Class 85322000 (English: Diagnoses of aplastic anaemias) phân loại các hoạt động chẩn đoán lâm sàng và chuẩn đoán xác định thiếu máu tạo (aplastic anaemia / AA) trong hệ thống dịch vụ y tế. Mã này thuộc Family 85320000 Diagnoses of diseases of the blood and blood-forming organs, Segment 85000000 Healthcare Services. Thiếu máu tạo là tình trạng tủy xương không sản xuất đủ tế bào máu (red blood cells, white blood cells, platelets), dẫn đến tình trạng thiếu máu tổng hợp với nguy hiểm cao. Tại Việt Nam, các bệnh viện đa khoa, trung tâm máu học, và phòng khám chuyên khoa sử dụng mã này để ghi nhận dịch vụ chẩn đoán thiếu máu tạo.

Định nghĩa #

Class 85322000 bao gồm các hoạt động chẩn đoán — từ khám lâm sàng ban đầu, xét nghiệm máu, sinh thiết tủy xương, đến phân tích hình thái tế bào — nhằm xác định bệnh nhân mắc thiếu máu tạo. UNSPSC định nghĩa mã này là nhóm "Diagnoses of aplastic anaemias", không bao gồm điều trị, theo dõi sau điều trị, hay các dịch vụ phục hồi. Thiếu máu tạo được phân loại thành các dạng phụ dựa trên nguyên nhân: thiếu máu tạo bẩm sinh (constitutional), do thuốc (drug-induced), tự phát (idiopathic), hoặc sau mất máu cấp (acute posthaemorrhagic). Dịch vụ chẩn đoán lâm sàng là bước khởi đầu thiết yếu trước bất kỳ can thiệp điều trị nào.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85322000 khi hợp đồng dịch vụ y tế bao gồm hoạt động chẩn đoán thiếu máu tạo ở bệnh nhân nghi ngờ hoặc xác nhận mắc bệnh. Ví dụ: hợp đồng với bệnh viện cấp II để chẩn đoán thiếu máu tạo bẩm sinh, gói dịch vụ khám và xét nghiệm máu tủy để phân biệt thiếu máu tạo với các bệnh lý máu khác, hoặc dịch vụ sinh thiết tủy xương chuẩn đoán. Nếu dịch vụ bao gồm cả chẩn đoán lẫn điều trị (truyền máu, ghép tủy, hóa trị), sử dụng các mã điều trị riêng biệt trong family một mã cùng family hoặc segment khác (ví dụ mã transfusion hoặc chemotherapy). Khi gói thầu chỉ yêu cầu chẩn đoán xác định, dùng 85322000 là phù hợp.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
85321600 Diagnoses of sickle-cell disorders Chẩn đoán bệnh hồng cầu hình liềm — tình trạng bệnh lý hemoglobin khác, không phải thiếu máu tạo
85321700 Diagnoses of hereditary haemolytic anaemias Chẩn đoán thiếu máu tan huyết bẩm sinh — nguyên nhân sinh học khác (l溶 huyết), không phải tủy xương không hoạt động
85321800 Diagnoses of acquired haemolytic anaemia Chẩn đoán thiếu máu tan huyết mắc phải — do kháng thể hoặc nhiễm trùng, không phải từ tủy xương suy giảm
85321900 Diagnoses of acquired pure red cell aplasia Chẩn đoán suy giảm sản xuất hồng cầu đơn thuần — chỉ hồng cầu, không phải tất cả dòng tế bào
85322100 Diagnoses of neoplastic, sideroblastic, or dyserythropoietic anaemia Chẩn đoán thiếu máu do u hình thành sẵn, sideroblastic, hoặc dị sinh hồng cầu — khác với thiếu máu tạo nguyên phát

Phân biệt chính: 85322000 (aplastic anaemia) là tình trạng tủy xương giảm hoặc mất khả năng tạo huyết các dòng (red, white, platelet); các mã sibling khác chỉ rối loạn huyết học với nguyên nhân hoặc biểu hiện khác.

Các dịch vụ chẩn đoán tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 85322000 phân loại chẩn đoán theo nguyên nhân:

Code Tên (EN) Tên VN
85322001 Diagnosis of constitutional aplastic anaemia Chẩn đoán thiếu máu tạo bẩm sinh
85322002 Diagnosis of drug-induced aplastic anaemia Chẩn đoán thiếu máu tạo do thuốc
85322003 Diagnosis of idiopathic aplastic anaemia Chẩn đoán thiếu máu tạo tự phát
85322004 Diagnosis of acute posthaemorrhagic anaemia Chẩn đoán thiếu máu sau mất máu cấp

Khi xác định được nguyên nhân (bẩm sinh, do thuốc, tự phát, hoặc sau mất máu), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi nguyên nhân chưa xác định hoặc gộp nhiều dạng, dùng class 85322000.

Câu hỏi thường gặp #

Thiếu máu tạo bẩm sinh chẩn đoán lần đầu sử dụng mã nào?

Dùng commodity 85322001 (Diagnosis of constitutional aplastic anaemia) — chẩn đoán thiếu máu tạo bẩm sinh. Nếu không xác định được dạng cụ thể, dùng class 85322000.

Chẩn đoán thiếu máu tạo do thuốc (drug-induced) sử dụng mã nào?

Dùng commodity 85322002 (Diagnosis of drug-induced aplastic anaemia). Điều này giúp phân biệt với nguyên nhân khác và hỗ trợ quyết định rút thuốc nghi ngờ trong điều trị.

Khác biệt giữa 85322000 (aplastic anaemia) và 85321800 (acquired haemolytic anaemia) là gì?

Aplastic anaemia (85322000) là tủy xương suy giảm hoặc mất khả năng tạo huyết. Acquired haemolytic anaemia (85321800) là tình trạng hồng cầu bị phá hủy quá nhanh (h溶 huyết) mặc dù tủy xương hoạt động bình thường. Nguyên nhân và cơ chế hoàn toàn khác nhau.

Dịch vụ xét nghiệm máu, sinh thiết tủy xương chẩn đoán thiếu máu tạo thuộc mã nào?

Tất cả các xét nghiệm (công thức máu, sinh thiế tủy, hình thái tế bào, marker miễn dịch) nhằm chẩn đoán thiếu máu tạo đều ghi nhận dưới 85322000 hoặc commodity con tương ứng (nếu biết nguyên nhân).

Nếu bệnh nhân chẩn đoán thiếu máu tạo và sau đó điều trị truyền máu, có dùng mã khác không?

Có. Dịch vụ chẩn đoán dùng 85322000. Dịch vụ điều trị (truyền máu, ghép tủy, hóa trị) dùng các mã khác trong family điều trị bệnh huyết học hoặc transfusion services.

Xem thêm #

Danh mục