Class 85322300 (English: Diagnoses of peripheral coagulation defects) phân loại các hoạt động chẩn đoán và thủ tục xét nghiệm nhằm phát hiện rối loạn đông máu ngoại biên (peripheral coagulation defects) — bao gồm thiếu hụt nhân tố đông máu, rối loạn chức năng tiểu板 (thrombocyte dysfunction), và các bệnh lý liên quan đông máu có nguồn gốc từ tình trạng máu ngoại biên hoặc tổn thương mạch máu. Class này thuộc Family 85320000 Diagnoses of diseases of the blood and blood-forming organs, Segment 85000000 Healthcare Services. Tại Việt Nam, mã này dùng cho các hợp đồng xét nghiệm máu, chẩn đoán huyết học và các dịch vụ khám chuyên khoa huyết học.

Định nghĩa #

Class 85322300 bao gồm các hoạt động chẩn đoán bệnh liên quan rối loạn đông máu ngoại biên — đó là nhóm bệnh lý ảnh hưởng đến quá trình đông máu bên ngoài các cơ quan tạo máu chính (bone marrow). Cụ thể bao phủ:

  • Thiếu hụt các nhân tố đông máu (coagulation factors — Factor V, VII, VIII, IX, X, XI, XII, v.v.)
  • Rối loạn chức năng hoặc số lượng tiểu板 (platelet disorders)
  • Bệnh von Willebrand (một dạng thiếu hụt nhân tố Willebrand)
  • Rối loạn đông máu mắc phải do sử dụng thuốc kháng đông (anticoagulants)
  • Tử tuyến sinh dưới tả (primary thrombophilia) — tăng nguy c险huyết khối

Class này khác biệt với các mã siblings trong family như 85322000 (Diagnoses of aplastic anaemias) hoặc 85322100 (Diagnoses of neoplastic, sideroblastic, or dyserythropoietic anaemia diseases) — những mã tập trung vào rối loạn tạo máu và thiếu máu, chứ không phải rối loạn đông máu.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85322300 khi dịch vụ y tế cần mã hóa là các hoạt động chẩn đoán rối loạn đông máu. Ví dụ:

  • Hợp đồng cấp phát dịch vụ xét nghiệm máu toàn diện cho bệnh nhân nghi ngờ rối loạn đông máu
  • Gói khám chuyên khoa huyết học bao gồm các test đông máu (prothrombin time, activated partial thromboplastin time, fibrinogen level, v.v.)
  • Chẩn đoán bệnh von Willebrand hoặc thiếu hụt nhân tố đông máu cụ thể
  • Theo dõi bệnh nhân uống thuốc kháng đông cần đánh giá rối loạn đông máu mắc phải

Nếu dịch vụ tập trung vào chẩn đoán thiếu máu hoặc rối loạn tạo máu → dùng các sibling khác (85322000, 85322100, v.v.). Nếu là dịch vụ điều trị (không phải chẩn đoán) → nên kiểm tra family điều trị tương ứng trong segment 85000000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85322000 Diagnoses of aplastic anaemias Chẩn đoán thiếu máu do không tạo máu (bone marrow failure), không phải rối loạn đông máu
85322100 Diagnoses of neoplastic, sideroblastic, or dyserythropoietic anaemia diseases Chẩn đoán thiếu máu do khối u máu hoặc rối loạn tạo máu, không phải rối loạn đông máu
85322200 Diagnoses of hereditary factor deficiencies Chẩn đoán thiếu hụt nhân tố di truyền (một dạng rối loạn đông máu); lựa chọn nếu nhấn mạnh yếu tố di truyền
85321700 Diagnoses of hereditary haemolytic anaemias Chẩn đoán thiếu máu tan từng cách di truyền, liên quan tiểu板 nhưng khác về cơ chế bệnh

Phân biệt chính: 85322300 tập trung vào rối loạn đông máu ngoại biên (quá trình chuyển từ máu lỏng sang máu đặc), còn các mã khác tập trung vào thiếu máu (tổng số lượng hoặc chất lượng tế bào hồng cầu) hoặc tình trạng tạo máu.

Các dịch vụ chẩn đoán tiêu biểu #

Các mã commodity con trong 85322300 mô tả bệnh lý cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
85322301 Diagnosis of von willebrand disease Chẩn đoán bệnh von Willebrand
85322302 Diagnosis of hereditary factor xi deficiency Chẩn đoán thiếu hụt nhân tố XI di truyền
85322303 Diagnosis of haemorrhagic disorder due to circulating anticoagulants Chẩn đoán rối loạn chảy máu do thuốc kháng đông lưu hành
85322304 Diagnosis of acquired coagulation factor deficiency Chẩn đoán thiếu hụt nhân tố đông máu mắc phải
85322305 Diagnosis of primary thrombophilia Chẩn đoán tử tuyến sinh dưới tả (tăng nguy cơ huyết khối)

Khi xác định bệnh lý cụ thể, dùng mã 8 chữ số commodity. Khi gói mua bao gồm xét nghiệm rối loạn đông máu chung mà không chỉ rõ bệnh nào, dùng class 85322300.

Câu hỏi thường gặp #

Xét nghiệm Prothrombin Time (PT) để chẩn đoán rối loạn đông máu thuộc mã nào?

Thuộc class 85322300. Test PT là một phần của quy trình chẩn đoán rối loạn đông máu ngoại biên.

Mã 85322300 khác 85322200 ở điểm nào?

85322200 (Diagnoses of hereditary factor deficiencies) nhấn mạnh yếu tố di truyền và tập trung vào các thiếu hụt nhân tố được di truyền. 85322300 rộng hơn, bao gồm cả rối loạn đông máu di truyền và mắc phải, cũng như rối loạn chức năng tiểu板.

Điều trị bệnh rối loạn đông máu (không chẩn đoán) thuộc mã nào?

Các dịch vụ điều trị nằm trong các family khác của segment 85000000, không thuộc 85322300 vốn giới hạn trong hoạt động chẩn đoán.

Chẩn đoán thiếu máu tan do các kháng thể (haemolytic anaemia) có dùng 85322300 không?

Không. Thiếu máu tan được chẩn đoán bằng các mã siblings như 85321700 (Diagnoses of hereditary haemolytic anaemias) hoặc 85321800 (Diagnoses of acquired haemolytic anaemia).

Dịch vụ quản lý bệnh nhân uống warfarin (tránh tăng chảy máu) có dùng 85322300 không?

Có thể. Nếu dịch vụ bao gồm xét nghiệm chẩn đoán rối loạn đông máu do warfarin gây ra (mã 85322303), thì dùng 85322300. Nếu chỉ là thay đổi liều dùng theo kết quả INR đã biết, có thể nằm trong các mã điều trị khác.

Xem thêm #

Danh mục