Mã UNSPSC 85411600 — Chẩn đoán tim sổi và các âm thanh tim khác
Cấp lớp 85411600 – Chẩn đoán tim sổi và các âm thanh tim khác (English: Diagnoses of cardiac murmurs and other cardiac sounds) là mã UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán tim sổi (murmurs) và các âm thanh tim bất thường khác. Mã này tương ứng với bốn loại chẩn đoán trong Phân loại Bệnh tật Quốc tế (ICD-10) của Tổ chức Y tế Thế giới dưới mã R01: benign and innocent cardiac murmurs, cardiac murmur unspecified, và other cardiac sounds. Cấp lớp 85411600 thuộc Cấp nhóm 85410000 – Chẩn đoán triệu chứng, dấu hiệu và kết quả lâm sàng, xét nghiệm bất thường không phân loại nơi khác Diagnoses of symptoms, signs and abnormal clinical and laboratory findings, trong Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services, dành cho các cơ sở y tế cung cấp dịch vụ chẩn đoán tim mạch (cardiac diagnostic services).
Định nghĩa #
Cấp lớp 85411600 bao gồm các dịch vụ y tế nhằm chẩn đoán tim sổi và các âm thanh tim bất thường. Tim sổi (cardiac murmurs) là âm thanh bất thường phát sinh từ dòng máu trong tim, có thể lành tính (benign/innocent) hoặc liên quan đến bệnh lý van tim, lỗ tim bẩm sinh. Các âm thanh tim khác (other cardiac sounds) bao gồm S3 gallop, S4 gallop, split S2, và các âm thanh tim bất thường khác được phát hiện qua khám lâm sàng hoặc ghi âm.
Theo định nghĩa ICD-10, cấp lớp này liên quan đến ba loại chẩn đoán: R01.0 (Tim sổi lành tính và không đáng kỳ vọng), R01.1 (Tim sổi không xác định), và R01.2 (Các âm thanh tim khác). Cấp lớp không bao gồm chẩn đoán bệnh van tim hoặc bệnh lý tim cơ bản — những bệnh đó thuộc các cấp lớp khác trong cấp nhóm chẩn đoán bệnh lý tim (85411500 – Chẩn đoán các bất thường nhịp tim và các cấp lớp liên quan).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85411600 khi báo giá hoặc hợp đồng y tế liên quan đến dịch vụ chẩn đoán tim sổi hoặc âm thanh tim bất thường. Ví dụ: gói dịch vụ khám và chẩn đoán tim sổi tại bệnh viện, cơ sở cấp cứu tim mạch, hoặc trung tâm chẩn đoán hình ảnh y tế. Dịch vụ này có thể được cung cấp dưới dạng khám lâm sàng trực tiếp (bác sĩ nghe tim qua ống nghe), ghi âm tim (phonocardiography), hoặc siêu âm tim (echocardiography) để xác nhận chẩn đoán. Nếu hợp đồng bao gồm chuỗi khám từ đơn chẩn đoán ban đầu đến theo dõi và điều trị, ưu tiên mã chi tiết hơn (Cấp hàng hóa 85411601, 85411602, 85411603) nếu xác định được loại chẩn đoán cụ thể.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85411500 | Diagnoses of abnormalities of heart beat | Chẩn đoán rối loạn nhịp tim (arrhythmia, tachycardia, bradycardia) — khác với âm thanh tim bất thường |
| 85411700 – Chẩn đoán huyết áp bất thường mà không xác định bệnh lý cụ thể | Diagnoses of abnormal blood-pressure reading | Chẩn đoán tăng/giảm huyết áp — không liên quan trực tiếp đến âm thanh tim |
| 85411800 – Chẩn đoán chảy máu từ đường hô hấp | Diagnoses of haemorrhage from respiratory passages | Chẩn đoán chảy máu từ đường hô hấp — lĩnh vực khác hoàn toàn |
| 85411900 – Chẩn đoán các bất thường về hô hấp | Diagnoses of abnormalities of breathing | Chẩn đoán rối loạn hô hấp (dyspnea, apnea) — khác với chẩn đoán tim |
| 85412000 – Chẩn đoán đau họng và đau ngực | Diagnoses of pain in throat and chest | Chẩn đoán đau họng/ngực — triệu chứng lâm sàng, không phải chẩn đoán âm thanh tim cụ thể |
Nhân tố chính phân biệt: tim sổi và âm thanh tim là những tìm kiếm vật lý (physical findings) khi nghe tim qua ống nghe; các mã mã cùng cấp khác liên quan đến nhịp tim, huyết áp, hô hấp hoặc đau — những khía cạnh khác của khám tim mạch.
Câu hỏi thường gặp #
- Tim sổi lành tính (benign cardiac murmur) có cần chẩn đoán bằng siêu âm hay khám lâm sàng đơn giản là đủ?
Trong lâm sàng, tim sổi lành tính thường được chẩn đoán ban đầu qua khám nghe bằng ống nghe, nhưng có thể cần siêu âm tim để loại trừ bệnh lý van tim. Mã 85411600 bao trùm cả hai phương pháp chẩn đoán. Nếu hợp đồng cần chỉ định rõ loại chẩn đoán, dùng Cấp hàng hóa 85411601 cho benign murmurs.
- Phân biệt giữa 85411600 (tim sổi) và 85411500 (rối loạn nhịp tim) như thế nào?
Tim sổi (murmur) là âm thanh bất thường phát sinh từ dòng máu, được phát hiện qua khám lâm sàng. Rối loạn nhịp tim (arrhythmia) là sự bất thường trong nhịp đập tim — hai khái niệm khác nhau. Bệnh nhân có thể có cả tim sổi lẫn rối loạn nhịp, nhưng chẩn đoán được mã hóa riêng biệt.
- Cơ sở y tế Việt Nam cần chẩn đoán tim sổi, mã nào dùng cho đấu thầu?
Dùng Cấp lớp 85411600. Nếu cần chỉ định loại tim sổi cụ thể (lành tính, không xác định, hay âm thanh khác), dùng cấp hàng hóa 8-chữ-số tương ứng (85411601, 85411602, 85411603).
- Tim sổi là triệu chứng hay chẩn đoán trong UNSPSC?
Trong UNSPSC, tim sổi là một chẩn đoán (findings/diagnosis) — nó là kết quả khám lâm sàng cụ thể, không phải triệu chứng chủ quan như đau ngực. Cấp lớp 85411600 phân loại dịch vụ y tế cung cấp chẩn đoán tim sổi.
- Nếu bệnh nhân có tim sổi do bệnh van tim bẩm sinh, chẩn đoán bệnh van tim sử dụng mã nào?
Chẩn đoán tim sổi lấy mã 85411600. Chẩn đoán bệnh lý van tim (congenital valve disease) nằm ngoài scope của cấp lớp này — thuộc các cấp lớp chẩn đoán bệnh tim cơ bản khác trong Cấp nhóm 85410000.