Mã UNSPSC 85342200 — Chẩn đoán viêm phế quản cấp (Diagnoses of acute bronchitis)
Cấp lớp 85342200 – Chẩn đoán viêm phế quản cấp (English: Diagnoses of acute bronchitis) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ y tế liên quan đến chẩn đoán viêm phế quản cấp (acute bronchitis / viêm phế quản cấp tính). Mã này nằm trong Cấp nhóm 85340000 – Chẩn đoán bệnh hệ hô hấp Diagnoses of diseases of the respiratory system (Chẩn đoán các bệnh lý hệ hô hấp), thuộc Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services (Dịch vụ chăm sóc sức khỏe). Cấp lớp 85342200 ghi nhận các hoạt động chẩn đoán y tế có kết luận viêm phế quản cấp theo các tiêu chuẩn phân loại quốc tế (ICD-10, ICD-10-CM).
Định nghĩa #
Cấp lớp 85342200 bao gồm các dịch vụ y tế nhằm chẩn đoán viêm phế quản cấp — một tình trạng viêm đường hô hấp dưới (phế quản) có thời gian khởi phát và tiến triển nhanh. Theo chuẩn ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), viêm phế quản cấp được phân loại trong nhóm J20 (ICD-10-CM) với các biến chủng cụ thể tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh: vi khuẩn (Mycoplasma pneumoniae, Haemophilus influenzae, Streptococcus), virus (Respiratory Syncytial Virus, Rhinovirus, Parainfluenza, Coxsackievirus, Echovirus) hoặc nguyên nhân không xác định.
Cấp lớp 85342200 nằm trong Cấp nhóm 85340000 (bệnh lý hệ hô hấp). Mã này không bao gồm chẩn đoán viêm phế quản kéo dài (chronic bronchitis) hay các bệnh lý hô hấp khác như viêm xoang cấp (85341500 – Chẩn đoán viêm xoang cấp tính), viêm họng (85341600 – Chẩn đoán viêm họng, viêm mũi họng hoặc viêm amidan), viêm loét cấp (85341700 – Chẩn đoán viêm thanh quản cấp và viêm khí quản cấp), hay viêm phế quản chi (85342300 – Chẩn đoán viêm phế quản cấp acute bronchiolitis).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85342200 khi sản phẩm / dịch vụ mua sắm là hoạt động chẩn đoán y tế (khám, xét nghiệm, chụp X-quang phổi, nội soi phế quản, xét nghiệm phân tân khí, thử spirometry) có mục đích hoặc kết quả chẩn đoán viêm phế quản cấp.
Ví dụ: (1) Hợp đồng dịch vụ khám bệnh và chẩn đoán viêm phế quản cho nhân viên công ty. (2) Gói kiểm soát chất lượng nước bằng phương pháp bẻ gãy phế quản (bronchial challenge test) tại bệnh viện. (3) Dịch vụ nội soi phế quản với sinh thiết mô để xác định tác nhân gây bệnh.
Nếu dịch vụ là điều trị (thuốc, thở máy, thở oxy) thì không dùng 85342200, mà dùng các cấp nhóm điều trị tương ứng trong cấp ngành 85 hoặc Cấp ngành 51-52 (dược phẩm).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85341500 | Diagnoses of acute sinusitis | Chẩn đoán viêm xoang cấp — vị trí bệnh khác (xoang mũi, không phải phế quản) |
| 85341600 | Diagnoses of pharyngitis, nasopharyngitis, tonsillitis | Chẩn đoán viêm họng / amidan — vị trí bệnh cấp cao hơn (h hầu đầu đường hô hấp) |
| 85341700 | Diagnoses of acute laryngitis and tracheitis | Chẩn đoán viêm loét / khí quản — bệnh lý tại thanh quản/khí quản, không phải phế quản |
| 85342000 – Chẩn đoán viêm phổi do vi khuẩn | Diagnoses of bacterial pneumonia | Chẩn đoán viêm phổi do vi khuẩn — bệnh lý phổi (phế nang), không phải phế quản |
| 85342100 – Chẩn đoán viêm phổi trong bệnh ký sinh trùng | Diagnoses of pneumonia in parasitic diseases | Chẩn đoán viêm phổi do ký sinh — nguyên nhân khác nhau (ký sinh trùng) |
| 85342300 | Diagnoses of acute bronchiolitis | Chẩn đoán viêm phế quản chi cấp — bệnh lý tại phế quản chi nhỏ (bronchioles), mức độ mũi tên dưới phế quản |
Tiêu chí chính để phân biệt: vị trí giải phẫu (phế quản lớn vs. phế quản chi vs. phổi vs. thanh quản), và độ tuổi / đặc điểm lâm sàng. Viêm phế quản cấp (85342200) thường gặp ở lứa tuổi thanh thiếu niên và người lớn; viêm phế quản chi (85342300) phổ biến ở trẻ em dưới 2 tuổi.
Các cấp hàng hóa chẩn đoán tiêu biểu #
Trong Cấp lớp 85342200, các cấp hàng hóa 8 chữ số chi tiết hóa tác nhân gây bệnh cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85342201 | Diagnosis of acute bronchitis due to mycoplasma pneumoniae | Chẩn đoán viêm phế quản cấp do Mycoplasma pneumoniae |
| 85342202 | Diagnosis of acute bronchitis due to haemophilus influenzae | Chẩn đoán viêm phế quản cấp do Haemophilus influenzae |
| 85342203 | Diagnosis of acute bronchitis due to streptococcus | Chẩn đoán viêm phế quản cấp do Streptococcus |
| 85342204 | Diagnosis of acute bronchitis due to respiratory syncytial virus | Chẩn đoán viêm phế quản cấp do Respiratory Syncytial Virus |
| 85342205 | Diagnosis of acute bronchitis due to rhinovirus | Chẩn đoán viêm phế quản cấp do Rhinovirus |
Khi hộp đơn và dịch vụ xác định rõ tác nhân gây bệnh, ưu tiên dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi chẩn đoán mang tính chất xác định chung chung (chưa rõ tác nhân), dùng Cấp lớp 85342200.
Câu hỏi thường gặp #
- Khác biệt giữa chẩn đoán viêm phế quản cấp (85342200) và viêm phổi do vi khuẩn (85342000) là gì?
Viêm phế quản cấp (85342200) là viêm đường hô hấp dưới tại mức phế quản lớn, gây ho ra đờm. Viêm phổi (85342000) là viêm tại mức phế nang trong phổi, gây xâm nhiễm mô phổi sâu hơn. Hai bệnh có khác biệt rõ trên hình ảnh chụp X-quang và xét nghiệm lâm sàng.
- Dịch vụ khám bệnh tổng hợp (health screening) có viêm phế quản cấp được chẩn đoán có dùng mã 85342200 không?
Có, nếu trong gói khám tổng hợp có thành phần chẩn đoán viêm phế quản cấp (kiểm tra lâm sàng, xét nghiệm, chụp X-quang phổi) và kết quả chẩn đoán là viêm phế quản cấp. Nếu gói khám không bao gồm chẩn đoán cụ thể bệnh này, không áp dụng mã này.
- Dịch vụ điều trị viêm phế quản cấp (thuốc kháng sinh, thở máy) thuộc mã nào?
Dịch vụ điều trị không dùng mã 85342200 (chẩn đoán). Thuốc kháng sinh thuộc Cấp ngành 42-51 (dược phẩm); thở máy thuộc Cấp ngành 42 (thiết bị y tế); quản lý hô hấp thuộc các cấp nhóm điều trị trong cấp ngành 85.
- Chẩn đoán viêm phế quản chi (85342300) có khác gì viêm phế quản cấp (85342200)?
Viêm phế quản chi (85342300) là viêm tại phế quản chi nhỏ (bronchioles) — mức độ sâu hơn phế quản lớn. Bệnh phổ biến ở trẻ em dưới 2 tuổi, gây tình trạng tắc nghẽn nặng. Viêm phế quản cấp (85342200) gặp ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến hơn ở thanh thiếu niên và người lớn.
- Theo chuẩn ICD-10, mã J20 (acute bronchitis) bao gồm những tác nhân nào?
Mã J20 bao gồm 10 biến chủng: J20.0 (Mycoplasma pneumoniae), J20.1 (Haemophilus influenzae), J20.2 (Streptococcus), J20.3 (Coxsackievirus), J20.4 (Parainfluenza virus), J20.5 (Respiratory Syncytial Virus), J20.6 (Rhinovirus), J20.7 (Echovirus), J20.8 (tác nhân khác xác định), J20.9 (không xác định tác nhân).