Family 85350000 (English: Diagnoses of diseases of the skin and subcutaneous tissue) là nhóm mã UNSPSC phân loại các hoạt động dịch vụ chẩn đoán (diagnostic services) liên quan đến bệnh lý da và mô dưới da (subcutaneous tissue). Family này nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services và tham chiếu trực tiếp đến Chương XII của Bảng phân loại bệnh quốc tế ICD-10 (International Classification of Diseases, 10th Revision) do Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization — WHO) ban hành, với khối mã từ L00 đến L99.

Đối tượng sử dụng mã này trong procurement tại Việt Nam gồm các cơ sở khám chữa bệnh có chuyên khoa da liễu (dermatology), đơn vị mua sắm tập trung của bệnh viện, và các đơn vị bảo hiểm y tế cần phân loại gói dịch vụ chẩn đoán theo danh mục chuẩn quốc tế.

Định nghĩa #

Family 85350000 bao gồm các hoạt động mang lại kết quả chẩn đoán (diagnosis) cho nhóm bệnh lý thuộc da và mô dưới da, theo định nghĩa của UNSPSC phiên bản UNv260801. Phạm vi của family được xác định theo Chương XII ICD-10, gồm tám phân nhóm mã L chính:

Phân nhóm ICD-10 Nội dung
L00–L08 Nhiễm trùng da và mô dưới da (Infections of the skin and subcutaneous tissue)
L10–L14 Rối loạn bọng nước (Bullous disorders)
L20–L30 Viêm da và chàm (Dermatitis and eczema)
L40–L45 Rối loạn sẩn vảy (Papulosquamous disorders)
L50–L54 Mề đay và ban đỏ (Urticaria and erythema)
L55–L59 Rối loạn da liên quan bức xạ (Radiation-related disorders)
L60–L75 Rối loạn phần phụ của da (Disorders of skin appendages)
L80–L99 Các rối loạn khác của da và mô dưới da (Other disorders)

Dịch vụ được phân loại trong family này là hành động chẩn đoán — tức là quá trình thăm khám, xét nghiệm, xét nghiệm mô học (histopathology), đọc kết quả và đưa ra kết luận lâm sàng — không bao gồm điều trị hay phẫu thuật. Dịch vụ điều trị bệnh da thuộc các family khác trong segment 85000000 hoặc segment 85120000 Medical practice.

Các bệnh lý da tiêu biểu nằm trong phạm vi family:

  • Hội chứng da bỏng rộp do tụ cầu (Staphylococcal scalded skin syndrome — L00)
  • Chốc lở (Impetigo — L01)
  • Nhọt, đinh râu, nhọt cụm (Cutaneous abscess, furuncle, carbuncle — L02)
  • Viêm mô tế bào (Cellulitis — L03)
  • Viêm hạch bạch huyết cấp tính (Acute lymphadenitis — L04)
  • Nang lông chân bướu (Pilonidal cyst — L05)
  • Viêm da dị ứng (Atopic dermatitis — L20), viêm da tiết bã (Seborrhoeic dermatitis — L21)
  • Viêm da tiếp xúc dị ứng (Allergic contact dermatitis — L23), viêm da tiếp xúc kích ứng (Irritant contact dermatitis — L24)
  • Vẩy nến (Psoriasis — L40)
  • Nổi mề đay (Urticaria — L50)
  • Bỏng nắng (Sunburn — L55)
  • Rối loạn móng (Nail disorders — L60), rụng tóc từng mảng (Alopecia areata — L63), rụng tóc do androgen (Androgenic alopecia — L64)
  • Mụn trứng cá (Acne — L70), rosacea (L71)
  • Bạch biến (Vitiligo — L80), dày sừng tiết bã (Seborrhoeic keratosis — L82)
  • Loét tì đè (Decubitus ulcer — L89), loét chi dưới (Ulcer of lower limb — L97)
  • Lupus ban đỏ (Lupus erythematosus — L93)

Cấu trúc mã con trong family #

Family 85350000 được tổ chức thành các class con tương ứng với từng phân nhóm bệnh lý da theo ICD-10. Các class con tiêu biểu gồm:

Class Tên (EN) Nhóm bệnh lý tương ứng
85351500 Diagnoses of staphylococcal scalded skin syndrome or impetigo L00–L01: Nhiễm trùng da do tụ cầu, chốc lở
85351600 Diagnoses of cutaneous abscess, furuncle and carbuncle L02: Nhọt và nhọt cụm
85351700 Diagnoses of cellulitis L03: Viêm mô tế bào
85351800 Diagnoses of acute lymphadenitis L04: Viêm hạch bạch huyết cấp
85351900 Diagnoses of pilonidal cyst L05: Nang lông chân bướu

