Class 85342100 (English: Diagnoses of pneumonia in parasitics diseases) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán y tế (diagnostic services) nhằm xác định bệnh viêm phổi (pneumonia) có liên quan đến hoặc phát sinh từ bệnh ký sinh trùng (parasitic diseases). Class này thuộc Family 85340000 Diagnoses of diseases of the respiratory system, Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các bệnh viện, phòng khám chuyên khoa hô hấp, phòng xét nghiệm lâm sàng, các trung tâm y tế cơ sở có khả năng chẩn đoán bệnh nhân nghi ngờ viêm phổi do ký sinh trùng.

Định nghĩa #

Class 85342100 bao gồm các hoạt động chẩn đoán y tế nhằm phát hiện và xác nhận viêm phổi (tình trạng viêm tổ chức phổi) trong bối cảnh bệnh ký sinh trùng đã được phân loại ở nơi khác trong ICD. Tiêu chuẩn chẩn đoán bao gồm sử dụng các phương pháp lâm sàng (khám thực tế, tiền sử), công cụ hình ảnh (X-quang phổi, CT), xét nghiệm máu, hoặc các kỹ thuật chẩn đoán khác theo quy định y tế. Phạm vi class giới hạn trong việc xác định (diagnosis) tình trạng viêm phổi liên quan ký sinh trùng — không bao gồm điều trị hay theo dõi sau chẩn đoán. Mã này khác biệt với 85342000 (Diagnoses of bacterial pneumonia) ở nguyên nhân gây bệnh: ký sinh trùng thay vì vi khuẩn.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85342100 khi hồ sơ procurement hoặc hợp đồng dịch vụ y tế cụ thể liên quan đến: (1) dịch vụ chẩn đoán viêm phổi ở bệnh nhân có bệnh ký sinh trùng đã được xác định; (2) gói xét nghiệm/hình ảnh để phát hiện biến chứng viêm phổi trong bệnh ký sinh trùng (ví dụ chẩn đoán viêm phổi ở bệnh nhân bị mắc ký sinh trùng đường hô hấp); (3) dịch vụ chẩn đoán tại các cơ sở y tế có chuyên khoa hô hấp hoặc nhiễm trùng. Nếu chẩn đoán viêm phổi mà không liên quan đến ký sinh trùng, ưu tiên 85342000 (Diagnoses of bacterial pneumonia) hoặc 85342200 (Diagnoses of acute bronchitis) tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
85342000 Diagnoses of bacterial pneumonia Viêm phổi do vi khuẩn, không phải ký sinh trùng
85342200 Diagnoses of acute bronchitis Viêm phế quản cấp, không phải viêm phổi; không liên quan ký sinh trùng
85342300 Diagnoses of acute bronchiolitis Viêm tiểu phế quản, thường ở trẻ em, nguyên nhân virus; không liên quan ký sinh trùng
85341900 Diagnoses of viral influenza Cảm cúm, không phải viêm phổi mặc dù có thể biến chứng viêm phổi virus

Phân biệt rõ rõ: 85342100 cần đáp ứng 2 điều kiện đồng thời — (a) chẩn đoán viêm phổi, (b) liên quan ký sinh trùng. Nếu chỉ 1 trong 2 → dùng mã khác.

Câu hỏi thường gặp #

Mã 85342100 có liên quan đến điều trị bệnh viêm phổi ký sinh trùng không?

Không. Mã này chỉ bao gồm dịch vụ chẩn đoán (diagnosis) — xác định bệnh qua khám, xét nghiệm, hình ảnh. Điều trị (prescribing medication), theo dõi (monitoring) thuộc các mã khác trong family hoặc segment dịch vụ điều trị.

Viêm phổi do nấm (mycoses) và viêm phổi do ký sinh trùng có khác nhau về mã không?

Có. Viêm phổi do nấm (mycoses) thuộc commodity 85342101 Diagnosis of pneumonia in mycoses. Viêm phổi do ký sinh trùng (parasitic diseases) thuộc commodity 85342102 Diagnosis of pneumonia in parasitic diseases, nhưng class chứa cả hai là 85342100.

Dịch vụ chẩn đoán viêm phổi ở bệnh nhân bình thường có sử dụng 85342100 không?

Không nên. Nếu bệnh nhân chỉ có viêm phổi mà không có bệnh ký sinh trùng, dùng 85342000 Diagnoses of bacterial pneumonia hoặc 85342200 Diagnoses of acute bronchitis tùy nguyên nhân.

Phòng khám hô hấp cần khai báo dịch vụ nào trong UNSPSC?

Nếu phòng khám có dịch vụ chẩn đoán viêm phổi chung, khai báo 85342000 hoặc 85342200 tùy bệnh lý chính. Nếu chuyên biệt cho bệnh ký sinh trùng, khai báo 85342100 hoặc commodity con 85342102.

Xem thêm #

Danh mục