Mã UNSPSC 85341900 — Chẩn đoán bệnh cảm cúm do virus (Diagnoses of viral influenza)
Class 85341900 (English: Diagnoses of viral influenza) phân loại các dịch vụ chẩn đoán y tế (medical diagnosis service) nhằm xác định bệnh cảm cúm do virus (viral influenza) ở bệnh nhân. Class này thuộc Family 85340000 Diagnoses of diseases of the respiratory system, Segment 85000000 Healthcare Services. Dịch vụ bao gồm các hoạt động khám bệnh, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và các thủ tục xác định virus cảm cúm trong hệ hô hấp.\n\nTại Việt Nam, mã 85341900 được dùng trong khối lượng công việc procurement y tế của bệnh viện, phòng khám, trung tâm kiểm soát bệnh tật (CDC) khi cần định giá dịch vụ chẩn đoán hoặc lập hợp đồng khám, xét nghiệm cảm cúm theo bảng giá dịch vụ công."
Định nghĩa #
Class 85341900 theo UNSPSC gốc bao gồm các hoạt động chẩn đoán y tế (diagnosis activities) nhằm phát hiện và xác nhận bệnh cảm cúm do virus (viral influenza) ở bệnh nhân, trong trường hợp loại virus không được xác định chi tiết. Dịch vụ chẩn đoán có thể bao gồm:
- Khám lâm sàng, hỏi bệnh sử hô hấp
- Xét nghiệm virus (RT-PCR, test nhanh kháng nguyên, xét nghiệm máu)
- Chẩn đoán hình ảnh (X-quang phổi, CT scanner)
- Lấy mẫu bệnh phẩm (dịch mũi/họng, đàm, máu)
Mã này được sử dụng khi chẩn đoán xác định virus cảm cúm (influenza) nhưng chưa hoặc không cần xác định chi tiết loại virus con (H1N1, H3N2, v.v.). Class này không bao gồm điều trị hoặc tiêm vắc-xin phòng chống cảm cúm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85341900 khi:
-
Lập hợp đồng dịch vụ chẩn đoán bệnh cảm cúm do virus tại bệnh viện, phòng khám hoặc trung tâm y tế — đặc biệt khi cần xác định từng bước khám, xét nghiệm mà chưa biết loại virus cụ thể.
-
Định giá hoặc lập bảng giá dịch vụ chẩn đoán cảm cúm theo qui định của Bộ Y tế hoặc bảng giá công khai của cơ sở y tế.
-
Đấu thầu gói dịch vụ sàng lọc, xét nghiệm cảm cúm theo mùa (ví dụ hàng năm trong mùa dịch).
-
Ghi nhận nhu cầu chẩn đoán cảm cúm trong dự toán chi phí y tế hoặc báo cáo khối lượng công việc theo UNSPSC.
Nếu chẩn đoán kèm theo tình trạng bệnh phức tạp (ví dụ cảm cúm kèm viêm phổi), xem xét các commodity con hoặc mã liên quan như 85341901 Diagnosis of influenza with pneumonia.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85341500 | Diagnoses of acute sinusitis | Chẩn đoán viêm xoang cấp tính (hệ hô hấp trên) — không do virus cảm cúm điển hình |
| 85341600 | Diagnoses of pharyngitis, nasopharyngitis or tonsillitis | Chẩn đoán viêm họng, viêm amidan — có thể kèm viral nhưng khác với cảm cúm hệ thống |
| 85341700 | Diagnoses of acute laryngitis and tracheitis | Chẩn đoán viêm thanh quản, viêm khí quản — bệnh hô hấp trên, không phải cảm cúm toàn thân |
| 85341800 | Diagnoses of acute obstructive laryngitis or croup or laryngopharyngitis or epiglottitis | Chẩn đoán bệnh croup hoặc viêm thanh quản tắc nghẽn cấp — bệnh hô hấp trên nặng, không phải cảm cúm |
| 85342000 | Diagnoses of bacterial pneumonia | Chẩn đoán viêm phổi do vi khuẩn (không phải virus) |
| 85342200 | Diagnoses of acute bronchitis | Chẩn đoán viêm phế quản cấp — bệnh hô hấp dưới nhưng không phải cảm cúm |
Khoá phân biệt: 85341900 tập trung vào chẩn đoán virus cảm cúm toàn thân — nếu bệnh phổi biến chứng (như viêm phổi), ưu tiên mã con 85341901 hoặc mã viêm phổi chuyên biệt (85342000-85342300).
Các commodity tiêu biểu (Dịch vụ chẩn đoán chi tiết) #
Các commodity 8 chữ số con của 85341900 mô tả các biến thể chẩn đoán hoặc biến chứng cảm cúm do virus:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85341901 | Diagnosis of influenza with pneumonia | Chẩn đoán cảm cúm kèm viêm phổi |
| 85341902 | Diagnosis of respiratory syncytial virus pneumonia | Chẩn đoán viêm phổi do virus hợp bào hô hấp |
| 85341903 | Diagnosis of parainfluenza virus pneumonia | Chẩn đoán viêm phổi do virus parainfluenza |
| 85341904 | Diagnosis of human metapneumovirus pneumonia | Chẩn đoán viêm phổi do human metapneumovirus |
| 85341905 | Diagnosis of pneumonia due to streptococcus pneumoniae | Chẩn đoán viêm phổi do Streptococcus pneumoniae |
Khi lập hợp đồng chẩn đoán cảm cúm và cần phân biệt theo loại virus hoặc tình trạng biến chứng, sử dụng mã commodity 8 chữ số cụ thể. Khi gộp nhiều loại chẩn đoán cảm cúm không rõ loại virus, dùng class 85341900.
Câu hỏi thường gặp #
- Mã 85341900 có bao gồm dịch vụ tiêm vắc-xin phòng cảm cúm không?
Không. Mã 85341900 chỉ phạm vi chẩn đoán (diagnosis activities) — xác định bệnh cảm cúm ở bệnh nhân đã có triệu chứng. Tiêm vắc-xin phòng bệnh (preventive vaccination) thuộc các mã khác trong family dịch vụ y tế.
- Nếu chẩn đoán cảm cúm kèm viêm phổi, dùng mã nào?
Ưu tiên mã con 85341901 Diagnosis of influenza with pneumonia nếu chẩn đoán xác định rõ cảm cúm kèm viêm phổi. Nếu không chắc loại virus hoặc muốn gộp, vẫn dùng 85341900.
- Mã 85341900 có liên quan đến xét nghiệm máu tìm kháng thể cảm cúm không?
Có — xét nghiệm máu để phát hiện virus hoặc kháng thể cảm cúm là một phần của dịch vụ chẩn đoán nằm trong 85341900. Tuy nhiên, mã này là class điều phối, không chi tiết loại xét nghiệm cụ thể.
- Chẩn đoán cảm cúm do virus RSV (Respiratory Syncytial Virus) dùng mã nào?
Nếu chẩn đoán rõ là RSV, ưu tiên mã con 85341902 Diagnosis of respiratory syncytial virus pneumonia. Nếu chưa xác định loại virus nhưng nghi ngờ cảm cúm viral tổng quát, dùng 85341900.
- Mã 85341900 có phù hợp khi lập bảng giá dịch vụ chẩn đoán cảm cúm tại bệnh viện không?
Có — 85341900 thường được dùng trong bảng giá dịch vụ y tế công khai theo qui định Bộ Y tế, để định giá một gói chẩn đoán cảm cúm bao gồm khám, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh.