Mã UNSPSC 85401800 — Chẩn đoán dị tật bẩm sinh ngoại vi của não
Class 85401800 (English: Diagnoses of peripheral congenital malformations of brain) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán lâm sàng và cẩn lâm sàng nhằm xác định dị tật bẩm sinh ngoại vi của não (peripheral congenital brain malformations). Class này thuộc Family 85400000 Diagnoses of congenital malformations, deformations, and chromosomal abnormalities, Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại VN bao gồm bệnh viện tuyến trung ương, tuyến tỉnh, phòng khám sơ sinh chuyên khoa, trung tâm chẩn đoán hình ảnh y tế có khả năng thực hiện siêu âm thai kỳ hoặc MRI sơ sinh chẩn đoán dị tật não.
Định nghĩa #
Class 85401800 bao gồm các hoạt động chẩn đoán y tế (bao gồm khám lâm sàng, siêu âm, CT, MRI, hoặc các xét nghiệm cẩn lâm sàng) nhằm xác định và phân loại dị tật bẩm sinh ngoại vi của não — những dị tật phát triển xảy ra trong quá trình hình thành cấu trúc não từ tuần thứ 3-8 của thai kỳ, gây nên biến dạng hoặc thiếu hụt các cấu trúc não ngoại vi (khác với dị tật trung ương như vô não, thủy não). Class này riêng biệt với các class chẩn đoán dị tật não khác cùng family: Class 85401500 (Diagnoses of anencephaly and similar malformations) cho những dị tật trung ương nặng nề, Class 85401700 (Diagnoses of congenital hydrocephalus) cho tích nước não, Class 85401900 (Diagnoses of spina bifida) cho dị tật cột sống.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85401800 khi hoạt động mua sắm là dịch vụ chẩn đoán dị tật não bẩm sinh ngoại vi, bao gồm: (1) Hợp đồng cung cấp dịch vụ siêu âm thai kỳ để phát hiện dị tật não trong thai nhi. (2) Dịch vụ chẩn đoán hình ảnh sơ sinh (siêu âm sơ sinh, MRI não) khi trẻ sơ sinh nghi ngờ có dị tật não. (3) Xét nghiệm cẩn lâm sàng (chẩn đoán gen, chọc dịch ối) để xác định loại dị tật. (4) Gói khám và chẩn đoán sàng lọc dị tật bẩm sinh cho thai phụ. Nếu dịch vụ bao gồm điều trị (phẫu thuật, can thiệp) → dùng mã điều trị (thường thuộc các family khác trong segment 85000000).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85401500 | Diagnoses of anencephaly and similar malformations | Dị tật não trung ương nặng (vô não, não bộ không phát triển); 85401800 dành cho dị tật ngoại vi nhẹ hơn |
| 85401700 | Diagnoses of congenital hydrocephalus | Tích nước não — dị tật dẫn lưu CSF; 85401800 là dị tật hình thành cấu trúc não |
| 85401900 | Diagnoses of spina bifida | Dị tật cột sống + tủy sống; 85401800 chỉ là dị tật não |
| 85402000 | Diagnoses of peripheral congenital malformations of spinal cord | Dị tật tủy sống ngoại vi; 85401800 là dị tật não ngoại vi |
| 85402100 | Diagnoses of congenital malformations of eyelid, lacrimal apparatus or optic nerves | Dị tật mắt/thần kinh thị giác — cơ quan khác ngoài não; 85401800 chỉ dành cho não |
Các commodity tiêu biểu #
Class 85401800 bao gồm các commodity chẩn đoán cụ thể theo loại dị tật não bẩm sinh ngoại vi:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85401801 | Diagnosis of congenital malformations of corpus callosum | Chẩn đoán dị tật vệ thể chai |
| 85401802 | Diagnosis of arhinencephaly | Chẩn đoán vô mũi não |
| 85401803 | Diagnosis of holoprosencephaly | Chẩn đoán não bộ đơn thùy |
| 85401804 | Diagnosis of septo-optic dysplasia | Chẩn đoán rối loạn phát triển vách ngăn-thị quang |
| 85401805 | Diagnosis of megalencephaly | Chẩn đoán não to bẩm sinh |
Khi hợp đồng cung cấp dịch vụ chẩn đoán một loại dị tật cụ thể, dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gói dịch vụ bao quát chẩn đoán nhiều loại dị tật não ngoại vi không xác định loại cụ thể, dùng class 85401800.
Câu hỏi thường gặp #
- Dị tật vệ thể chai (corpus callosum) có thuộc 85401800 không?
Có. Dị tật vệ thể chai — cấu trúc nối hai bán cầu não không phát triển — là một dạng dị tật não ngoại vi tiêu biểu, có commodity chẩn đoán riêng 85401801. Chẩn đoán loại dị tật này có thể phát hiện qua siêu âm thai kỳ hoặc MRI sơ sinh.
- Chẩn đoán não to bẩm sinh (megalencephaly) dùng mã nào?
Dùng commodity 85401805 Diagnosis of megalencephaly, hay class tổng quát 85401800 nếu gói dịch vụ bao gồm chẩn đoán nhiều loại dị tật não không xác định cụ thể.
- Siêu âm thai kỳ để phát hiện dị tật não bẩm sinh dùng mã nào?
Dùng 85401800 hoặc commodity con tương ứng nếu xác định loại dị tật cụ thể. Dịch vụ siêu âm là hoạt động chẩn đoán để xác định dị tật não bẩm sinh ngoại vi.
- Phẫu thuật sửa chữa dị tật não bẩm sinh có dùng mã này không?
Không. Class 85401800 chỉ bao gồm dịch vụ chẩn đoán. Phẫu thuật (intervention) hoặc điều trị dị tật não thuộc các mã dịch vụ điều trị khác trong segment 85000000, không phải diagnoses.
- Chẩn đoán dị tật vô não (anencephaly) dùng mã nào?
Dùng class 85401500 Diagnoses of anencephaly and similar malformations. Vô não là dị tật não trung ương nặng (thiếu não bộ hoàn toàn), khác với dị tật não ngoại vi của 85401800.