Family 85340000 (English: Diagnoses of diseases of the respiratory system) trong UNSPSC phân loại các hoạt động dịch vụ chẩn đoán (diagnostic services) liên quan đến bệnh lý hệ hô hấp (respiratory system diseases). Nội hàm của family được xây dựng dựa trên Bảng phân loại bệnh quốc tế ICD-10 (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems, phiên bản 10) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), cụ thể là Chương X — Bệnh hệ hô hấp (Diseases of the Respiratory System), sử dụng khối mã J00–J99. Family này thuộc Segment 85000000 Healthcare Services và là một trong các nhánh chẩn đoán chuyên khoa tách biệt với dịch vụ phòng bệnh, điều trị và phẫu thuật.

Định nghĩa #

Family 85340000 bao trùm toàn bộ hoạt động chẩn đoán (diagnosis activities) các bệnh thuộc hệ hô hấp, được quy chiếu theo khung ICD-10 Chương X. Đối tượng phân loại là dịch vụ chẩn đoán — bao gồm thăm khám lâm sàng, đọc kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và các thủ thuật chẩn đoán chức năng hô hấp — chứ không phải trang thiết bị hay thuốc.

ICD-10 Chương X chia các bệnh hô hấp thành mười khối mã con:

Khối mã Nhóm bệnh
J00–J06 Nhiễm khuẩn hô hấp trên cấp tính (Acute Upper Respiratory Infections)
J09–J18 Cúm và viêm phổi (Influenza and Pneumonia)
J20–J22 Nhiễm khuẩn hô hấp dưới cấp tính khác (Other Acute Lower Respiratory Infections)
J30–J39 Bệnh đường hô hấp trên khác (Other Diseases of Upper Respiratory Tract)
J40–J47 Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Chronic Lower Respiratory Diseases)
J60–J70 Bệnh phổi do tác nhân bên ngoài (Lung Diseases due to External Agents)
J80–J84 Bệnh hô hấp chủ yếu ảnh hưởng khoảng kẽ phổi (Interstitial Lung Diseases)
J85–J86 Tình trạng mưng mủ và hoại tử đường hô hấp dưới (Suppurative and Necrotic Conditions)
J90–J94 Bệnh màng phổi (Diseases of the Pleura)
J95–J99 Bệnh hô hấp khác (Other Diseases of the Respiratory System)

Mỗi khối mã con trong family 85340000 được ánh xạ sang một class riêng cấp 6 chữ số (ví dụ 85341500, 85341600, …), cho phép người mua đặc tả chính xác dịch vụ chẩn đoán theo nhóm bệnh cụ thể.

Cấu trúc mã #

Các class con tiêu biểu trong family 85340000 phản ánh cấu trúc ICD-10 Chương X:

Class (6 chữ số) Tên EN Nhóm ICD-10 tương ứng
85341500 Diagnoses of acute sinusitis J01
85341600 Diagnoses of pharyngitis, or nasopharyngitis or tonsillitis J02–J03, J00
85341700 Diagnoses of acute laryngitis and tracheitis J04
85341800 Diagnoses of acute obstructive laryngitis or croup or laryngopharyngitis or epiglottitis J05
85341900 Diagnoses of viral influenza J09–J11

Ngoài các class trên, family còn bao gồm các class chẩn đoán viêm phổi, hen suyễn (asthma), bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính — COPD (chronic obstructive pulmonary disease), bụi phổi (pneumoconiosis), tràn dịch màng phổi (pleural effusion) và suy hô hấp (respiratory failure), tương ứng với các khối J40–J99.

Khi hồ sơ thầu hoặc danh mục dịch vụ cần phân biệt nhóm bệnh, ưu tiên sử dụng mã class 6 chữ số. Khi gói dịch vụ bao trùm nhiều nhóm bệnh hô hấp không thể tách biệt, dùng mã family 85340000.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85340000 (hoặc class con tương ứng) trong các tình huống procurement sau:

