Mã UNSPSC 85341500 — Chẩn đoán viêm xoang cấp tính (Diagnoses of acute sinusitis)
Class 85341500 (English: Diagnoses of acute sinusitis) trong UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán viêm xoang cấp tính (acute sinusitis) — bệnh lý nhiễm trùng cấp tính vùng xoang hàm, trán, sàng, nêm và xoang toàn bộ. Class này thuộc Family 85340000 Diagnoses of diseases of the respiratory system, Segment 85000000 Healthcare Services. Tại Việt Nam, class này được dùng trong coding hóa đơn dịch vụ chẩn đoán bệnh hô hấp tại bệnh viện, phòng khám ENT (tai, mũi, họng).
Định nghĩa #
Class 85341500 bao gồm các hoạt động chẩn đoán và khám lâm sàng nhằm xác định viêm xoang cấp tính ở bệnh nhân. Viêm xoang cấp tính (acute sinusitis) là tình trạng nhiễm trùng cấp tính (virus, vi khuẩn hoặc nấm) ảnh hưởng đến màng niêm mạc các xoang hàm, trán, sàng lọc hoặc nêm. Theo phân loại quốc tế ICD-10, viêm xoang cấp tính thuộc mã J01 và có các biến thể lâm sàng khác nhau: viêm xoang hàm cấp (maxillary), viêm xoang trán cấp (frontal), viêm xoang sàng cấp (ethmoidal), viêm xoang nêm cấp (sphenoidal), hoặc viêm toàn bộ xoang cấp (pansinusitis). Class này chỉ áp dụng cho trường hợp cấp tính (bắt đầu đột ngột, kéo dài dưới 4 tuần), không bao gồm viêm xoang mãn tính (chronic sinusitis).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85341500 khi dịch vụ healthcare cung cấp là chẩn đoán viêm xoang cấp tính. Ví dụ: bệnh nhân đến phòng khám ENT với triệu chứng nhức mũi, sốt, chảy máu mũi; bác sĩ yêu cầu chụp X-quang xoang, soi mũi, hoặc làm test dịch viêm để xác định chủng loại xoang bị ảnh hưởng và dạng bệnh (ví dụ viêm xoang hàm cấp đơn thuần, hay viêm toàn bộ xoang). Khi coding hóa đơn bệnh viện, dịch vụ khám chẩn đoán viêm xoang cấp được mã hóa vào class này. Nếu bệnh nhân được chẩn đoán viêm xoang mãn tính thay vì cấp tính, hoặc viêm các vùng khác như họng, thanh quản, phổi, cần dùng mã sibling khác.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85341600 | Diagnoses of pharyngitis, or nasopharyngitis or tonsillitis | Chẩn đoán viêm họng, viêm mũi họng hoặc viêm amidan — không liên quan xoang |
| 85341700 | Diagnoses of acute laryngitis and tracheitis | Chẩn đoán viêm thanh quản hoặc khí quản cấp — nằm sâu hơn, không ở xoang trên mũi |
| 85341800 | Diagnoses of acute obstructive laryngitis or croup or laryngopharyngitis or epiglottitis | Chẩn đoán viêm thanh quản tắc mạch hoặc croup — tập trung vùng thanh quản, không phải xoang |
| 85342000 | Diagnoses of bacterial pneumonia | Chẩn đoán viêm phổi do vi khuẩn — bệnh phổi, không phải bệnh xoang |
| 85342200 | Diagnoses of acute bronchitis | Chẩn đoán viêm phế quản cấp — vùng hệ thống hô hấp dưới, không phải xoang mũi |
Quy tắc phân biệt chính: 85341500 chỉ dành cho chẩn đoán liên quan xoang (sinuses) — các khoang trống trong xương sọ quanh mũi. Viêm vùng tiên đoạn (thanh quản, họng, amidan) sử dụng mã sibling khác. Viêm phổi hay phế quản (hệ thống hô hấp dưới) cũng không dùng mã này.
Các commodity tiêu biểu #
Các mã con cụ thể trong class 85341500 tương ứng các dạng lâm sàng viêm xoang:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85341501 | Diagnosis of acute maxillary sinusitis | Chẩn đoán viêm xoang hàm cấp |
| 85341502 | Diagnosis of acute frontal sinusitis | Chẩn đoán viêm xoang trán cấp |
| 85341503 | Diagnosis of acute ethmoidal sinusitis | Chẩn đoán viêm xoang sàng cấp |
| 85341504 | Diagnosis of acute sphenoidal sinusitis | Chẩn đoán viêm xoang nêm cấp |
| 85341505 | Diagnosis of acute pansinusitis | Chẩn đoán viêm toàn bộ xoang cấp |
Khi hóa đơn hoặc hồ sơ y tế cần ghi rõ loại xoang nào bị viêm, dùng mã con. Khi chỉ ghi chẩn đoán viêm xoang cấp chung chung mà không phân biệt từng xoang cụ thể, dùng class 85341500.
Câu hỏi thường gặp #
- Viêm xoang mãn tính (chronic sinusitis) thuộc mã 85341500 không?
Không. Class 85341500 chỉ dành cho viêm xoang cấp tính (acute sinusitis) — bắt đầu đột ngột, thường kéo dài dưới 4 tuần. Viêm xoang mãn tính (kéo dài trên 12 tuần hoặc tái phát) thuộc mã khác trong family 85340000.
- Chẩn đoán viêm xoang do virus hay do vi khuẩn có ảnh hưởng đến chọn mã không?
Không. Class 85341500 bao gồm chẩn đoán viêm xoang cấp tính bất kể nguyên nhân (virus, vi khuẩn, nấm). Nguyên nhân bệnh được ghi rõ trong hóa đơn nhưng không ảnh hưởng đến lựa chọn mã UNSPSC.
- Nếu bệnh nhân viêm cả xoang và họng cùng lúc, chẩn đoán dùng mã nào?
Mỗi chẩn đoán được mã hóa riêng. Viêm xoang cấp dùng 85341500, viêm họng dùng 85341600. Bệnh viện ghi cả hai dịch vụ trên hóa đơn nếu cả hai vùng được chẩn đoán.
- Khám và chẩn đoán viêm xoang bao gồm những dịch vụ nào?
Dịch vụ chẩn đoán viêm xoang cấp có thể gồm: khám lâm sàng ENT, soi mũi nội soi, chụp X-quang xoang hoặc CT, test dịch tiết mũi, siêu âm xoang. Tất cả các hoạt động này để xác định chẩn đoán được mã hóa vào class này.
- Class 85341500 có ứng dụng trong booking khám tại bệnh viện Việt Nam không?
Đúng. Các bệnh viện lớn tại VN sử dụng UNSPSC hoặc ICD-10 để mã hóa dịch vụ khám chẩn đoán trên hóa đơn, báo cáo y tế và hệ thống quản lý bệnh nhân. Class này giúp chuẩn hóa coding cho viêm xoang cấp.