Khi hồ sơ mua sắm xác định rõ dịch vụ chẩn đoán cho một nhóm bệnh cụ thể, ưu tiên dùng mã class 8 chữ số tương ứng. Khi gói dịch vụ bao gồm nhiều loại bệnh da khác nhau hoặc chưa xác định được nhóm bệnh cụ thể, dùng mã family 85350000.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85350000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm hoặc thanh toán là dịch vụ chẩn đoán thuộc bệnh lý da và mô dưới da. Các tình huống thực tế trong procurement y tế tại Việt Nam:

Trường hợp phù hợp:

  • Gói dịch vụ khám và chẩn đoán chuyên khoa da liễu tại phòng khám, bệnh viện đa khoa hoặc bệnh viện da liễu tuyến tỉnh/trung ương.
  • Hợp đồng đọc kết quả sinh thiết da (skin biopsy reading), mô học da (dermatopathology) với phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh.
  • Dịch vụ tele-dermatology (chẩn đoán da liễu từ xa) theo mô hình tư vấn trực tuyến.
  • Gói khám sàng lọc bệnh nghề nghiệp liên quan da (viêm da tiếp xúc nghề nghiệp, bệnh da do bức xạ) cho người lao động tại doanh nghiệp.
  • Dịch vụ chẩn đoán tại phòng khám bảo hiểm y tế cho các trường hợp mã ICD-10 từ L00 đến L99.

Tiêu chí xác định:

  1. Đầu ra là kết luận chẩn đoán (diagnosis), không phải thủ thuật điều trị.
  2. Bệnh lý thuộc da hoặc mô dưới da (không phải nội tạng, xương, cơ).
  3. Mã ICD-10 kết quả dự kiến nằm trong khối L00–L99.

Nếu dịch vụ bao gồm cả chẩn đoán và điều trị trong cùng một gói, cần tách riêng phần chẩn đoán sang 85350000 và phần điều trị sang mã phù hợp trong 85120000 (Medical practice) hoặc các family dịch vụ phẫu thuật/thủ thuật da.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 85350000 có thể bị nhầm với một số family và segment lân cận trong cây UNSPSC:

Mã nhầm Tên Điểm phân biệt
85120000 Medical practice Bao gồm hoạt động điều trị, kê đơn, thủ thuật — không thuần túy chẩn đoán. Chẩn đoán da thuộc 85350000; điều trị da thuộc 85120000 hoặc family chuyên biệt khác.
85100000 Comprehensive health services Dịch vụ y tế tổng hợp, đa chuyên khoa, không đặc thù cho chẩn đoán da liễu.
85110000 Disease prevention and control Hoạt động phòng bệnh, kiểm soát dịch — không phải chẩn đoán lâm sàng cá nhân.
85130000 Medical science research and experimentation Nghiên cứu khoa học y tế, thử nghiệm lâm sàng — không phải dịch vụ chẩn đoán thương mại.
85140000 Alternative and holistic medicine Y học cổ truyền, y học toàn thể — không thuộc hệ thống chẩn đoán ICD-10 chính thống.

Lưu ý ranh giới quan trọng:

  • Dịch vụ xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán (xét nghiệm máu, cấy vi sinh da) do phòng xét nghiệm thực hiện độc lập có thể thuộc các family dịch vụ xét nghiệm (laboratory services) trong segment 85000000, không phải 85350000. Family 85350000 đặc thù cho hành động kết luận chẩn đoán của bác sĩ, không phải hành động xét nghiệm đơn lẻ.
  • Phẫu thuật da (cắt bỏ u da, nạo vét nhọt, ghép da) thuộc family dịch vụ phẫu thuật, không thuộc 85350000.
  • Bệnh lý ung thư da (skin cancer) phân loại theo ICD-10 Chương II (C codes), nằm ngoài khối L00–L99 và do đó không thuộc 85350000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu và mua sắm y tế tại Việt Nam, mã UNSPSC 85350000 thường được sử dụng trong các bối cảnh sau:

Phân loại gói thầu dịch vụ kỹ thuật y tế: Theo Thông tư của Bộ Y tế về danh mục kỹ thuật, các dịch vụ chẩn đoán da liễu (khám lâm sàng, soi da bằng dermatoscope, sinh thiết da, xét nghiệm patch test chẩn đoán viêm da tiếp xúc) cần được mã hóa thống nhất khi lập hồ sơ mời thầu theo chuẩn quốc tế.

