Mã UNSPSC 85411800 — Chẩn đoán chảy máu từ đường hô hấp
Class 85411800 (English: Diagnoses of haemorrhage from respiratory passages) là mã UNSPSC thuộc lĩnh vực dịch vụ y tế (Healthcare Services), phân loại các hoạt động chẩn đoán chảy máu từ các bộ phận khác nhau của đường hô hấp (respiratory passages). Mã này dựa trên phân loại bệnh tế của Tổ chức Y tế Thế giới (ICD-10), nhóm R04 — Chảy máu từ đường hô hấp. Trong procurement y tế Việt Nam, mã này dùng để phân loại dịch vụ chẩn đoán hoặc phương pháp kiểm tra liên quan đến các triệu chứng chảy máu từ mũi, họng, phổi hoặc các vị trí khác trong đường hô hấp."
Định nghĩa #
Class 85411800 bao gồm các dịch vụ y tế nhằm chẩn đoán và phân loại chảy máu từ đường hô hấp theo tiêu chuẩn ICD-10. Các triệu chứng chảy máu từ đường hô hấp được phân loại thành các nhóm con cụ thể: chảy máu từ mũi (epistaxis), chảy máu từ họng, ho ra máu (haemoptysis), chảy máu từ các vị trí khác trong đường hô hấp, và chảy máu từ đường hô hấp không xác định. Mã này không bao gồm chẩn đoán nguyên nhân gốc rễ của chảy máu hay các biến chứng sâu hơn — nó chỉ phân loại các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng chảy máu ở đường hô hấp.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85411800 khi dịch vụ y tế được cung cấp là chẩn đoán hoặc đánh giá triệu chứng chảy máu từ đường hô hấp mà không có chẩn đoán bệnh lý cụ thể. Ví dụ: gói dịch vụ khám nội soi mũi họng để đánh giá chảy máu từ mũi, xét nghiệm đờm có máu (sputum test) để phát hiện ho ra máu, khám lâm sàng đánh giá chảy máu từ họng sau chấn thương. Nếu dịch vụ bao gồm cả chẩn đoán nguyên nhân (ví dụ: viêm xoang, ung thư phổi, lao) → ưu tiên các mã chẩn đoán bệnh lý cụ thể trong family một mã cùng family hoặc các segment khác.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Tên VN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|---|
| 85411500 | Diagnoses of abnormalities of heart beat | Chẩn đoán rối loạn nhịp tim | Liên quan tim mạch, không phải đường hô hấp |
| 85411600 | Diagnoses of cardiac murmurs and other cardiac sounds | Chẩn đoán tâm âm và các âm tim bất thường | Liên quan tim, không phải đường hô hấp |
| 85411700 | Diagnoses of abnormal blood-pressure reading, without diagnosis | Chẩn đoán bất thường trong đo huyết áp | Đo huyết áp, không phải chảy máu đường hô hấp |
| 85411900 | Diagnoses of abnormalities of breathing | Chẩn đoán rối loạn hô hấp | Vấn đề thở (khó thở, ngoáy), không phải chảy máu |
| 85412000 | Diagnoses of pain in throat and chest | Chẩn đoán đau họng và ngực | Đau, không phải chảy máu |
| 85412100 | Diagnoses of other symptoms and signs involving the circulatory and respiratory systems | Chẩn đoán các triệu chứng khác của hệ tuần hoàn và hô hấp | Bao trùm rộng, không chuyên biệt cho chảy máu |
Phân biệt chính: 85411800 chuyên biệt cho chảy máu từ đường hô hấp (máu từ mũi, họng, ho ra máu). Các mã khác trong family 85410000 liên quan đến các triệu chứng khác (rối loạn nhịp, đau, khó thở).
Các commodity tiêu biểu #
Các mã cấp độ 8 chữ số (commodity) trong class 85411800 phân loại loại chảy máu cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85411801 | The diagnosis of epistaxis | Chẩn đoán chảy máu từ mũi |
| 85411802 | The diagnosis of haemorrhage from throat | Chẩn đoán chảy máu từ họng |
| 85411803 | The diagnosis of haemoptysis | Chẩn đoán ho ra máu |
| 85411804 | The diagnosis of haemorrhage from other sites in respiratory passages | Chẩn đoán chảy máu từ các vị trí khác đường hô hấp |
| 85411805 | The diagnosis of haemorrhage from respiratory passages | Chẩn đoán chảy máu từ đường hô hấp (không xác định cụ thể) |
Khi hồ sơ thầu cần mã chi tiết theo loại chảy máu cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gói mua gộp nhiều dịch vụ chẩn đoán chảy máu đường hô hấp không cần phân loại chi tiết, dùng class 85411800.
Câu hỏi thường gặp #
- Nội soi phế quản để chẩn đoán ho ra máu có thuộc mã 85411800 không?
Có. Nội soi phế quản (bronchoscopy) dùng để khám và chẩn đoán ho ra máu (haemoptysis) thuộc dịch vụ chẩn đoán chảy máu đường hô hấp, phân loại vào class 85411800 hoặc commodity 85411803 cụ thể hơn.
- Khám lâm sàng chảy máu mũi sau chấn thương phải dùng mã nào?
Dùng class 85411800 hoặc commodity 85411801 (chẩn đoán chảy máu từ mũi — epistaxis). Mã này phân loại dịch vụ khám và đánh giá triệu chứng chảy máu, không bao gồm xử trị hay chẩn đoán chấn thương sâu hơn.
- Dịch vụ nhuộm máu trong đờm (hemocytology testing) thuộc mã nào?
Nhuộm máu trong đờm để phát hiện ho ra máu là một phương pháp chẩn đoán chảy máu đường hô hấp, thuộc 85411800 hoặc 85411803 (chẩn đoán ho ra máu cụ thể hơn).
- Các mã 85411801-85411805 có bắt buộc phải dùng thay vì class 85411800 không?
Không. Khi hồ sơ thầu không đòi hỏi mã quá chi tiết hoặc gói dịch vụ gộp nhiều loại chẩn đoán chảy máu, có thể dùng class 85411800. Dùng commodity 8 chữ số khi cần xác định loại chảy máu cụ thể.
- Chẩn đoán viêm xoang có máu có thuộc 85411800 không?
Không. Viêm xoanic là bệnh lý cụ thể, chẩn đoán thuộc mã bệnh lý trong family một mã cùng family (Diagnoses of diseases) hoặc family khác chuyên biệt, không phải class triệu chứng 85411800.