Mã UNSPSC 85401700 — Chẩn đoán Thủy não bẩm sinh
Class 85401700 (English: Diagnoses of congenital hydrocephalus) trong UNSPSC phân loại dịch vụ chẩn đoán bệnh thủy não bẩm sinh — tình trạng tích tụ dịch não tủy quá mức ở hệ thống thất não do các dị tật bẩm sinh. Class này nằm trong Family 85400000 (Diagnoses of congenital malformations, deformations, and chromosomal abnormalities), Segment 85000000 (Healthcare Services). \n\nMã này dùng để phân loại các hoạt động chẩn đoán klinik, hình ảnh, và xử trí liên quan đến thủy não bẩm sinh theo phân loại ICD-10 / ICD-10-CM. Tại Việt Nam, mã này được các bệnh viện nhi, khoa ngoại thần kinh, và trung tâm chẩn đoán hình ảnh sử dụng trong hệ thống hóa đơn, bảo hiểm y tế."
Định nghĩa #
Class 85401700 bao gồm các dịch vụ chẩn đoán y tế (medical diagnostic services) nhằm xác định hoặc phân loại các dạng thủy não bẩm sinh theo tiêu chuẩn ICD-10 (mã Q03 và các mã chi tiết Q03.0, Q03.1, Q03.8, Q03.9) hoặc ICD-10-CM tương ứng.
Thủy não bẩm sinh (congenital hydrocephalus) là các dị tật trong quá trình phát triển hệ thống tuần hoàn dịch não tủy thai kỳ, dẫn đến tích tụ dịch tăng áp lực bên trong hộp sọ. Các dạng phân loại chính gồm: malformations of aqueduct of Sylvius (dị tật ống Sylvius), atresia of foramina of Magendie and Luschka (tắc các lỗ Magendie và Luschka), và các dạng khác chưa xác định rõ nguyên nhân.
Class này chỉ bao gồm dịch vụ chẩn đoán (diagnostic activity) — không bao gồm dịch vụ điều trị phẫu thuật (sơ suất vào các mã khác trong segment 85000000).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85401700 khi hạng mục đấu thầu, hóa đơn y tế, hoặc ghi chép bảo hiểm liên quan đến dịch vụ chẩn đoán thủy não bẩm sinh. Cụ thể:
- Khám lâm sàng, thăm khám thần kinh học (neurological examination) nhằm xác định dấu hiệu lâm sàng thủy não bẩm sinh ở trẻ sơ sinh hoặc trong thai kỳ
- Chụp hình ảnh (siêu âm thai, MRI, CT não) để phát hiện tích tụ dịch não tủy bẩm sinh
- Đo áp lực não tủy hoặc các xét nghiệm chẩn đoán khác nhằm xác định loại thủy não
- Phân loại chẩn đoán theo mã ICD-10-CM (Q03.0, Q03.1, v.v.) cho mục đích thanh toán bảo hiểm, y tế công cộng
Nếu gói thầu bao gồm cả phẫu thuật (vf. cắt điều hòa áp lực, venticulo-peritoneal shunt), dùng mã dịch vụ điều trị tương ứng trong segment 85 thay vì chỉ 85401700.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85401500 | Diagnoses of anencephaly and similar malformations | Chẩn đoán vô não hoặc các dị tật tương tự — khác với thủy não |
| 85401800 | Diagnoses of peripheral congenital malformations of brain | Chẩn đoán dị tật não chu biên (bề mặt não) — không nhất thiết liên quan đến tích tụ dịch |
| 85401900 | Diagnoses of spina bifida | Chẩn đoán thoát vị cột sống bẩm sinh — dị tật cột sống khác, thường đi kèm thủy não nhưng là mã riêng |
| 85402000 | Diagnoses of peripheral congenital malformations of spinal cord | Chẩn đoán dị tật tủy sống chu biên — không phải dị tật não bộ |
| 85402100 | Diagnoses of congenital malformations of eyelid, lacrimal apparatus or optic nerves or orbit | Chẩn đoán dị tật mắt/thần kinh thị giác — khác với bệnh lý não bộ |
Lưu ý: Thủy não bẩm sinh thường đi kèm với thoát vị cột sống (spina bifida) — khi chẩn đoán cả hai bệnh, dùng hai mã riêng biệt (85401700 cho thủy não, 85401900 cho thoát vị cột sống).
Các commodity tiêu biểu #
Các mã con (commodity 9 chữ số) phân loại chi tiết theo dạng giải phẫu của thủy não bẩm sinh:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85401701 | Diagnosis of malformations of aqueduct of sylvius | Chẩn đoán dị tật ống Sylvius |
| 85401702 | Diagnosis of atresia of foramina of magendie and luschka | Chẩn đoán tắc lỗ Magendie và Luschka |
Khi hóa đơn y tế hoặc gói thầu xác định được dạng cụ thể (ví dụ dị tật ống Sylvius), ưu tiên dùng mã con. Khi chẩn đoán chưa rõ dạng (Q03.9 Unspecified), dùng mã cha 85401700.
Câu hỏi thường gặp #
- Thủy não bẩm sinh và thủy não thứ phát (tích tụ dịch do chấn thương) có khác mã không?
Có. Class 85401700 chỉ dành cho thủy não bẩm sinh (dị tật phát triển trong thai kỳ theo ICD-10 Q03). Thủy não do chấn thương sau sinh hoặc nhiễm trùng thuộc các segment khác của 85000000 tương ứng với nguyên nhân bệnh.
- Chẩn đoán thoát vị cột sống đi kèm thủy não phải dùng mã nào?
Dùng hai mã riêng: 85401700 cho chẩn đoán thủy não bẩm sinh, và 85401900 cho chẩn đoán thoát vị cột sống (spina bifida). Các mã ICD-10-CM cũng tách biệt (Q03 cho thủy não, Q05 cho thoát vị cột sống).
- Mã này áp dụng cho trẻ sơ sinh, thai kỳ, hay cả hai?
Mã này áp dụng cho chẩn đoán thủy não bẩm sinh ở bất kỳ lứa tuổi nào — từ siêu âm thai kỳ phát hiện dị tật, đến chẩn đoán ở trẻ sơ sinh, hay trẻ lớn hơn khi bệnh được phát hiện muộn hơn.
- Dịch vụ phẫu thuật cắt điều hòa áp lực có dùng mã 85401700 không?
Không. Mã 85401700 chỉ dành cho chẩn đoán. Dịch vụ điều trị phẫu thuật (insertion shunt, ventricular drainage) dùng mã dịch vụ điều trị riêng trong segment 85000000 hoặc procedure code UNSPSC khác.
- Chẩn đoán thủy não bẩm sinh cần những xét nghiệm nào mà có liên quan đến mã này?
Xét nghiệm chẩn đoán tiêu biểu bao gồm: khám lâm sàng nhi (kích thước vòng đầu, fontanel căng), siêu âm sơ sinh qua fontanel trước, MRI/CT não, đo áp lực não tủy nếu cần. Tất cả các hoạt động này phục vụ mục đích chẩn đoán theo mã 85401700 khi ghi chép hóa đơn.