Mã UNSPSC 85351700 — Chẩn đoán viêm da mủ cấp tính (Diagnoses of cellulitis)
Class 85351700 (English: Diagnoses of cellulitis) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán viêm da mủ cấp tính (cellulitis diagnosis) — một tình trạng viêm nhiễm cấp tính ở da và mô dưới da. Class này nằm trong Family 85350000 Diagnoses of diseases of the skin and subcutaneous tissue, Segment 85000000 Healthcare Services. Mã tuân thủ tiêu chuẩn ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), cụ thể code L03 Cellulitis and acute lymphadenitis và các mã con phân theo vị trí giải phẫu (ngón tay/chân, mặt, thân, chi, v.v.). Trong procurement dịch vụ y tế tại Việt Nam, mã này dùng cho hợp đồng chẩn đoán bệnh da tại bệnh viện, phòng khám hoặc các cơ sở y tế cấp 2, 3.
Định nghĩa #
Class 85351700 phân loại các hoạt động y tế chẩn đoán viêm da mủ cấp tính (cellulitis). Cellulitis là tình trạng viêm nhiễm cấp tính của da và mô mỡ dưới da, thường do vi khuẩn (phổ biến nhất là Streptococcus pyogenes và Staphylococcus aureus) gây ra. Mã này không bao gồm điều trị, chỉ nhằm phân loại hoạt động xác định chẩn đoán — bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm, và kết luận chẩn đoán.
Theo ICD-10 WHO, cellulitis được mã hóa bởi code L03, với các biến thể con L030 (ngón tay/chân), L031 (chi khác), L032 (mặt), L033 (thân), L038 (vị trí khác), L039 (chưa xác định vị trí). Class 85351700 gom toàn bộ hoạt động chẩn đoán các biến thể này.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85351700 khi hợp đồng y tế liên quan đến dịch vụ chẩn đoán viêm da mủ cấp tính. Ví dụ:
- Hợp đồng khám bệnh tại phòng khám da liễu để chẩn đoán viêm da mủ ở bàn chân
- Gói dịch vụ chẩn đoán tại bệnh viện tuyến 2 bao gồm khám lâm sàng và xét nghiệm máu / nhuộm Gram
- Gói thầu cung cấp dịch vụ chẩn đoán bệnh da cho bệnh nhân đến phòng cấp cứu
Nếu hợp đồng chỉ định cụ thể vị trí viêm (ví dụ chẩn đoán viêm da mủ ở mặt, chẩn đoán viêm da mủ ở ngón tay), ưu tiên dùng commodity con (85351702 cho mặt, 85351701 cho ngón tay) thay vì class gốc. Nếu không xác định vị trí cụ thể, dùng 85351700 làm mã chung.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã UNSPSC | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85351600 | Diagnoses of cutaneous abscess, furuncle and carbuncle | Áp xe, mụn nhân cơm, viêm mô bào lở — các bệnh da khác liên quan đến nhiễm trùng nhưng không phải cellulitis cổ điển |
| 85351500 | Diagnoses of staphylococcal scalded skin syndrome or impetigo | Hội chứng da bong tróc do Staphylococcus, bệnh mủn — bệnh da nhiễm trùng khác, không phải cellulitis |
| 85351800 | Diagnoses of acute lymphadenitis | Viêm hạch cấp tính — viêm hạch bạch huyết, không phải viêm da mủ cấp tính |
| 85352000 | Diagnoses of local infections of skin and subcutaneous tissue | Mã cha rộng hơn bao trùm toàn bộ nhiễm trùng địa phương da và mô dưới da — dùng khi không xác định được loại nhiễm trùng cụ thể |
Phân biệt chính: Cellulitis là viêm lan tỏa, ranh giới mờ, ảnh hưởng da và mô mỡ dưới da sâu; furuncle/carbuncle là áp xe giới hạn, có mủ tập trung; impetigo là bệnh da mũm mịn, bong tróc trên bề mặt.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số con của class 85351700 mô tả dịch vụ chẩn đoán cellulitis theo vị trí giải phẫu:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85351701 | Diagnosis of cellulitis of finger and toe | Chẩn đoán viêm da mủ cấp tính ở ngón tay hoặc ngón chân |
| 85351702 | Diagnosis of cellulitis of face | Chẩn đoán viêm da mủ cấp tính ở mặt |
| 85351703 | Diagnosis of cellulitis of trunk | Chẩn đoán viêm da mủ cấp tính ở thân |
Khi đặc thù hợp đồng xác định rõ vị trí chẩn đoán (ví dụ "chẩn đoán viêm da mủ ở mặt bệnh nhân ngoài trú"), dùng commodity con. Khi hợp đồng bao phủ chẩn đoán cellulitis ở bất kỳ vị trí nào, dùng class 85351700.
Câu hỏi thường gặp #
- Viêm da mủ cấp tính (cellulitis) khác gì với áp xe da (cutaneous abscess)?
Cellulitis là viêm lan tỏa, ranh giới mờ, ảnh hưởng mô sâu hơn; áp xe là tập trung mủ, ranh giới rõ ràng. Mã 85351700 dành cho cellulitis, 85351600 dành cho áp xe và furuncle/carbuncle.
- Chẩn đoán viêm da mủ ở mặt dùng mã nào?
Dùng commodity con 85351702 (Diagnosis of cellulitis of face) khi hợp đồng chỉ định rõ chẩn đoán ở vùng mặt. Nếu không xác định vị trí, dùng class 85351700.
- Mã 85351700 bao gồm cả khám và xét nghiệm không?
Mã này phân loại dịch vụ chẩn đoán, bao gồm khám lâm sàng và các xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán (xét nghiệm máu, nhuộm Gram, v.v.). Nếu hợp đồng riêng biệt cho xét nghiệm, có thể ánh xạ sang các mã xét nghiệm khác trong segment 85.
- Điều trị viêm da mủ cấp tính dùng mã nào?
Mã 85351700 chỉ dành cho chẩn đoán. Dịch vụ điều trị (kê thuốc, rửa vết thương, v.v.) thuộc các mã khác trong segment 85000000 (Healthcare Services).
- Cellulitis chưa xác định vị trí chẩn đoán dùng mã nào?
Dùng class 85351700 làm mã mặc định. Nếu muốn chi tiết hơn, ICD-10 có code L039 (Cellulitis, unspecified), nhưng trong UNSPSC, class 85351700 đã bao trùm tất cả vị trí chưa xác định.