Hệ thống thông tin bệnh viện (HIS/EMR): Các bệnh viện tích hợp UNSPSC vào hệ thống quản lý dịch vụ cần ánh xạ dịch vụ chẩn đoán da liễu sang family 85350000 và class con tương ứng để phục vụ báo cáo và thanh toán bảo hiểm y tế.

Mua sắm tập trung cấp bộ/sở: Khi Sở Y tế hoặc bệnh viện tuyến trung ương mua gói dịch vụ chẩn đoán từ đơn vị tư nhân hoặc liên doanh, việc gắn mã UNSPSC chính xác giúp so sánh giá dịch vụ chuẩn hóa theo danh mục quốc tế.

ICD-10 và UNSPSC song song: Tại Việt Nam, Bộ Y tế áp dụng ICD-10 (phiên bản Việt hóa) cho mã bệnh trong hồ sơ bệnh án và thanh toán BHYT. UNSPSC 85350000 là lớp phân loại dịch vụ mua sắm bổ sung song song, không thay thế mã ICD-10 trong hồ sơ lâm sàng.

Câu hỏi thường gặp #

Family 85350000 bao gồm dịch vụ điều trị bệnh da không?

Không. Family 85350000 chỉ bao gồm các hoạt động chẩn đoán (diagnosis) — tức là thăm khám, xét nghiệm bổ sung và kết luận lâm sàng. Dịch vụ điều trị bệnh da (kê đơn, thủ thuật, phẫu thuật) thuộc các family khác trong segment 85000000, đặc biệt là 85120000 Medical practice.

Chẩn đoán ung thư da có thuộc mã 85350000 không?

Không. Ung thư da phân loại theo ICD-10 Chương II (mã C — Neoplasms), không thuộc Chương XII (mã L). Do đó, chẩn đoán ung thư da nằm ngoài phạm vi family 85350000 và thuộc nhóm mã dịch vụ chẩn đoán ung thư riêng biệt trong UNSPSC.

Dịch vụ xét nghiệm vi sinh da (cấy mủ, soi nấm) có thuộc 85350000 không?

Phụ thuộc vào bối cảnh mua sắm. Nếu xét nghiệm vi sinh được mua như một dịch vụ độc lập từ phòng xét nghiệm, có thể thuộc các family dịch vụ xét nghiệm lâm sàng riêng biệt. Nếu xét nghiệm là thành phần của gói chẩn đoán da liễu toàn diện (do bác sĩ da liễu chỉ định và kết luận chẩn đoán), thì gói đó ánh xạ vào 85350000.

Khi nào dùng mã class con thay vì mã family 85350000?

Dùng mã class con 8 chữ số (ví dụ 85351700 cho chẩn đoán viêm mô tế bào) khi hồ sơ thầu hoặc hợp đồng xác định rõ nhóm bệnh lý da cần chẩn đoán. Dùng mã family 85350000 khi gói dịch vụ bao gồm chẩn đoán nhiều loại bệnh da khác nhau hoặc khi chưa xác định được nhóm bệnh cụ thể.

Dịch vụ tele-dermatology (chẩn đoán da liễu từ xa qua ảnh/video) thuộc mã nào?

Tele-dermatology vẫn là hoạt động chẩn đoán bệnh da, do đó thuộc family 85350000 hoặc class con tương ứng theo nhóm bệnh. Phương thức cung cấp dịch vụ (trực tiếp hay từ xa) không thay đổi việc phân loại mã UNSPSC.

Mã 85350000 có áp dụng cho khám sàng lọc bệnh da nghề nghiệp không?

Có, nếu kết quả của hoạt động khám là một kết luận chẩn đoán (có hoặc không mắc bệnh da thuộc L00–L99). Khám sàng lọc bệnh da nghề nghiệp mang lại chẩn đoán viêm da tiếp xúc (L23, L24) hoặc các bệnh da do bức xạ (L55–L59) đều phù hợp với phạm vi 85350000.

Patch test (test áp) chẩn đoán viêm da tiếp xúc dị ứng có thuộc 85350000 không?

Có. Patch test là thủ thuật chẩn đoán nhằm xác định tác nhân gây viêm da tiếp xúc dị ứng (L23) hoặc viêm da tiếp xúc kích ứng (L24), thuộc phạm vi Chương XII ICD-10. Dịch vụ patch test do bác sĩ da liễu thực hiện và đọc kết quả phân loại vào family 85350000.

Xem thêm #

Danh mục