêu chuẩn ICD-10 (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems). Thiếu máu tan máu mắc phải là nhóm bệnh lý máu trong đó huyết cầu đỏ bị phá hủy (hemolysis) trong chu kỳ sống bình thường hoặc được kích thích sau sinh. UNSPSC ghi nhận các dạng con: thiếu máu tan máu do thuốc — tự miễn hoặc không tự miễn, hội chứng tan máu — tiểu cầu, thiếu máu ban đêm tự tiểu huyết (PNH), và các dạng khác. Mã này KHÔNG bao gồm thiếu máu tan máu do di truyền (thuộc 85321700), thiếu máu hình lưỡi liềm (85321600), hay thiếu máu tái sản (85322000).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85321800 khi: (1) Hợp đồng dịch vụ chẩn đoán bệnh thiếu máu tan máu mắc phải — bao gồm xét nghiệm máu, kiểm tra tầng bạch cầu, chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ; (2) Gói khám bệnh chuyên khoa huyết học bao gồm chẩn đoán thiếu máu tan máu; (3) Đấu thầu dịch vụ y tế tại bệnh viện khi cần mã bệnh cụ thể cho quản lý hóa đơn, hệ thống quản lý bệnh nhân (HIS). Nếu đối tượng là thiếu máu tan máu di truyền, dùng 85321700. Nếu là hình lưỡi liềm, dùng 85321600. Nếu là bệnh tái sản tế bào hình cầu nguyên bào, dùng 85321900.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
85321700 Diagnoses of hereditary haemolytic anaemias Thiếu máu tan máu do di truyền (ví dụ thiểu sắc tố huyết) — không do thuốc hay yếu tố sau sinh
85321600 Diagnoses of sickle-cell disorders Bệnh hình lưỡi liềm — loại di truyền đặc thù, khác với nhóm tan máu chung
85322000 Diagnoses of aplastic anaemias Thiếu máu tái sản — tủy xương không sản xuất đủ huyết cầu, khác với hiện tượng tan máu
85321900 Diagnoses of acquired pure red cell aplasia or erythroblastopenia Không sản sinh huyết cầu đỏ thuần khiết, không phải tan máu
85322100 Diagnoses of neoplastic, sideroblastic, or dyserythropoietic anaemia diseases Thiếu máu do u tân sinh, lắng sắt, hoặc dị tạo tế bào — nguyên nhân khác với tan máu mắc phải

Cấp độ quan trọng: Class 85321800 dùng khi nguyên nhân rõ ràng là hiện tượng tan máu mắc phải sau sinh (do thuốc, tự miễn, hoặc yếu tố ngoại sinh), không phải do quá trình di truyền hay khuyết tật tủy xương.

Câu hỏi thường gặp #

Thiếu máu tan máu do thuốc nhất định (ví dụ do một loại kháng sinh) thuộc mã nào?

Nếu chẩn đoán cụ thể là do thuốc tự miễn (ví dụ cephalosporin), dùng 85321801 Diagnosis of drug-induced autoimmune haemolytic anaemia. Nếu do thuốc không tự miễn, dùng 85321802. Nếu chưa xác định loại, dùng class 85321800.

Hội chứng tan máu — tiểu cầu thuộc mã nào?

Thuộc 85321803 Diagnosis of haemolytic-uraemic syndrome (HUS), là một commodity con của class 85321800. HUS là dạng nặng của hội chứng tan máu với suy thận.

PNH (Paroxysmal Nocturnal Haemoglobinuria) hay bệnh Marchiafava-Micheli phân loại như thế nào?

Cả hai đều thuộc 85321804 Diagnosis of paroxysmal nocturnal haemoglobinuria or marchiafava-micheli, là commodity con trong 85321800.

Bệnh hình lưỡi liềm có thuộc 85321800 không?

Không. Bệnh hình lưỡi liềm là di truyền, phân loại riêng vào 85321600 Diagnoses of sickle-cell disorders, không phải 85321800.

Dịch vụ chẩn đoán thiếu máu tan máu tại bệnh viện tính phí như thế nào trong hợp đồng?

Trong hợp đồng dịch vụ y tế, mã 85321800 dùng để mô tả loại dịch vụ chẩn đoán cần đấu thầu (xét nghiệm, khám, chẩn đoán hình ảnh). Phí dịch vụ phụ thuộc vào gói khám cụ thể của bệnh viện và quy định bảo hiểm y tế.

Xem thêm #

Danh mục