Mã UNSPSC 85351900 — Chẩn đoán nang lông ở xương cùng (Diagnoses of pilonidal cyst)
Class 85351900 (English: Diagnoses of pilonidal cyst) trong UNSPSC ghi nhận các hoạt động chẩn đoán nang lông ở xương cùng (pilonidal cyst) — một tình trạng da phổ biến ở vùng cật xương cùng, thường do lông mọc vào da gây viêm hoặc áp xe. Mã này thuộc Family 85350000 Diagnoses of diseases of the skin and subcutaneous tissue (Chẩn đoán các bệnh da và mô dưới da), Segment 85000000 Healthcare Services. Trong procurement dịch vụ y tế tại Việt Nam, mã dùng để ghi nhận hợp đồng khám, chẩn đoán nang lông xương cùng tại phòng khám, bệnh viện, hoặc các cơ sở y tế chuyên khoa ngoài da."
Định nghĩa #
Class 85351900 bao hàm các hoạt động y tế nhằm chẩn đoán nang lông ở xương cùng (pilonidal cyst) — một tình trạng da mãn tính phổ biến ở vùng xương cùng (sacrococcygeal area). Theo ICD-10, nang lông xương cùng được phân loại dưới mã ba ký tự L05, với hai biến thể chính: L050 (nang lông có áp xe / Pilonidal Cyst With Abscess) và L059 (nang lông không áp xe / Pilonidal Cyst Without Abscess). Class 85351900 bao gồm cả hai biến thể này.
Hoạt động chẩn đoán bao gồm: khám lâm sàng, siêu âm, chọc hút, nhuộm màu, nội soi hoặc các phương pháp hình ảnh để xác định tình trạng viêm, áp xe, hay chỉ là nang lành tính. Mã này không bao gồm quá trình điều trị phẫu thuật hay dùng thuốc kháng sinh — những mã đó nằm trong segment dịch vụ y tế khác.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85351900 khi hợp đồng y tế hoặc báo cáo procurement ghi nhận dịch vụ chẩn đoán nang lông xương cùng tại các cơ sở y tế. Ví dụ: (1) Hợp đồng cung cấp dịch vụ khám ngoại trú chẩn đoán nang lông tại phòng khám ngoài da; (2) Gói dịch vụ khinh chứng tại bệnh viện bao gồm siêu âm và lấy mẫu nang lông; (3) Báo cáo lưu hành công tác khám chẩn đoán nang lông xương cùng cho một nhóm bệnh nhân. Khi cần chỉ định biến thể cụ thể (nang lành hay nang có áp xe), sử dụng commodity con: 85351901 (Diagnosis of pilonidal cyst with abscess) hoặc 85351902 (Diagnosis of pilonidal cyst without abscess).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85351600 | Diagnoses of cutaneous abscess, furuncle and carbuncle | Bao gồm áp xe da, mụn nhọn, carbuncle — không bao gồm nang lông cụ thể |
| 85351700 | Diagnoses of cellulitis | Viêm mô liên kết cấp tính không giới hạn ở xương cùng — chẩn đoán bệnh viêm rộng hơn |
| 85351500 | Diagnoses of staphylococcal scalded skin syndrome or impetigo | Chẩn đoán hội chứng da bỏng nhiễm liên cầu, limpetigo — bệnh nhiễm trùng da khác |
| 85352000 | Diagnoses of local infections of skin and subcutaneous tissue | Nhiễm trùng da và mô dưới da tại chỗ — category cha bao quát hơn, không chỉ nang lông |
Phân biệt chính: 85351900 chỉ dùng khi chẩn đoán nang lông xương cùng cụ thể (L05 ICD-10). Nếu là áp xe da không liên quan nang lông hay viêm mô rộng, dùng 85351600 hoặc 85351700.
Câu hỏi thường gặp #
- Chẩn đoán nang lông xương cùng có áp xe dùng mã nào?
Nếu cần chỉ định chính xác rằng nang lông có kèm áp xe (L050 ICD-10), dùng commodity 85351901 Diagnosis of pilonidal cyst with abscess. Nếu không phân biệt, dùng class 85351900 chung.
- Chẩn đoán nang lông xương cùng lành tính (không áp xe) dùng mã nào?
Dùng commodity 85351902 Diagnosis of pilonidal cyst without abscess. Hoặc dùng class 85351900 nếu tài liệu không phân biệt biến thể.
- Phẫu thuật cắt bỏ nang lông xương cùng thuộc mã nào?
Phẫu thuật không thuộc 85351900 (chẩn đoán). Dịch vụ phẫu thuật nằm trong các mã segment 85 khác, như mã chẩn trị hoặc can thiệp phẫu thuật.
- Siêu âm kiểm tra nang lông xương cùng có thuộc 85351900 không?
Có. Siêu âm là một phương pháp chẩn đoán nang lông xương cùng, nằm trong hoạt động chẩn đoán của class 85351900.
- Nang lông ở vị trí khác (không phải xương cùng) dùng mã gì?
Nang lông ở vị trí khác trên cơ thể (ví dụ lưng, tay) có thể thuộc các mã chẩn đoán da khác trong family 85350000, hoặc dùng mã chẩn đoán bệnh da chung nếu không có mã cụ thể.