Class 85401500 (English: Diagnoses of anencephaly and similar malformations) trong UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán liên quan đến dị tật não bẩm sinh, đặc biệt các tình trạng không có não (anencephaly), thoát tuỷ sống (craniorachischisis), và các dị tật não khác như não nhỏ (microcephaly) và iniencephaly. Class này nằm trong Family 85400000 Diagnoses of congenital malformations, deformations, and chromosomal abnormalities, thuộc Segment 85000000 Healthcare Services. Trong hệ thống y tế Việt Nam, mã này áp dụng cho các cơ sở chẩn đoán, bệnh viện sản nhi, phòng khám sơ sinh theo tiêu chuẩn chẩn đoán quốc tế ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

Định nghĩa #

Class 85401500 bao gồm các hoạt động chẩn đoán y khoa nhằm xác định dị tật não bẩm sinh, cụ thể là nhóm bệnh liệt trong ICD-10 dưới mã Q00 và các mã con Q00.0 (Anencephaly), Q00.1 (Craniorachischisis), Q00.2 (Iniencephaly). Các dị tật này là những rối loạn phát triển hệ thần kinh trung ương xảy ra trong giai đoạn thai kỳ sớm, dẫn đến sự thiếu hoặc phát triển không hoàn toàn các phần của não hoặc tủy sống. Chẩn đoán thường được thực hiện thông qua siêu âm sàng lọc thai kỳ, chẩn đoán trước sinh hoặc xét nghiệm huyết thanh bà mẹ. Class này không bao gồm các dị tật khác của tủy sống như spina bifida (85401900) hoặc các dị tật não khác như hydrocephalus bẩm sinh (85401700).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85401500 khi các hoạt động chẩn đoán y khoa tập trung vào xác định dị tật não bẩm sinh thuộc nhóm ICD-10 Q00. Ví dụ: gói dịch vụ siêu âm sàng lọc dị tật não bẩm sinh trong thai kỳ, gói xét nghiệm chẩn đoán anencephaly, hoạt động tư vấn di truyền và chẩn đoán liên quan đến các dị tật não này tại bệnh viện sản nhi. Nếu chẩn đoán tập trung vào các dị tật não khác (hydrocephalus, thoát tuỷ sống), ưu tiên các class sibling tương ứng (85401700, 85401900). Mã này áp dụng cho các cơ sở cung cấp dịch vụ chẩn đoán y khoa, bao gồm các bệnh viện lớn, phòng khám tư nhân có chuyên khoa sản nhi, và các trung tâm chẩn đoán hình ảnh.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85401700 Diagnoses of congenital hydrocephalus Chẩn đoán hydrocephalus bẩm sinh (tích nước não) — khác với anencephaly
85401800 Diagnoses of peripheral congenital malformations of brain Chẩn đoán dị tật ngoại vi não — các dị tật khác của mô não không liên quan Q00
85401900 Diagnoses of spina bifida Chẩn đoán thoát tuỷ sống — dị tật tủy sống, không phải não bẩm sinh
85402000 Diagnoses of peripheral congenital malformations of spinal cord Chẩn đoán dị tật ngoại vi tủy sống — ảnh hưởng tủy, không ảnh hưởng não

Các commodity con (85401501-85401504) cung cấp mức độ chi tiết hơn theo từng loại dị tật não cụ thể (anencephaly, craniorachischisis, microcephaly, iniencephaly). Khi gói thầu gộp chung chẩn đoán các dị tật não bẩm sinh, dùng 85401500; khi xác định một loại cụ thể, ưu tiên commodity 8 chữ số.

Câu hỏi thường gặp #

Dị tật não bẩm sinh (anencephaly) có phải lúc nào cũng thể chẩn đoán được trước sinh không?

Anencephaly thường có thể phát hiện qua siêu âm thai kỳ từ tuần 12-16 của thai kỳ. Tuy nhiên, chẩn đoán xác định yêu cầu sử dụng các phương pháp hình ảnh chuyên sâu hoặc xét nghiệm huyết thanh. Class 85401500 bao gồm toàn bộ các hoạt động chẩn đoán liên quan, bất kỳ phương pháp nào được sử dụng.

Microcephaly (não nhỏ) có thuộc 85401500 không?

Có. Microcephaly (Q00 trong một số phân loại mở rộng) được liệt kê trong SAMPLE_CHILDREN của mã này là 85401503 (Diagnosis of microcephaly). Đây là một trong các dị tật não được chẩn đoán trong nhóm class 85401500.

Chẩn đoán spina bifida (thoát tuỷ sống) có dùng 85401500 không?

Không. Spina bifida là dị tật của tủy sống, không phải dị tật não. Mã chuyên biệt cho spina bifida là 85401900 (Diagnoses of spina bifida). Tuy cả hai đều là dị tật hệ thần kinh trung ương, chẩn đoán được phân loại riêng theo vị trí và loại dị tật.

Các xét nghiệm tuyên thuyểu bà mẹ (prenatal screening) liên quan đến anencephaly có mã nào?

Các xét nghiệm sàng lọc và chẩn đoán trước sinh liên quan đến anencephaly đều phân loại vào 85401500 hoặc các commodity con như 85401501 (Diagnosis of anencephaly), miễn là mục đích của hoạt động là chẩn đoán dị tật não bẩm sinh.

Hydrocephalus bẩm sinh (tích nước não) khác gì với anencephaly?

Anencephaly là tình trạng não không phát triển hoặc mất một phần não; hydrocephalus bẩm sinh là tình trạng tích tụ dịch não tủy quá mức. Mặc dù cả hai đều là dị tật hệ thần kinh bẩm sinh, chẩn đoán được phân loại vào hai mã khác nhau: 85401500 cho anencephaly, 85401700 cho hydrocephalus.

Xem thêm #

Danh mục