Mã UNSPSC 85351600 — Chẩn đoán áp xe, mụn nhân, và carbuncle da
Class 85351600 (English: Diagnoses of cutaneous abscess, furuncle and carbuncle) trong UNSPSC phân loại dịch vụ chẩn đoán các bệnh lý da nhiễm trùng — áp xe da (cutaneous abscess), mụn nhân (furuncle), và carbuncle. Class này thuộc Family 85350000 Diagnoses of diseases of the skin and subcutaneous tissue, Segment 85000000 Healthcare Services. Chẩn đoán trong mã này tham chiếu mã ICD-10 (L02) của Tổ chức Y tế Thế giới. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các bệnh viện, phòng khám da liễu, phòng khám đa khoa cần phân loại dịch vụ chẩn đoán theo tiêu chuẩn UNSPSC.
Định nghĩa #
Class 85351600 bao gồm dịch vụ chẩn đoán bệnh lý da nhiễm trùng, cụ thể là áp xe, mụn nhân, và carbuncle. Theo ICD-10 của WHO, các bệnh lý này nằm dưới mã L02 với các phân loại chi tiết theo vị trí giải phẫu: mặt (L020), cổ (L021), thân mình (L022), mông (L023), chi (L024), các vị trí khác (L028), và chưa xác định vị trí (L029). Áp xe da là tập trung mủ trong các lớp da; mụn nhân (furuncle) là viêm nhiễm tập trung ở một nang lông; carbuncle là khối viêm nhiễm sâu hơn, có thể gây tổn thương nhiều nang lông liên tiếp. UNSPSC class này phân loại dịch vụ chẩn đoán, không bao gồm điều trị hoặc kỹ thuật can thiệp.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85351600 khi hợp đồng dịch vụ y tế (hoặc phiếu thu nhập khác) liên quan đến chẩn đoán bệnh lý da nhiễm trùng dạng áp xe, mụn nhân, carbuncle — bao gồm: hư cấp khám, chẩn đoán lâm sàng, xét nghiệm vi sinh, chẩn đoán hình ảnh (nếu cần). Nếu gói dịch vụ bao gồm điều trị (dẫn lưu, tiêm thuốc kháng sinh, phẫu thuật), ưu tiên mã dịch vụ điều trị (thuộc family một mã cùng family-một mã cùng family tương ứng) thay vì chỉ mã chẩn đoán. Khi xác định được vị trí giải phẫu cụ thể (mặt, cổ, thân, mông, chi), dùng commodity 9 chữ số (85351601-85351605) để chính xác hóa.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85351500 | Diagnoses of staphylococcal scalded skin syndrome or impetigo | Chẩn đoán bệnh lý da khác (liên cầu khuẩn, nấm), không phải áp xe/mụn nhân |
| 85351700 | Diagnoses of cellulitis | Chẩn đoán viêm mô mềm rộng, không bị giới hạn thành khối mủ như áp xe |
| 85351800 | Diagnoses of acute lymphadenitis | Chẩn đoán viêm hạch cấp tính, không phải nhiễm trùng da trực tiếp |
| 85351900 | Diagnoses of pilonidal cyst | Chẩn đoán nang lông ẩn, khác bệnh lý áp xe/mụn nhân |
| 85352000 | Diagnoses of local infections of skin and subcutaneous tissue | Chẩn đoán nhiễm trùng da toàn bộ nhóm, không giới hạn loại áp xe/furuncle |
Ranh giới quan trọng: 85351600 chỉ cho áp xe, mụn nhân, carbuncle (khối mủ giới hạn); 85351700 cho cellulitis (viêm lan tỏa); 85351900 cho nang lông ẩn (cystic, không mủ).
Commodity chẩn đoán theo vị trí giải phẫu #
Khi hợp đồng xác định được vị trí giải phẫu cụ thể, dùng commodity 9 chữ số:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85351601 | Diagnosis of cutaneous abscess, furuncle and carbuncle of face | Chẩn đoán áp xe/mụn nhân/carbuncle mặt |
| 85351602 | Diagnosis of cutaneous abscess, furuncle and carbuncle of neck | Chẩn đoán áp xe/mụn nhân/carbuncle cổ |
| 85351603 | Diagnosis of cutaneous abscess, furuncle and carbuncle of trunk | Chẩn đoán áp xe/mụn nhân/carbuncle thân mình |
| 85351604 | Diagnosis of cutaneous abscess, furuncle and carbuncle of buttock | Chẩn đoán áp xe/mụn nhân/carbuncle mông |
| 85351605 | Diagnosis of cutaneous abscess, furuncle and carbuncle of limb | Chẩn đoán áp xe/mụn nhân/carbuncle chi (tay chân) |
Dùng class 85351600 khi vị trí chưa xác định hoặc gói dịch vụ gộp nhiều vị trí khác nhau.
Câu hỏi thường gặp #
- Mã 85351600 có bao gồm điều trị áp xe không?
Không. Mã này chỉ phân loại dịch vụ chẩn đoán (khám, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh). Dịch vụ điều trị (dẫn lưu, tiêm kháng sinh, phẫu thuật) thuộc các mã dịch vụ điều trị khác trong family một mã cùng family-một mã cùng family.
- Khi nào dùng commodity 85351601-85351605 thay vì class 85351600?
Dùng commodity (9 chữ số) khi hợp đồng hoặc phiếu khám xác định được vị trí giải phẫu cụ thể (mặt, cổ, thân, mông, chi). Dùng class (8 chữ số) khi vị trí chưa rõ hoặc khám chung không phân vị trí.
- Cellulitis (viêm mô mềm) khác gì so với áp xe (abscess) trong UNSPSC?
Cellulitis là viêm lan tỏa trên diện tích rộng mà không tập trung thành khối mủ giới hạn, phân loại vào 85351700. Áp xe là khối mủ giới hạn trong 85351600. Ranh giới lâm sàng xác định.
- Nang lông ẩn (pilonidal cyst) phải dùng mã nào?
Nang lông ẩn (khác áp xe/mụ nhân) phân loại vào 85351900 Diagnoses of pilonidal cyst. Không dùng 85351600.
- Mã ICD-10 L02 trong UNSPSC 85351600 tương ứng như thế nào?
Class 85351600 tham chiếu mã L02 của ICD-10 WHO. Các commodity 9 chữ số (85351601-85351605) tương ứng các phân mã L020-L024 theo vị trí giải phẫu. Mã 85351600 là wrapper chung cho toàn bộ nhóm L02.