  1. Hợp đồng dịch vụ chẩn đoán bệnh hô hấp tại bệnh viện hoặc phòng khám chuyên khoa hô hấp: bao gồm khám lâm sàng, đo chức năng hô hấp (spirometry), nội soi phế quản chẩn đoán, X-quang phổi, CT-scan ngực trong bối cảnh chẩn đoán bệnh lý hô hấp.
  2. Gói dịch vụ tầm soát và phát hiện sớm bệnh hô hấp nghề nghiệp (bụi phổi, bệnh phổi do hóa chất): phù hợp với J60–J70 — đặc biệt liên quan đến lao động trong ngành khai thác mỏ, sản xuất xi măng, amiăng.
  3. Dịch vụ chẩn đoán trong điều trị ban đầu (primary care): chẩn đoán cảm lạnh thông thường (J00), viêm họng cấp (J02), viêm amidan (J03), cúm (J09–J11) tại trạm y tế, phòng khám đa khoa.
  4. Hợp đồng dịch vụ y tế theo dõi bệnh mạn tính: chẩn đoán định kỳ cho bệnh nhân hen suyễn (J45), COPD (J44), giãn phế quản (J47).
  5. Đề án y tế công cộng hoặc nghiên cứu dịch tễ hô hấp: khi đối tượng đầu ra là báo cáo chẩn đoán dân số theo nhóm bệnh J.

Lưu ý quan trọng: mã này áp dụng cho dịch vụ chẩn đoán (hoạt động tạo ra kết quả chẩn đoán), không áp dụng cho trang thiết bị chẩn đoán (máy đo phế dung, máy X-quang — thuộc segment thiết bị y tế) hay thuốc điều trị hô hấp (thuộc segment dược phẩm).

Dễ nhầm với mã nào #

Family 85340000 thường bị nhầm với các mã sau trong cùng Segment 85000000:

Tên Điểm phân biệt
85120000 Medical practice Bao gồm hoạt động khám và điều trị nói chung; 85340000 chỉ bao gồm phần chẩn đoán các bệnh hô hấp
85110000 Disease prevention and control Tập trung vào phòng ngừa, kiểm soát dịch (vaccination, surveillance), không phải chẩn đoán lâm sàng cá thể
85130000 Medical science research and experimentation Nghiên cứu khoa học, thử nghiệm lâm sàng; 85340000 là dịch vụ chẩn đoán thực hành lâm sàng thông thường
85100000 Comprehensive health services Gói dịch vụ y tế toàn diện không tách riêng chẩn đoán; dùng khi không thể phân tách chẩn đoán khỏi điều trị

Ngoài ra, cần phân biệt với các family chẩn đoán chuyên khoa khác trong cùng segment:

  • Chẩn đoán bệnh tim mạch (Diagnoses of diseases of the circulatory system) — mã riêng biệt, không chứa bệnh hô hấp dù một số triệu chứng (khó thở, phù phổi) có thể chồng lấp về lâm sàng.
  • Chẩn đoán bệnh truyền nhiễm — cúm (J09–J11) và viêm phổi (J12–J18) được phân loại vào 85340000 theo ICD-10 Chương X, dù đây là bệnh nhiễm trùng; không nhầm sang nhóm chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn tổng quát.
  • Thiết bị y tế chẩn đoán hô hấp (máy đo chức năng hô hấp, máy nội soi phế quản): thuộc các segment thiết bị y tế (ví dụ 42000000 Medical Equipment), không phải 85340000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu y tế Việt Nam, dịch vụ chẩn đoán hô hấp thường được phân loại theo danh mục kỹ thuật y tế của Bộ Y tế (ban hành kèm Thông tư 43/2013/TT-BYT và các văn bản sửa đổi), với mã kỹ thuật riêng theo khoa hô hấp, khoa lao và bệnh phổi. Khi sử dụng UNSPSC trong hồ sơ mời thầu quốc tế hoặc trong hệ thống phân loại nội bộ của bệnh viện, family 85340000 có thể được ánh xạ sang các nhóm kỹ thuật:

  • Kỹ thuật thăm dò chức năng hô hấp: đo phế dung (spirometry), thử nghiệm giãn phế quản (bronchodilator test) — tương ứng nhóm J40–J47.
  • Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hô hấp: X-quang phổi thẳng, CT-scan ngực liều thấp — dùng cho chẩn đoán viêm phổi (J12–J18), bụi phổi (J60–J65), u phổi.
  • Kỹ thuật nội soi phế quản chẩn đoán (bronchoscopy): phân loại 85340000 khi mục đích là chẩn đoán bệnh hô hấp, không phải can thiệp điều trị.
  • Xét nghiệm vi sinh xác định tác nhân gây bệnh hô hấp (cúm A/B, SARS-CoV-2, Streptococcus pneumoniae): phần diễn giải kết quả chẩn đoán thuộc 85340000; phần xét nghiệm thuần tuý có thể thuộc nhóm dịch vụ xét nghiệm y tế.

