Class 85351500 (English: Diagnoses of staphylococcal scalded skin syndrome or impetigo) là mã UNSPSC phân loại dịch vụ chẩn đoán y tế (diagnostic healthcare services) dành cho hai bệnh lý da liễu cấp tính do phế cầu gây ra: hội chứng da bong (staphylococcal scalded skin syndrome — SSSS) và viêm da mủ (impetigo). Class này nằm trong Family 85350000 Diagnoses of diseases of the skin and subcutaneous tissue, thuộc Segment 85000000 Healthcare Services. Tại Việt Nam, mã này dùng khi xác định chi phí chẩn đoán bệnh nhân nghi ngờ mắc SSSS hoặc viêm da mủ tại bệnh viện, phòng khám hoặc trung tâm y tế.

Định nghĩa #

Class 85351500 bao gồm các dịch vụ chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng nhằm xác định bệnh nhân mắc hội chứng da bong do phế cầu (SSSS) hoặc viêm da mủ (impetigo). Hội chứng da bong là bệnh lý cấp tính nặng, thường ở trẻ em, do phát bản độc tố (exotoxin) từ phế cầu vàng gây ra, dẫn đến bong tróc da ở lớp trên của hạ bì (subcorneal). Viêm da mủ là nhiễm khuẩn bề mặt da cấp tính, có thể do phế cầu hoặc liên cầu gây ra, thường bắt đầu từ vết xước hoặc tổn thương da. Class này thuộc Family 85350000 gom các dịch vụ chẩn đoán bệnh lý da liễu nói chung, khác biệt với các class anh em theo loại tổn thương da cụ thể (áp xe, viêm mô tế bào, nang lông, bệnh bullous, v.v.).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85351500 khi chi phí chẩn đoán là dữ liệu chính trong hồ sơ mua sắm hoặc hợp đồng dịch vụ y tế liên quan đến chẩn đoán SSSS hoặc impetigo. Ví dụ: (1) hợp đồng khám chẩn đoán bệnh nhân nghi ngờ mắc SSSS tại bệnh viện da liễu, (2) đơn hàng xét nghiệm vi sinh (nuôi cấy, gram stain) từ vét mủ hoặc lỏng nước bọng (blister fluid) để xác định loại khuẩn, (3) gói khám lâm sàng và chỉ định điều trị ban đầu cho trẻ em mắc impetigo. Nếu chi phí liên quan đến điều trị (kháng sinh, mỡ bôi) thay vì chẩn đoán, dùng các mã dịch vụ điều trị khác trong segment 85000000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85351600 Diagnoses of cutaneous abscess, furuncle and carbuncle Chẩn đoán áp xe, tấy và carbuncle — tổn thương sâu hơn, tạo thành mủ xơ hóa, có thể phẫu thuật lấy dẫn lưu
85351700 Diagnoses of cellulitis Chẩn đoán viêm mô tế bào — nhiễm khuẩn lan tỏa trong mô dưới da, không tạo mủ ứ đọng như áp xe, thường toàn thân
85352000 Diagnoses of local infections of skin and subcutaneous tissue Chẩn đoán nhiễm khuẩn da/dưới da nói chung — class cha, bao phủ rộng, không cụ thể SSSS hoặc impetigo
85351900 Diagnoses of pilonidal cyst Chẩn đoán nang lông — tổn thương hoàn toàn khác, do lông mọc ngược, không do phế cầu
85352100 Diagnoses of pemphigus Chẩn đoán pemphigus — bệnh lý tự miễn, bullous cơ thể tạo kháng thể, khác với SSSS (độc tố + khách quan)

Phân biệt chính: SSSS và impetigo đều là bệnh nhiễm phế cầu cấp tính, trong khi cellulitis là viêm mô tế bào sâu không tạo mủ, áp xe là tập trung mủ dạy cơ thể, và pemphigus là bệnh tự miễn bullous không do nhiễm khuẩn gây ra.

Câu hỏi thường gặp #

SSSS và impetigo có gì khác nhau trong chẩn đoán?

SSSS là bệnh cấp tính nặng thường ở trẻ em, da bong rộng do độc tố phế cầu, cần nhập viện cấp cứu. Impetigo là nhiễm da bề mặt nhẹ hơn, có thể ở vị trí xác định, có thể điều trị ngoài viện bằng mỡ kháng sinh cục bộ. Chẩn đoán SSSS cần test độc tố (toxin test) hoặc nuôi cấy, trong khi impetigo chủ yếu lâm sàng nhưng có thể lấy mẫu xét nghiệm xác nhận.

Mã 85351500 có bao gồm chi phí kháng sinh điều trị không?

Không. Mã này chỉ phân loại dịch vụ chẩn đoán (diagnostic services), bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm vi sinh, nhuộm gram, nuôi cấy. Chi phí kháng sinh, mỡ bôi, hoặc dịch vụ điều trị thuộc các mã khác trong segment 85000000.

Xét nghiệm nuôi cấy để xác định loại khuẩn gây impetigo có thuộc 85351500 không?

Có. Xét nghiệm vi sinh (nuôi cấy, gram stain, kháng sinh đồ) từ mẫu mủ để xác định phế cầu hoặc liên cầu là một phần của dịch vụ chẩn đoán, nên được ghi nhận dưới mã 85351500 trong hồ sơ procurement y tế.

Nếu bệnh nhân vừa chẩn đoán vừa điều trị tại bệnh viện, dùng mã nào?

Tách rời: chi phí chẩn đoán dùng 85351500, chi phí điều trị (kháng sinh, nằm viện, dịch vụ chăm sóc) dùng các mã dịch vụ điều trị riêng khác.

Xem thêm #

Danh mục