Mã UNSPSC 85341600 — Chẩn đoán viêm họng, viêm mũi họng hoặc viêm amidan
Cấp lớp 85341600 – Chẩn đoán viêm họng, viêm mũi họng hoặc viêm amidan (English: Diagnoses of pharyngitis, or nasopharyngitis or tonsillitis) trong UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán y tế (diagnostic services) để xác định viêm họng, viêm mũi họng hoặc viêm amidan cấp tính. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 85340000 – Chẩn đoán bệnh hệ hô hấp (Diagnoses of diseases of the respiratory system), Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe (Healthcare Services). Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm phòng khám, bệnh viện, phòng mạch tư nhân, cơ sở y tế cơ sở cung cấp dịch vụ chẩn đoán bệnh lý hô hấp (diagnostic services for respiratory conditions).
Định nghĩa #
Cấp lớp 85341600 bao gồm các hoạt động chuyên môn y tế nhằm chẩn đoán (diagnosis) các bệnh lý viêm không-ung thư (non-malignant inflammation) ở vùng họng và phần trên đường hô hấp. Cụ thể gồm:
- Viêm họng cấp tính (Acute pharyngitis) — viêm niêm mạc họng do vi khuẩn hoặc virus
- Viêm mũi họng (Nasopharyngitis) — viêm vùng mũi họng, thường gọi là cảm lạnh thông thường
- Viêm amidan cấp tính (Acute tonsillitis) — viêm mô amidan, có thể do vi khuẩn (ví dụ Streptococcus nhóm A) hoặc virus
Definition gốc của UNSPSC nhấn mạnh mã này dành cho activities that yield a diagnosis — tức là các dịch vụ chẩn đoán, không bao gồm điều trị (treatment) hoặc theo dõi lâu dài. Khác với cấp lớp hay các cấp lớp chuyên biệt khác (surgical procedure, rehabilitation).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85341600 khi hợp đồng / phiếu mua dịch vụ y tế ghi rõ mục đích là chẩn đoán bệnh (không phải điều trị) cho bệnh nhân có triệu chứng viêm họng, viêm mũi họng hoặc viêm amidan cấp tính. Ví dụ:
- Hợp đồng cung cấp dịch vụ khám sàng lọc viêm họng tại công ty
- Gói kiểm tra sức khỏe định kỳ bao gồm chẩn đoán nhiễm khuẩn hô hấp trên
- Dịch vụ test nhanh/xét nghiệm để xác định tính chất viêm (vi khuẩn/virus)
- Dịch vụ khám và chẩn đoán tai-mũi-họng (ENT) cho bệnh nhân ho, đau họng
Nếu hợp đồng bao gồm điều trị (antibiotics, nước súc họng, kê đơn thuốc) → ưu tiên cấp lớp. Nếu là phẫu thuật cắt amidan → cấp lớp riêng khác (Surgical Procedures).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85341500 – Chẩn đoán viêm xoang cấp tính | Diagnoses of acute sinusitis | Chẩn đoán viêm xoang cấp tính (vùng xoang hàm, xoang trán) — khác với họng |
| 85341700 – Chẩn đoán viêm thanh quản cấp và viêm khí quản cấp | Diagnoses of acute laryngitis and tracheitis | Chẩn đoán viêm thanh quản / khí quản — vùng dưới họng |
| 85341800 – Chẩn đoán viêm thanh quản cấp, croup, viêm họng thanh quản hoặc viêm epiglottis | Diagnoses of acute obstructive laryngitis or croup or laryngopharyngitis or epiglottitis | Chẩn đoán viêm thanh quản cản trở, bệnh croup — bệnh nặng hơn, vùng thanh quản/hạ thanh quản |
| 85341900 – Chẩn đoán bệnh cảm cúm do virus | Diagnoses of viral influenza | Chẩn đoán cúm (Influenza A/B) — virus toàn thân, không phải viêm họng cục bộ |
| 85342000 – Chẩn đoán viêm phổi do vi khuẩn | Diagnoses of bacterial pneumonia | Chẩn đoán viêm phổi — vùng phổi sâu hơn |
Ranh giới chính: mã 85341600 tập trung vào những bệnh lành tính, cấp tính ở vùng họng-amidan-mũi họng, không phải vùng deeper (thanh quản, phổi) hay bệnh toàn thân (cúm).
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ chẩn đoán cảm lạnh thông thường thuộc mã nào?
Cảm lạnh thông thường (common cold) là dạng viêm mũi họng do virus, chẩn đoán thuộc Cấp lớp 85341600 cụ thể là Cấp hàng hóa 85341601 (Diagnosis of acute nasopharyngitis or common cold). Nếu dịch vụ bao gồm cả điều trị (kê đơn, tiêm), dùng cấp nhóm chẩn đoán + điều trị tương ứng.
- Xét nghiệm sớc họng để phát hiện vi khuẩn Streptococcus có thuộc 85341600 không?
Có. Xét nghiệm sớc/nuôi cấy họng nhằm phát hiện Streptococcus nhóm A (tác nhân gây viêm họng do vi khuẩn) là phần của dịch vụ chẩn đoán, thuộc Cấp hàng hóa 85341602 (Diagnosis of streptococcal pharyngitis) trong cấp lớp này.
- Điều trị viêm họng bằng thuốc kháng sinh thuộc mã nào?
Điều trị (treatment) bằng kháng sinh hoặc các phương tiện khác thuộc Cấp nhóm 85340000 (Diagnoses of diseases of the respiratory system), không phải 85341600 (Diagnoses). Nếu hợp đồng ghi rõ chỉ chẩn đoán, dùng 85341600. Nếu ghi chẩn đoán + điều trị, chia nhỏ hoặc ưu tiên treatment.
- Khác biệt giữa 85341600 (viêm họng) và 85341700 (viêm thanh quản) là gì?
85341600 tập trung vào họng và amidan — vùng phía sau miệng, dễ nhìn khi bệnh nhân há miệng. 85341700 là viêm thanh quản / khí quản — vùng sâu hơn, gây khàn giọng, ho kèn. Chẩn đoán khác nhau phương pháp (nội soi họng vs. nội soi thanh quản) và triệu chứng.
- Cắt amidan có thuộc Cấp lớp 85341600 không?
Không. Cắt amidan là phẫu thuật (surgical procedure), thuộc Cấp nhóm Surgical Procedures khác, không phải Diagnoses 85341600. Mã 85341600 chỉ cho dịch vụ chẩn đoán bệnh.