Mã UNSPSC 85401900 — Chẩn đoán tăng dỏ cột sống (Diagnoses of spina bifida)
Class 85401900 (English: Diagnoses of spina bifida) trong UNSPSC là nhóm dịch vụ chẩn đoán y tế liên quan đến tăng dỏ cột sống (spina bifida) — một bệnh lý bẩm sinh ảnh hưởng đến sự phát triển của cột sống và tủy sống. Class này nằm trong Family 85400000 Diagnoses of congenital malformations, deformations, and chromosomal abnormalities (Chẩn đoán các bệnh lý bẩm sinh liên quan hình thái và nhiễm sắc thể), thuộc Segment 85000000 Healthcare Services (Dịch vụ chăm sóc sức khỏe). Tại Việt Nam, mã này dùng trong procurement dịch vụ chẩn đoán, khám lâm sàng, xét nghiệm liên quan đến tăng dỏ cột sống tại bệnh viện, phòng khám, trung tâm y tế cấp tỉnh và cơ sở chăm sóc sức khỏe mẹ và bé."
Định nghĩa #
Class 85401900 bao gồm các hoạt động cung cấp dịch vụ chẩn đoán tăng dỏ cột sống — một dị tật bẩm sinh của cột sống và tủy sống xảy ra khi thai nhi phát triển. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tăng dỏ cột sống được phân loại trong International Classification of Diseases (ICD-10) dưới các mã Q050 đến Q059 tùy theo vị trí (cổ, ngực, thắt lưng, xương cụt) và có hay không kèm thủy não (hydrocephalus). Dịch vụ chẩn đoán bao gồm: khám lâm sàng bệnh nhân mắc tăng dỏ cột sống, thăm dò hình ảnh học (siêu âm thai kỳ, MRI, CT), xét nghiệm sinh hóa máu, tư vấn di truyền, và lập hồ sơ bệnh. Class này không bao gồm dịch vụ điều trị phẫu thuật, truyền máu, hoặc quản lý điều trị ngoại trú (các dịch vụ này thuộc các class khác trong Segment 85000000).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85401900 khi hợp đồng procurement là cho dịch vụ chẩn đoán bệnh lý bẩm sinh tăng dỏ cột sống, bao gồm: (1) Gói khám sàng lọc tăng dỏ cột sống cho phụ nữ mang thai (tai nạn kỳ thai); (2) Gói đánh giá tình trạng tăng dỏ cột sống ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ mắc bệnh; (3) Hợp đồng với phòng khám đa khoa cung cấp dịch vụ khám chẩn đoán bệnh lý bẩm sinh. Nếu gói thầu bao gồm cả phẫu thuật sửa chữa tăng dỏ cột sống hoặc quản lý can thiệp y tế dài hạn, cần phân tách sang các mã dịch vụ khác hoặc sử dụng mã tổng quát hơn (Family 85400000).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85401500 | Diagnoses of anencephaly and similar malformations | Chẩn đoán không não và dị tật hình thái não khác — không liên quan cột sống |
| 85401700 | Diagnoses of congenital hydrocephalus | Chẩn đoán thủy não bẩm sinh riêng lẻ — không xác định nguyên nhân tăng dỏ cột sống |
| 85401800 | Diagnoses of peripheral congenital malformations of brain | Chẩn đoán dị tật ngoại biên não — khác với cột sống |
| 85402000 | Diagnoses of peripheral congenital malformations of spinal cord | Chẩn đoán dị tật ngoại biên tủy sống khác — không phải tăng dỏ cột sống |
Chủ yếu phân biệt dựa trên cơ quan bị ảnh hưởng (cột sống vs não) và loại dị tật (tăng dỏ cột sống là dị tật mở cột sống với tủy sống lộ ra).
Các dịch vụ tiêu biểu #
Commodity 8 chữ số con của class 85401900 tương ứng với các dạng cụ thể tăng dỏ cột sống theo vị trí và kèm thủy não hay không:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85401901 | Diagnosis of cervical spina bifida with hydrocephalus | Chẩn đoán tăng dỏ cột sống cổ có thủy não |
| 85401902 | Diagnosis of thoracic spina bifida with hydrocephalus | Chẩn đoán tăng dỏ cột sống ngực có thủy não |
| 85401903 | Diagnosis of lumbar spina bifida with hydrocephalus | Chẩn đoán tăng dỏ cột sống thắt lưng có thủy não |
| một mã cùng family | Diagnosis of sacral spina bifida with hydrocephalus | Chẩn đoán tăng dỏ cột sống xương cụt có thủy não |
| một mã cùng family | Diagnosis of cervical spina bifida without hydrocephalus | Chẩn đoán tăng dỏ cột sống cổ không thủy não |
Khi gói thầu xác định rõ vị trí hoặc mô tả lâm sàng cụ thể của tăng dỏ cột sống, dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi là gói sàng lọc chung hoặc đánh giá chưa xác định dạng cụ thể, dùng class 85401900.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ khám và chẩn đoán tăng dỏ cột sống khi mang thai (siêu âm thai kỳ) có thuộc 85401900 không?
Có. Khám sàng lọc, siêu âm, các xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán tăng dỏ cột sống ở thai kỳ đều thuộc 85401900. Đây là dịch vụ chẩn đoán bệnh lý bẩm sinh, phổ biến trong gói khám thai và tư vấn di truyền.
- Phẫu thuật sửa chữa tăng dỏ cột sống có thuộc 85401900 không?
Không. Phẫu thuật sửa chữa tăng dỏ cột sống thuộc các mã dịch vụ phẫu thuật/can thiệp trong Segment 85000000 hoặc một mã cùng family (Surgical services). Class 85401900 chỉ bao gồm chẩn đoán, không bao gồm điều trị.
- Chẩn đoán thủy não bẩm sinh riêng lẻ (không kèm tăng dỏ cột sống) dùng mã nào?
Dùng mã 85401700 Diagnoses of congenital hydrocephalus. Mã này là sibling của 85401900, áp dụng khi thủy não là bệnh lý chính, không phải là biến chứng kèm theo tăng dỏ cột sống.
- Gói khám đa khoa cho bệnh nhân trẻ mắc tăng dỏ cột sống (gồm khám, chẩn đoán bổ sung, tư vấn) thuộc mã nào?
Nếu gói chủ yếu tập trung vào chẩn đoán/đánh giá tình trạng bệnh, dùng 85401900. Nếu gói là quản lý toàn diện dài hạn bao gồm tư vấn, điều trị, theo dõi, có thể cân nhắc mã Family 85400000 hoặc các mã quản lý bệnh lý cụ thể khác.
- Tư vấn di truyền cho gia đình có tiền sử tăng dỏ cột sống có thuộc 85401900 không?
Có. Tư vấn di truyền là phần của quy trình chẩn đoán và đánh giá rủi ro liên quan đến bệnh lý bẩm sinh, thuộc nội hàm của class 85401900.