Mã UNSPSC 85352100 — Chẩn đoán bệnh phakê (Diagnoses of pemphigus)
Class 85352100 (English: Diagnoses of pemphigus) trong UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán và xác định bệnh phakê (pemphigus) — một nhóm rối loạn tự miễn dịch của da và niêm mạc. Bệnh phakê được phân loại trong Bộ phân loại Quốc tế về Bệnh tật và Vấn đề Sức khoẻ liên quan (ICD-10) của Tổ chức Y tế Thế giới. Class này nằm trong Family 85350000 Diagnoses of diseases of the skin and subcutaneous tissue, Segment 85000000 Healthcare Services, phục vụ hoạt động chẩn đoán tại các cơ sở y tế, phòng khám da liễu, và bệnh viện Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 85352100 bao gồm các hoạt động chẩn đoán nhằm xác định bệnh phakê ở bệnh nhân — từ khám lâm sàng, xét nghiệm mẫu mô, đến kết luận chẩn đoán cuối cùng. Bệnh phakê là một rối loạn tự miễn dịch trong đó các tế bào miễn dịch của cơ thể tấn công các tế bào da (keratinocyte), gây mất sự bám dính giữa các tế bào da (acantholysis) và hình thành các nước tiểu trong da. Theo ICD-10, bệnh phakê nằm dưới danh mục L10, bao gồm các bệnh con như phakê thô (Pemphigus Vulgaris L10.0), phakê mềm (Pemphigus Vegetans L10.1), phakê ngoài da (Pemphigus Foliaceus L10.2), và các dạng khác. Class này KHÔNG bao gồm các rối loạn tương tự nhưng khác về cơ chế bệnh như pemphigoid (thuộc class 85352300).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85352100 khi ghi nhận hoạt động chẩn đoán bệnh phakê tại bệnh viện, phòng khám, hoặc trung tâm y tế Việt Nam. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ chẩn đoán da liễu tại bệnh viện A, hoặc gói quản lý bệnh phakê bao gồm khám lâm sàng, sinh thiết da, và xét nghiệm miễn dịch. Nếu xác định rõ loại phakê cụ thể (phakê thô, phakê ngoài da, v.v.), ưu tiên dùng commodity 9 chữ số (ví dụ 85352101 cho phakê thô). Khi gói thầu gộp chẩn đoán nhiều loại bệnh da không riêng biệt, dùng class 85352100 hoặc class cha 85350000 Diagnoses of diseases of the skin.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85352100 | Diagnoses of pemphigus | Chẩn đoán rối loạn tự miễn dịch da dạng phakê (acantholysis, nước tiểu trong biểu bì) |
| 85352200 | Diagnoses of acantholytic disorders | Chẩn đoán các rối loạn mất bám dính tế bào da nói chung (bao gồm pemphigus nhưng cũng bao gồm các bệnh acantholytic khác không phải pemphigus) |
| 85352300 | Diagnoses of pemphigoid | Chẩn đoán bệnh pemphigoid — rối loạn tự miễn dịch tương tự nhưng tấn công vùng dưới biểu bì (dermal-epidermal junction), KHÔNG phải acantholysis |
| 85351700 | Diagnoses of cellulitis | Chẩn đoán viêm mô nội bào do nhiễm khuẩn (không phải tự miễn dịch) |
Phân biệt chính: Pemphigus (85352100) là rối loạn tự miễn dịch tấn công biểu bì, gây acantholysis — khác hẳn pemphigoid (85352300) tấn công dermal-epidermal junction, và khác cellulitis (85351700) là nhiễm khuẩn không phải tự miễn dịch.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 9 chữ số trong class 85352100 phân loại các bệnh con pemphigus theo ICD-10-CM:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85352101 | Diagnosis of pemphigus vulgaris | Chẩn đoán phakê thô (loại thường gặp nhất) |
| 85352102 | Diagnosis of pemphigus vegetans | Chẩn đoán phakê mềm (dạng ít gặp hơn) |
| 85352103 | Diagnosis of pemphigus foliaceus | Chẩn đoán phakê ngoài da (tấn công lớp ngoài biểu bì) |
| 85352104 | Diagnosis of brazilian pemphigus or fogo selvagem | Chẩn đoán phakê lóc vàng Brazil (pemphigus foliaceus endemic ở vùng Brazil, Paraguay) |
| 85352105 | Diagnosis of pemphigus erythematosus | Chẩn đoán phakê viêm đỏ (dạng nhẹ hơn, chủ yếu vùng mặt) |
Khi hồ sơ thầu cần mã chẩn đoán chính xác cho một loại pemphigus cụ thể, dùng commodity 9 chữ số. Khi chẩn đoán chưa xác định rõ loại hoặc khám sàng lọc tất cả loại pemphigus, dùng class 85352100.
Câu hỏi thường gặp #
- Pemphigus khác gì pemphigoid khi chẩn đoán?
Pemphigus tấn công biểu bì (epidermis) gây mất bám dính giữa các tế bào da (acantholysis), thường có nước tiểu trong da. Pemphigoid tấn công vùng dưới biểu bì (dermal-epidermal junction) và không gây acantholysis. Mã 85352100 dành cho pemphigus, mã 85352300 dành cho pemphigoid — tuy tương tự nhưng khác về cơ chế và xử trị.
- Phakê thô (pemphigus vulgaris) cần dùng mã nào?
Nếu chẩn đoán cụ thể là pemphigus vulgaris (loại thường gặp, tấn công miệng và da), dùng commodity 85352101. Nếu chẩn đoán chưa phân loại chi tiết, dùng class 85352100 chung.
- Bệnh phakê do thuốc (drug-induced pemphigus) thuộc mã nào?
Vẫn thuộc class 85352100 — chẩn đoán bệnh phakê bất kể nguyên nhân (tự phát hay do thuốc). ICD-10-CM L10.5 là 'Drug-Induced Pemphigus', nằm trong danh mục L10 Pemphigus chung.
- Mã 85352100 có bao gồm lấy mẫu mô và xét nghiệm không?
Có — class này phủ các hoạt động chẩn đoán toàn bộ, bao gồm khám lâm sàng, sinh thiết da, xét nghiệm miễn dịch trực tiếp (DIF), xét nghiệm miễn dịch gián tiếp (IIF), và các test khác nhằm xác định pemphigus.
- Phakê do nhiễm khuẩn hay virus thuộc mã nào?
Pemphigus là rối loạn tự miễn dịch, KHÔNG do nhiễm khuẩn hay virus gây ra. Nếu tổn thương da do nhiễm khuẩn (như impetigo hay cellulitis), dùng các mã khác trong family 85350000 (ví dụ 85351700 cho cellulitis). Pemphigus là chẩn đoán tách biệt.