Các cơ sở y tế công lập khi xây dựng danh mục dịch vụ theo UNSPSC cho báo cáo tài trợ quốc tế (ODA, WB, ADB) nên sử dụng class 6 chữ số để đảm bảo tính minh bạch và khả năng kiểm toán.

Câu hỏi thường gặp #

Family 85340000 có bao gồm dịch vụ điều trị bệnh hô hấp không?

Không. Family 85340000 chỉ bao phủ hoạt động chẩn đoán (diagnosis) — tức là quá trình xác định bệnh. Dịch vụ điều trị, kê đơn và can thiệp trị liệu thuộc các mã khác trong Segment 85000000, ví dụ 85120000 Medical practice hoặc các family điều trị chuyên khoa tương ứng.

Chẩn đoán cúm mùa (influenza) thuộc mã nào trong family này?

Chẩn đoán cúm do vi rút xác định thuộc ICD-10 J09–J11, được ánh xạ vào class 85341900 (Diagnoses of viral influenza) trong family 85340000. Nếu gói dịch vụ gộp nhiều loại cúm không phân biệt chủng, có thể dùng mã class này hoặc mã family 85340000 tùy mức độ chi tiết yêu cầu.

Bụi phổi nghề nghiệp (pneumoconiosis) có thuộc 85340000 không?

Có. Bụi phổi than (J60), bụi phổi amiăng (J61), bụi phổi silic (J62) và các dạng bụi phổi khác (J63–J65) đều thuộc ICD-10 Chương X và được phân loại vào family 85340000 ở khía cạnh dịch vụ chẩn đoán. Đây là nhóm đặc biệt quan trọng trong procurement y tế lao động tại các khu công nghiệp khai khoáng và sản xuất vật liệu xây dựng.

Thiết bị đo chức năng hô hấp (máy spirometry) có thuộc mã này không?

Không. Máy spirometry và các thiết bị chẩn đoán hô hấp vật lý thuộc các segment thiết bị y tế (Medical Equipment, ví dụ Segment 42000000). Mã 85340000 chỉ áp dụng cho dịch vụ — tức hoạt động thực hiện và đọc kết quả chẩn đoán, không phải thiết bị thực hiện phép đo.

Khi hợp đồng dịch vụ bao gồm cả chẩn đoán lẫn điều trị bệnh hô hấp, nên dùng mã nào?

Trường hợp dịch vụ chẩn đoán và điều trị không thể tách biệt trong một gói hợp đồng, ưu tiên sử dụng 85100000 (Comprehensive health services) hoặc 85120000 (Medical practice). Nếu hợp đồng có thể tách thành hạng mục chẩn đoán riêng, phần chẩn đoán dùng 85340000 và phần điều trị dùng mã tương ứng.

Chẩn đoán COVID-19 và các bệnh hô hấp do vi rút mới nổi có thuộc 85340000 không?

ICD-10 Chương X (J00–J99) là cơ sở phân loại của family 85340000. COVID-19 ban đầu được mã hóa tạm thời trong ICD-10 với mã U07, ngoài Chương X, nhưng biểu hiện lâm sàng chủ yếu là bệnh hô hấp. Trong thực hành procurement, nếu dịch vụ chẩn đoán hướng đến bệnh phổi do vi rút (viral pneumonia — J12) hoặc suy hô hấp (J96), có thể dùng 85340000 kèm ghi chú bổ sung.

Mã 85340000 có được sử dụng trong đấu thầu mua sắm dịch vụ y tế theo Luật Đấu thầu Việt Nam không?

UNSPSC không phải hệ thống bắt buộc theo Luật Đấu thầu 2023 của Việt Nam, nhưng được khuyến khích sử dụng trong các dự án có tài trợ quốc tế (WB, ADB, UNDP) và trong hệ thống phân loại nội bộ của bệnh viện. Khi áp dụng, mã 85340000 giúp chuẩn hóa danh mục dịch vụ và tăng khả năng so sánh chi phí giữa các cơ sở y tế.

Xem thêm #

Danh mục